Chabab Atlas Khenifra
Hạng 4 tại Botola 2
1
0-1
FT
05/07/2026 11:00
Amal Tiznit
Hạng 3 tại Botola 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Chabab Atlas Khenifra đang đứng thứ 4 với 44 điểm sau 30 trận.
  • Amal Tiznit xếp thứ 3 với 46 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Chabab Atlas Khenifra thắng với xác suất 41%.
trận yêu thích
11:00

2026-07-05

Chabab Atlas Khenifra vs Amal Tiznit - Prediction & Odds

Chabab Atlas Khenifra
Chabab Atlas Khenifra
Amal Tiznit
Amal Tiznit
2026-07-05 11:00
41
30
29
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.19
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
39°C
STANDINGS UP TO 05/07/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Maghrib Association Tetouan Maghrib Association Tetouan
53 30 14 11 5 33 22 11
02 Wydad Temara Wydad Temara
53 30 13 14 3 35 26 9
03 Amal Tiznit Amal Tiznit
46 30 10 16 4 35 26 9
04 Chabab Atlas Khenifra Chabab Atlas Khenifra
44 30 11 11 8 26 21 5
05 JSM Jeunesse Sportive El Massi JSM Jeunesse Sportive El Massi
42 30 10 12 8 27 20 7
06 Jeunesse Sportive Soualem Jeunesse Sportive Soualem
42 30 10 12 8 37 35 2
07 Stade Marocain du Rabat Stade Marocain du Rabat
41 30 11 8 11 23 23 0
08 Wydad Fes Wydad Fes
39 30 9 12 9 33 28 5
09 USM Oujda USM Oujda
37 30 9 10 11 29 30 -1
10 MCO Mouloudia Oujda MCO Mouloudia Oujda
37 30 8 13 9 35 38 -3
11 Chabab Ben Guerir Chabab Ben Guerir
37 30 8 13 9 25 28 -3
12 KAC de Kenitra KAC de Kenitra
36 30 8 12 10 35 36 -1
13 SCCM Chabab Mohamedia SCCM Chabab Mohamedia
36 30 9 9 12 25 37 -12
14 Union Sportive Boujaad Union Sportive Boujaad
35 30 7 14 9 25 21 4
15 Raja de Beni Mellal Raja de Beni Mellal
30 30 6 12 12 22 32 -10
16 Racing Casablanca Racing Casablanca
18 30 3 9 18 21 43 -22
Chabab Atlas Khenifra Chabab Atlas Khenifra 6 trận gần nhất
29/08/2026 23:00
FUS Rabat 0 - 0 Chabab Atlas Khenifra International Club Friendly
13/08/2026 23:00
FAR Forces Armee Royales 2 - 1 Chabab Atlas Khenifra International Club Friendly
06/08/2026 15:55
Chabab Atlas Khenifra 0 - 0 Racing Casablanca International Club Friendly
05/08/2026 16:00
Chabab Atlas Khenifra 1 - 0 Wydad Temara International Club Friendly
05/07/2026 22:00
Chabab Atlas Khenifra 0 - 1 Amal Tiznit Botola 2
27/06/2026 22:00
USM Oujda 1 - 1 Chabab Atlas Khenifra Botola 2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Amal Tiznit Amal Tiznit
05/08/2026 20:00
Amal Tiznit 0 - 0 Racing Casablanca International Club Friendly
22/07/2026 01:00
Olympique Dcheira 1 - 1 Amal Tiznit Botola 2
18/07/2026 23:00
Amal Tiznit 0 - 0 Olympique Dcheira Botola 2
05/07/2026 22:00
Chabab Atlas Khenifra 0 - 1 Amal Tiznit Botola 2
27/06/2026 22:00
Amal Tiznit 1 - 1 MCO Mouloudia Oujda Botola 2
20/06/2026 22:00
Maghrib Association Tetouan 3 - 1 Amal Tiznit Botola 2
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.87
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.70
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.84
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
18 (60%)12 (40%)
In last 30 matches
Không
25 (78%)7 (22%)
Chabab Atlas Khenifra

Chabab Atlas Khenifra

Trận gần đây

Amal Tiznit

Amal Tiznit

Under /Over

(47%)14 16(53%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(69%)22 10(31%)

Under /Over

(7%)2 28(93%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(22%)7 25(78%)

Under /Over

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(28%)9 23(72%)

/Yes

(27%)8 22(73%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(56%)18 14(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Chabab Atlas Khenifra Chabab Atlas Khenifra
Amal Tiznit Amal Tiznit
Cú sút
Chabab Atlas Khenifra
Chabab Atlas Khenifra
Tổng cú sút
7.96 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Amal Tiznit
Amal Tiznit
Tổng cú sút
11.73 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Chabab Atlas Khenifra
Chabab Atlas Khenifra
30
Số trận đã đấu
Amal Tiznit
Amal Tiznit
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.53
16
Clean sheets
13
0.41
2.60
78
Corners
73
2.28
1.43
43
Throw-ins
0
0.00
0.87
26
Offsides
22
0.69
0.00
0
GK saves
0
0.00
Chabab Atlas Khenifra
Chabab Atlas Khenifra
THẺ PHẠT
Amal Tiznit
Amal Tiznit
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.07
62
Thẻ vàng
42
1.31
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.06
3.60
108
Fouls
117
3.66
0.00
0
Tackles
0
0.00