0 - 0
FT
25/11/2023 11:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- CFR Cluj đang đứng thứ 2 với 46 điểm sau 10 trận.
- UTA Arad xếp thứ 1 với 37 điểm sau 9 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về CFR Cluj với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. UTA Arad chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
25/11/2023
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Steaua Bucuresti | 49 | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 |
| 02 CFR Cluj | 46 | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 | 14 | 5 |
| 03 CS Universitatea Craiova | 44 | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 14 | 4 |
| 04 Farul Constanta | 36 | 10 | 4 | 2 | 4 | 19 | 20 | -1 |
| 05 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 34 | 10 | 3 | 3 | 4 | 17 | 17 | 0 |
| 06 Rapid Bucuresti | 32 | 10 | 1 | 1 | 8 | 13 | 22 | -9 |
| Relegation Quarter | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 UTA Arad | 37 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 11 | 4 |
| 02 FC Otelul Galati | 36 | 9 | 6 | 1 | 2 | 11 | 7 | 4 |
| 03 Hermannstadt | 34 | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 7 | 6 |
| 04 Universitaea Cluj | 33 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 10 | 2 |
| 05 Petrolul Ploiesti | 29 | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 14 | -6 |
| 06 CSM Politehnica Iasi | 27 | 9 | 3 | 1 | 5 | 7 | 8 | -1 |
| 07 FC Botosani | 25 | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 11 | 0 |
| 08 Dinamo Bucuresti | 25 | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 |
| 09 FC Voluntari | 24 | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 10 | 1 |
| 10 Universitatea Craiova | 22 | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 16 | -8 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Steaua Bucuresti | 64 | 30 | 19 | 7 | 4 | 53 | 28 | 25 |
| 02 Rapid Bucuresti | 55 | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 | 32 | 23 |
| 03 CFR Cluj | 53 | 30 | 15 | 8 | 7 | 54 | 29 | 25 |
| 04 CS Universitatea Craiova | 49 | 30 | 13 | 10 | 7 | 47 | 38 | 9 |
| 05 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 | 34 | 9 |
| 06 Farul Constanta | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 37 | 38 | -1 |
| 07 Universitaea Cluj | 42 | 30 | 10 | 12 | 8 | 35 | 38 | -3 |
| 08 Hermannstadt | 40 | 30 | 9 | 13 | 8 | 36 | 31 | 5 |
| 09 UTA Arad | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 36 | 43 | -7 |
| 10 Petrolul Ploiesti | 35 | 30 | 7 | 14 | 9 | 29 | 32 | -3 |
| 11 FC Otelul Galati | 34 | 30 | 6 | 16 | 8 | 31 | 36 | -5 |
| 12 CSM Politehnica Iasi | 33 | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 | 44 | -11 |
| 13 Universitatea Craiova | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 43 | 50 | -7 |
| 14 Dinamo Bucuresti | 29 | 30 | 8 | 5 | 17 | 22 | 41 | -19 |
| 15 FC Voluntari | 28 | 30 | 6 | 10 | 14 | 31 | 49 | -18 |
| 16 FC Botosani | 21 | 30 | 3 | 12 | 15 | 30 | 52 | -22 |
Đối đầu
21/07/2023 11:30
UTA Arad
1 - 3
CFR Cluj
ROM D1
02/03/2023 08:00
CFR Cluj
2 - 1
UTA Arad
ROM D1
10/10/2022 10:30
UTA Arad
1 - 1
CFR Cluj
ROM D1
08/02/2022 08:30
CFR Cluj
0 - 0
UTA Arad
ROM D1
26/09/2021 11:00
UTA Arad
0 - 1
CFR Cluj
ROM D1
06/03/2021 12:30
UTA Arad
0 - 1
CFR Cluj
ROM D1
CFR Cluj
4
67%
Hòa
2
33%
UTA Arad
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
73
TB mỗi trận
1.83
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 40 matches
CóKhông
32 (80%)8 (20%)
In last 40 matches
KhôngCó
27 (69%)12 (31%)
CFR Cluj
Trận gần đây
UTA Arad
Under /Over
(70%)28 12(30%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(67%)26 13(33%)
Under /Over
(50%)20 20(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(38%)15 24(62%)
Under /Over
(43%)17 23(57%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(38%)15 24(62%)
/Yes
(58%)23 17(42%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(54%)21 18(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CFR Cluj
UTA Arad
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
CFR Cluj
40
Số trận đã đấu
UTA Arad
39
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
11
Clean sheets
11
0.28
5.60
224
Corners
172
4.41
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
2.08
83
Offsides
58
1.49
2.93
117
GK saves
115
2.95
CFR Cluj
THẺ PHẠT
UTA Arad
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.85
74
82
2.10
0.05
2
4
0.10
13.08
523
Fouls
451
11.56
17.33
693
Tackles
604
15.49