CF Rayo Majadahonda vs Fuenlabrada: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

CF Rayo Majadahonda
Hạng 20 tại Group A
X
0-0
FT
04/01/2024 14:00
Fuenlabrada
Hạng 14 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán CF Rayo Majadahonda vs Fuenlabrada trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • CF Rayo Majadahonda đang đứng thứ 20 với 30 điểm sau 38 trận.
  • Fuenlabrada xếp thứ 14 với 44 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 29%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về CF Rayo Majadahonda với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Fuenlabrada thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2024-01-04

CF Rayo Majadahonda vs Fuenlabrada - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

CF Rayo Majadahonda
CF Rayo Majadahonda
Fuenlabrada
Fuenlabrada
2024-01-04 14:00
36
29
35
X
1 - 1
1 - 1
2.00
3.05
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/01/2024
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Deportivo La Coruna Deportivo La Coruna
78 38 22 12 4 64 27 37
02 Barcelona B Barcelona B
70 38 21 7 10 59 42 17
03 Gimnastic Tarragona Gimnastic Tarragona
70 38 20 10 8 40 24 16
04 Celta vigo b Celta vigo b
65 38 19 8 11 67 38 29
05 Ponferradina Ponferradina
64 38 17 13 8 38 26 12
06 Cultural Leonesa Cultural Leonesa
60 38 15 15 8 35 26 9
07 Unionistas de Salamanca Unionistas de Salamanca
58 38 15 13 10 40 29 11
08 CD Arenteiro CD Arenteiro
52 38 13 13 12 43 40 3
09 Real Sociedad B Real Sociedad B
51 38 12 15 11 43 41 2
10 CD Lugo CD Lugo
50 38 13 11 14 39 46 -7
11 Osasuna B Osasuna B
45 38 11 12 15 47 53 -6
12 Sestao Sestao
45 38 11 12 15 37 48 -11
13 SD Tarazona SD Tarazona
44 38 10 14 14 29 34 -5
14 Fuenlabrada Fuenlabrada
44 38 10 14 14 32 39 -7
15 Real Union Irun Real Union Irun
43 38 11 10 17 46 53 -7
16 Sabadell Sabadell
42 38 11 9 18 38 57 -19
17 Teruel Teruel
38 38 6 20 12 32 41 -9
18 UE Cornella UE Cornella
35 38 8 11 19 30 44 -14
19 SD Logrones SD Logrones
35 38 9 8 21 27 55 -28
20 CF Rayo Majadahonda CF Rayo Majadahonda
30 38 5 15 18 29 52 -23
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Castellon Castellon
82 38 26 4 8 74 39 35
02 Cordoba Cordoba
77 38 23 8 7 66 32 34
03 Malaga Malaga
70 38 19 13 6 51 25 26
04 Ibiza Eivissa Ibiza Eivissa
68 38 19 11 8 57 34 23
05 AD Ceuta AD Ceuta
62 38 17 11 10 55 40 15
06 Recreativo Huelva Recreativo Huelva
61 38 17 10 11 44 37 7
07 Real Murcia Real Murcia
58 38 16 10 12 38 38 0
08 Antequera CF Antequera CF
56 38 16 8 14 47 47 0
09 Atletico de Madrid B Atletico de Madrid B
53 38 13 14 11 53 45 8
10 Real Madrid Castilla Real Madrid Castilla
51 38 13 12 13 44 43 1
11 CD Alcoyano CD Alcoyano
51 38 14 9 15 38 38 0
12 Merida AD Merida AD
47 38 12 11 15 37 45 -8
13 Algeciras Algeciras
46 38 11 13 14 39 43 -4
14 Atletico Sanluqueno Atletico Sanluqueno
45 38 11 12 15 34 41 -7
15 CF Intercity CF Intercity
45 38 12 9 17 37 49 -12
16 C.D. San Fernando Isleno C.D. San Fernando Isleno
42 38 11 9 18 36 48 -12
17 CD Linares Deportivo CD Linares Deportivo
39 38 10 9 19 33 51 -18
18 UD Melilla UD Melilla
34 38 9 7 22 26 52 -26
19 Baleares Baleares
29 38 7 8 23 23 59 -36
20 Granada CF B Granada CF B
27 38 7 6 25 30 56 -26
Đối đầu
02/04/2023 11:59
Fuenlabrada Fuenlabrada
1 - 0
CF Rayo Majadahonda CF Rayo Majadahonda
SPDRFEF
22/10/2022 13:00
CF Rayo Majadahonda CF Rayo Majadahonda
4 - 1
Fuenlabrada Fuenlabrada
SPDRFEF
04/08/2018 14:00
Fuenlabrada Fuenlabrada
0 - 2
CF Rayo Majadahonda CF Rayo Majadahonda
INT CF
29/04/2018 06:00
Fuenlabrada Fuenlabrada
0 - 0
CF Rayo Majadahonda CF Rayo Majadahonda
SPA D3
03/12/2017 07:00
CF Rayo Majadahonda CF Rayo Majadahonda
0 - 0
Fuenlabrada Fuenlabrada
SPA D3
02/04/2017 06:00
CF Rayo Majadahonda CF Rayo Majadahonda
1 - 1
Fuenlabrada Fuenlabrada
SPA D3
CF Rayo Majadahonda
2
33%
Hòa
3
50%
Fuenlabrada
1
17%
CF Rayo Majadahonda CF Rayo Majadahonda 6 trận gần nhất
16/12/2023 11:00
SD Tarazona 2 - 0 CF Rayo Majadahonda SPDRFEF
10/12/2023 15:00
CF Rayo Majadahonda 2 - 0 CD Arenteiro SPDRFEF
02/12/2023 13:00
UE Cornella 2 - 2 CF Rayo Majadahonda SPDRFEF
26/11/2023 11:00
CF Rayo Majadahonda 0 - 2 Sestao SPDRFEF
19/11/2023 07:00
Osasuna B 1 - 1 CF Rayo Majadahonda SPDRFEF
12/11/2023 13:00
Ponferradina 1 - 0 CF Rayo Majadahonda SPDRFEF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Fuenlabrada Fuenlabrada
17/12/2023 11:00
Fuenlabrada 0 - 2 Celta vigo b SPDRFEF
09/12/2023 11:00
Fuenlabrada 1 - 1 Real Sociedad B SPDRFEF
02/12/2023 13:00
SD Tarazona 1 - 0 Fuenlabrada SPDRFEF
26/11/2023 07:00
Fuenlabrada 0 - 0 Unionistas de Salamanca SPDRFEF
19/11/2023 15:00
Sestao 1 - 2 Fuenlabrada SPDRFEF
12/11/2023 11:00
Fuenlabrada 4 - 1 Osasuna B SPDRFEF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.76
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.37
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.84
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
23 (61%)15 (39%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
19 (50%)19 (50%)
CF Rayo Majadahonda

CF Rayo Majadahonda

Trận gần đây

Fuenlabrada

Fuenlabrada

Xỉu /Tài

(68%)26 12(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(55%)21 17(45%)

Xỉu /Tài

(21%)8 30(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

/Có

(50%)19 19(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)17 21(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CF Rayo Majadahonda CF Rayo Majadahonda
Fuenlabrada Fuenlabrada
Cú sút
CF Rayo Majadahonda
CF Rayo Majadahonda
Tổng cú sút
8.92 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Fuenlabrada
Fuenlabrada
Tổng cú sút
10.81 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
CF Rayo Majadahonda
CF Rayo Majadahonda
38
Số trận đã đấu
Fuenlabrada
Fuenlabrada
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Giữ sạch lưới
12
0.32
4.42
168
Phạt góc
171
4.50
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
CF Rayo Majadahonda
CF Rayo Majadahonda
THẺ PHẠT
Fuenlabrada
Fuenlabrada
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.47
94
Thẻ vàng
92
2.42
0.16
6
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00