Celtic FC
Hạng 1 tại Scottish Premier League
1
2-2
FT
20/05/2023 10:00
Saint Mirren
Hạng 6 tại Scottish Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Celtic FC đang đứng thứ 1 với 92 điểm sau 33 trận.
  • Saint Mirren xếp thứ 6 với 44 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Celtic FC thắng với xác suất 79%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Celtic FC với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Saint Mirren thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2023-05-20

Celtic FC vs Saint Mirren - Prediction & Odds

Celtic FC
Celtic FC
Saint Mirren
Saint Mirren
2023-05-20 10:00
79
14
7
1
3 - 1
3 - 1
3.25
1.14
FT
2-2 1-2
-
thời tiết
13℃~14℃
STANDINGS UP TO 20/05/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Celtic FC Celtic FC
92 33 30 2 1 103 25 78
02 Glasgow Rangers Glasgow Rangers
79 33 25 4 4 81 34 47
03 Aberdeen Aberdeen
53 33 17 2 14 52 52 0
04 Heart of Midlothian Heart of Midlothian
48 33 14 6 13 56 49 7
05 Hibernian Hibernian
44 33 13 5 15 49 52 -3
06 Saint Mirren Saint Mirren
44 33 12 8 13 38 49 -11
07 Livingston Livingston
42 33 12 6 15 33 52 -19
08 Motherwell Motherwell
37 33 10 7 16 44 48 -4
09 Saint Johnstone Saint Johnstone
33 33 9 6 18 34 54 -20
10 Dundee United Dundee United
31 33 8 7 18 36 58 -22
11 Kilmarnock Kilmarnock
31 33 8 7 18 29 58 -29
12 Ross County Ross County
27 33 7 6 20 28 52 -24
Đối đầu
05/03/2023 08:00
Saint Mirren Saint Mirren
1 - 5
Celtic FC Celtic FC
SCO PR
11/02/2023 13:30
Celtic FC Celtic FC
5 - 1
Saint Mirren Saint Mirren
SCOFAC
18/01/2023 15:45
Celtic FC Celtic FC
4 - 0
Saint Mirren Saint Mirren
SCO PR
18/09/2022 07:00
Saint Mirren Saint Mirren
2 - 0
Celtic FC Celtic FC
SCO PR
02/03/2022 15:45
Celtic FC Celtic FC
2 - 0
Saint Mirren Saint Mirren
SCO PR
22/12/2021 15:45
Saint Mirren Saint Mirren
0 - 0
Celtic FC Celtic FC
SCO PR
Celtic FC
4
67%
Hòa
1
17%
Saint Mirren
1
17%
Celtic FC Celtic FC 6 trận gần nhất
13/05/2023 07:30
Glasgow Rangers 3 - 0 Celtic FC SCO PR
07/05/2023 09:15
Heart of Midlothian 0 - 2 Celtic FC SCO PR
30/04/2023 08:30
Glasgow Rangers 0 - 1 Celtic FC SCOFAC
22/04/2023 10:00
Celtic FC 1 - 1 Motherwell SCO PR
16/04/2023 07:00
Kilmarnock 1 - 4 Celtic FC SCO PR
08/04/2023 07:30
Celtic FC 3 - 2 Glasgow Rangers SCO PR
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Saint Mirren Saint Mirren
06/05/2023 10:00
Hibernian 2 - 1 Saint Mirren SCO PR
22/04/2023 10:00
Saint Mirren 0 - 2 Kilmarnock SCO PR
15/04/2023 10:00
Glasgow Rangers 5 - 2 Saint Mirren SCO PR
08/04/2023 10:00
Heart of Midlothian 0 - 2 Saint Mirren SCO PR
01/04/2023 10:00
Saint Mirren 3 - 0 Livingston SCO PR
18/03/2023 11:00
Dundee United 1 - 1 Saint Mirren SCO PR
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
114
TB mỗi trận
3.00
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
0.89
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
1.61
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 38 matches
Không
36 (95%)2 (5%)
In last 38 matches
Không
26 (68%)12 (32%)
Celtic FC

Celtic FC

Trận gần đây

Saint Mirren

Saint Mirren

Under /Over

(97%)37 1(3%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)29 9(24%)

Under /Over

(53%)20 18(47%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(37%)14 24(63%)

Under /Over

(61%)23 15(39%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)20 18(47%)

/Yes

(53%)20 18(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)18 20(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Celtic FC Celtic FC
Saint Mirren Saint Mirren
Cú sút
Celtic FC
Celtic FC
Tổng cú sút
18.42 TB / trận
Bị chặn
140 tổng
Avg. 4.67
Saint Mirren
Saint Mirren
Tổng cú sút
11.66 TB / trận
Bị chặn
103 tổng
Avg. 3.32
Celtic FC Celtic FC Đường chuyền Saint Mirren Saint Mirren
Tổng đường chuyền
25265
Avg. 665 / game
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
72%
Tổng đường chuyền
10593
Avg. 279 / game
Chính xác
62%
Kiểm soát bóng
38%
KHÁC
Celtic FC
Celtic FC
38
Số trận đã đấu
Saint Mirren
Saint Mirren
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
16
Clean sheets
10
0.26
7.82
297
Corners
198
5.21
24.82
943
Throw-ins
902
23.74
2.34
89
Offsides
53
1.39
1.66
63
GK saves
90
2.37
Celtic FC
Celtic FC
THẺ PHẠT
Saint Mirren
Saint Mirren
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.21
46
Thẻ vàng
84
2.21
0.08
3
Thẻ đỏ
8
0.21
9.97
379
Fouls
498
13.11
13.29
505
Tackles
587
15.45