Ceara
Hạng 4 tại Brazil Serie B
1
0-1
FT
05/07/2024 22:00
Santos
Hạng 1 tại Brazil Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Ceara đang đứng thứ 4 với 64 điểm sau 38 trận.
  • Santos xếp thứ 1 với 68 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Ceara thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Ceara với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Santos thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
22:00

2024-07-05

Ceara vs Santos - Prediction & Odds

Ceara
Ceara
Santos
Santos
2024-07-05 22:00
38
30
32
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.27
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
28℃~29℃
STANDINGS UP TO 05/07/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Santos Santos
68 38 20 8 10 57 32 25
02 Mirassol Mirassol
67 38 19 10 9 42 26 16
03 Sport Club do Recife Sport Club do Recife
66 38 19 9 10 57 37 20
04 Ceara Ceara
64 38 19 7 12 59 41 18
05 Gremio Novorizontin Gremio Novorizontin
64 38 18 10 10 43 31 12
06 Goias Goias
63 38 18 9 11 56 32 24
07 America MG America MG
58 38 15 13 10 50 35 15
08 Operario Ferroviario PR Operario Ferroviario PR
58 38 16 10 12 34 32 2
09 Vila Nova Vila Nova
55 38 16 7 15 42 54 -12
10 Avai FC Avai FC
53 38 14 11 13 34 32 2
11 Amazonas FC Amazonas FC
52 38 14 10 14 31 37 -6
12 SC Paysandu Para SC Paysandu Para
50 38 12 14 12 41 43 -2
13 Coritiba PR Coritiba PR
50 38 14 8 16 41 44 -3
14 Botafogo SP Botafogo SP
45 38 11 12 15 36 51 -15
15 Chapecoense SC Chapecoense SC
44 38 11 11 16 34 45 -11
16 CRB AL CRB AL
43 38 11 10 17 38 45 -7
17 Ponte Preta Ponte Preta
38 38 10 8 20 37 55 -18
18 Ituano SP Ituano SP
37 38 11 4 23 43 63 -20
19 Brusque FC Brusque FC
36 38 8 12 18 24 44 -20
20 Guarani SP Guarani SP
33 38 8 9 21 33 53 -20
Đối đầu
10/09/2022 19:30
Ceara Ceara
2 - 1
Santos Santos
BRA D1
21/05/2022 21:30
Santos Santos
0 - 0
Ceara Ceara
BRA D1
19/09/2021 00:00
Ceara Ceara
0 - 0
Santos Santos
BRA D1
06/06/2021 00:00
Santos Santos
3 - 1
Ceara Ceara
BRA D1
27/12/2020 21:15
Santos Santos
1 - 1
Ceara Ceara
BRA D1
04/11/2020 22:00
Ceara Ceara
1 - 0
Santos Santos
Copa do Brasil
Ceara
2
33%
Hòa
3
50%
Santos
1
17%
Ceara Ceara 6 trận gần nhất
30/06/2024 00:00
Ceara 4 - 2 Ituano SP BRA D2
26/06/2024 00:00
Ponte Preta 3 - 1 Ceara BRA D2
21/06/2024 00:30
Ceara 0 - 0 Sport Club do Recife BRA D2
16/06/2024 19:00
Brusque FC 1 - 0 Ceara BRA D2
10/06/2024 22:00
Vila Nova 3 - 2 Ceara BRA D2
31/05/2024 22:00
Ceara 1 - 0 Coritiba PR BRA D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Santos Santos
01/07/2024 22:00
Santos 1 - 0 Chapecoense SC BRA D2
25/06/2024 22:00
Mirassol 0 - 0 Santos BRA D2
19/06/2024 22:00
Santos 2 - 0 Goias BRA D2
14/06/2024 22:00
Operario Ferroviario PR 1 - 0 Santos BRA D2
08/06/2024 00:00
Gremio Novorizontin 3 - 1 Santos BRA D2
03/06/2024 23:00
Santos 1 - 2 Botafogo SP BRA D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
0.84
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
Không
32 (84%)6 (16%)
In last 38 matches
Không
32 (84%)6 (16%)
Ceara

Ceara

Trận gần đây

Santos

Santos

Under /Over

(68%)26 12(32%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)27 11(29%)

Under /Over

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)12 26(68%)

Under /Over

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(45%)17 21(55%)

/Yes

(58%)22 16(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(42%)16 22(58%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Ceara Ceara
Santos Santos
Cú sút
Ceara
Ceara
Tổng cú sút
14.63 TB / trận
Bị chặn
70 tổng
Avg. 3.33
Santos
Santos
Tổng cú sút
12.84 TB / trận
Bị chặn
69 tổng
Avg. 2.76
Ceara Ceara Chuyền bóng Santos Santos
Tổng đường chuyền
12272
Avg. 351 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
13725
Avg. 371 / game
Chính xác
142%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Ceara
Ceara
38
Số trận đã đấu
Santos
Santos
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
13
Clean sheets
18
0.47
6.87
261
Corners
191
5.03
11.47
436
Throw-ins
375
9.87
1.66
63
Offsides
46
1.21
2.61
99
GK saves
97
2.55
Ceara
Ceara
THẺ PHẠT
Santos
Santos
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.63
100
Thẻ vàng
68
1.79
0.11
4
Thẻ đỏ
3
0.08
13.37
508
Fouls
384
10.11
11.16
424
Tackles
443
11.66