Santos
Hạng 1 tại Brazil Serie B
1
2-0
FT
19/06/2024 15:00
Goias
Hạng 6 tại Brazil Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Santos đang đứng thứ 1 với 68 điểm sau 38 trận.
  • Goias xếp thứ 6 với 63 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Santos thắng với xác suất 55%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Santos và Goias mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
15:00

2024-06-19

Santos vs Goias - Prediction & Odds

Santos
Santos
Goias
Goias
2024-06-19 15:00
55
26
19
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.67
FT
2-0 0-0
-
thời tiết
30℃~31℃
STANDINGS UP TO 19/06/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Santos Santos
68 38 20 8 10 57 32 25
02 Mirassol Mirassol
67 38 19 10 9 42 26 16
03 Sport Club do Recife Sport Club do Recife
66 38 19 9 10 57 37 20
04 Ceara Ceara
64 38 19 7 12 59 41 18
05 Gremio Novorizontin Gremio Novorizontin
64 38 18 10 10 43 31 12
06 Goias Goias
63 38 18 9 11 56 32 24
07 America MG America MG
58 38 15 13 10 50 35 15
08 Operario Ferroviario PR Operario Ferroviario PR
58 38 16 10 12 34 32 2
09 Vila Nova Vila Nova
55 38 16 7 15 42 54 -12
10 Avai FC Avai FC
53 38 14 11 13 34 32 2
11 Amazonas FC Amazonas FC
52 38 14 10 14 31 37 -6
12 SC Paysandu Para SC Paysandu Para
50 38 12 14 12 41 43 -2
13 Coritiba PR Coritiba PR
50 38 14 8 16 41 44 -3
14 Botafogo SP Botafogo SP
45 38 11 12 15 36 51 -15
15 Chapecoense SC Chapecoense SC
44 38 11 11 16 34 45 -11
16 CRB AL CRB AL
43 38 11 10 17 38 45 -7
17 Ponte Preta Ponte Preta
38 38 10 8 20 37 55 -18
18 Ituano SP Ituano SP
37 38 11 4 23 43 63 -20
19 Brusque FC Brusque FC
36 38 8 12 18 24 44 -20
20 Guarani SP Guarani SP
33 38 8 9 21 33 53 -20
Đối đầu
09/11/2023 15:00
Goias Goias
0 - 1
Santos Santos
BRA D1
09/07/2023 07:00
Santos Santos
4 - 3
Goias Goias
BRA D1
05/09/2022 16:00
Santos Santos
1 - 2
Goias Goias
BRA D1
15/05/2022 15:00
Goias Goias
1 - 0
Santos Santos
BRA D1
24/01/2021 14:15
Santos Santos
3 - 4
Goias Goias
BRA D1
04/10/2020 14:15
Goias Goias
2 - 3
Santos Santos
BRA D1
Santos
3
50%
Hòa
0
0%
Goias
3
50%
Santos Santos 6 trận gần nhất
14/06/2024 15:00
Operario Ferroviario PR 1 - 0 Santos BRA D2
07/06/2024 17:00
Gremio Novorizontin 3 - 1 Santos BRA D2
03/06/2024 16:00
Santos 1 - 2 Botafogo SP BRA D2
24/05/2024 17:30
America MG 2 - 1 Santos BRA D2
19/05/2024 07:00
Santos 4 - 0 Brusque FC BRA D2
15/05/2024 17:30
Ponte Preta 1 - 2 Santos BRA D2
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Goias Goias
16/06/2024 14:30
Goias 1 - 1 Coritiba PR BRA D2
11/06/2024 15:00
Mirassol 1 - 0 Goias BRA D2
31/05/2024 17:30
Goias 3 - 0 Sport Club do Recife BRA D2
27/05/2024 17:30
Avai FC 2 - 0 Goias BRA D2
23/05/2024 15:30
Cuiaba 1 - 0 Goias Copa do Brasil
18/05/2024 14:30
Goias 4 - 0 Botafogo SP BRA D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
0.84
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
0.84
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 38 matches
Không
32 (84%)6 (16%)
In last 38 matches
Không
28 (74%)10 (26%)
Santos

Santos

Trận gần đây

Goias

Goias

Under /Over

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)27 11(29%)

Under /Over

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)11 27(71%)

Under /Over

(45%)17 21(55%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(39%)15 23(61%)

/Yes

(42%)16 22(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(42%)16 22(58%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Santos Santos
Goias Goias
Cú sút
Santos
Santos
Tổng cú sút
12.84 TB / trận
Bị chặn
69 tổng
Avg. 2.76
Goias
Goias
Tổng cú sút
12.55 TB / trận
Bị chặn
40 tổng
Avg. 2.00
Santos Santos Chuyền bóng Goias Goias
Tổng đường chuyền
13725
Avg. 371 / game
Chính xác
142%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
12906
Avg. 349 / game
Chính xác
94%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Santos
Santos
38
Số trận đã đấu
Goias
Goias
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.47
18
Clean sheets
13
0.34
5.03
191
Corners
179
4.71
9.87
375
Throw-ins
394
10.37
1.21
46
Offsides
42
1.11
2.55
97
GK saves
111
2.92
Santos
Santos
THẺ PHẠT
Goias
Goias
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.79
68
Thẻ vàng
91
2.39
0.08
3
Thẻ đỏ
3
0.08
10.11
384
Fouls
482
12.68
11.66
443
Tackles
396
10.42