CE Manresa vs Hercules: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

CE Manresa
Hạng 17 tại Group 3
2
0-1
FT
14/04/2024 06:30
Hercules
Hạng 1 tại Group 3
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán CE Manresa vs Hercules trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • CE Manresa đang đứng thứ 17 với 27 điểm sau 34 trận.
  • Hercules xếp thứ 1 với 65 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hercules thắng với xác suất 53%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hercules với 1 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. CE Manresa chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
06:30

2024-04-14

CE Manresa vs Hercules - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

CE Manresa
CE Manresa
Hercules
Hercules
2024-04-14 06:30
18
29
53
2
1 - 1
1 - 1
1.75
1.64
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/04/2024
Group 1 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ourense CF Ourense CF
73 34 21 10 3 54 19 35
02 Pontevedra Pontevedra
68 34 19 11 4 69 31 38
03 Zamora CF Zamora CF
63 34 17 12 5 42 21 21
04 CD Guijuelo CD Guijuelo
51 34 14 9 11 36 34 2
05 Racing B Racing B
51 34 13 12 9 50 41 9
06 Union Langreo Union Langreo
50 34 12 14 8 32 40 -8
07 Compostela Compostela
47 34 13 8 13 35 38 -3
08 Real Valladol B Real Valladol B
47 34 13 8 13 47 52 -5
09 Deportivo La Coruna B Deportivo La Coruna B
44 34 11 11 12 48 47 1
10 coruxo FC coruxo FC
43 34 12 7 15 36 48 -12
11 Marino luanco Marino luanco
42 34 9 15 10 29 24 5
12 Gimnastica Torrelavega Gimnastica Torrelavega
41 34 11 8 15 41 50 -9
13 Real Aviles Real Aviles
41 34 9 14 11 40 38 2
14 Racing Villalbes Racing Villalbes
37 34 8 13 13 23 32 -9
15 Arandina Arandina
34 34 8 10 16 37 48 -11
16 Real Oviedo B Real Oviedo B
30 34 6 12 16 27 43 -16
17 CD Cayon CD Cayon
30 34 6 12 16 37 52 -15
18 CD Covadonga CD Covadonga
29 34 7 8 19 35 60 -25
Group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Athletic Bilbao B Athletic Bilbao B
82 34 25 7 2 68 17 51
02 Barakaldo CF Barakaldo CF
76 34 22 10 2 61 19 42
03 UD Logrones UD Logrones
71 34 20 11 3 70 17 53
04 Utebo FC Utebo FC
61 34 17 10 7 40 31 9
05 Real Zaragoza B Real Zaragoza B
56 34 15 11 8 51 40 11
06 Alaves B Alaves B
52 34 16 4 14 57 42 15
07 CD Tudelano CD Tudelano
48 34 12 12 10 45 32 13
08 Barbastro Barbastro
47 34 11 14 9 28 28 0
09 Real Sociedad C Real Sociedad C
47 34 12 11 11 35 37 -2
10 Calahorra Calahorra
46 34 13 7 14 36 38 -2
11 SD Gernika SD Gernika
43 34 11 10 13 37 48 -11
12 Arenas Club de Getxo Arenas Club de Getxo
41 34 9 14 11 35 37 -2
13 CD Izarra CD Izarra
36 34 10 6 18 32 51 -19
14 AD San Juan AD San Juan
33 34 8 9 17 29 47 -18
15 UD Mutilve UD Mutilve
33 34 9 6 19 21 50 -29
16 Naxara Naxara
24 34 6 6 22 23 60 -37
17 Valle de Egues Valle de Egues
21 34 5 6 23 25 58 -33
18 Brea Brea
21 34 5 6 23 15 56 -41
Group 3 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hercules Hercules
65 34 19 8 7 53 30 23
02 CE Europa CE Europa
63 34 17 12 5 63 32 31
03 CF Badalona CF Badalona
59 34 16 11 7 42 25 17
04 Sant Andreu Sant Andreu
58 34 16 10 8 53 33 20
05 Lleida Lleida
58 34 18 4 12 45 31 14
06 Torrent C.F Torrent C.F
50 35 13 11 11 41 38 3
07 Terrassa Terrassa
50 34 13 11 10 45 40 5
08 UD Alzira UD Alzira
46 34 11 13 10 39 41 -2
09 RCD Espanyol B RCD Espanyol B
46 34 12 10 12 40 44 -4
10 SCR Pena Deportiva SCR Pena Deportiva
45 34 12 9 13 49 58 -9
11 Valencia CF Mestalla Valencia CF Mestalla
44 34 11 11 12 48 39 9
12 Andratks Andratks
44 34 11 11 12 40 47 -7
13 Formentera Formentera
44 34 12 8 14 40 42 -2
14 Atletico Saguntino Atletico Saguntino
43 35 11 10 14 33 43 -10
15 Cerdanyola del Valles Cerdanyola del Valles
37 34 9 10 15 35 45 -10
16 SE Penya Independent SE Penya Independent
34 34 9 7 18 32 52 -20
17 CE Manresa CE Manresa
27 34 6 9 19 23 41 -18
18 CF La Nucia CF La Nucia
21 34 4 9 21 23 63 -40
Group 4 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sevilla Atletico Sevilla Atletico
66 34 18 12 4 52 20 32
02 Yeclano Deportivo Yeclano Deportivo
60 34 17 9 8 43 29 14
03 UD Marbella UD Marbella
56 34 16 8 10 41 32 9
04 Orihuela CF Orihuela CF
54 34 15 9 10 39 37 2
05 Real Betis B Real Betis B
53 34 13 14 7 44 28 16
06 CD Estebona CD Estebona
49 34 13 10 11 34 27 7
07 Aguilas CF Aguilas CF
48 34 11 15 8 27 20 7
08 UCAM Murcia UCAM Murcia
47 34 13 8 13 42 35 7
09 Real Balompedica Linense Real Balompedica Linense
47 34 12 11 11 35 33 2
10 La Union CF La Union CF
46 34 14 4 16 36 36 0
11 CA Antoniano CA Antoniano
46 34 12 10 12 32 40 -8
12 Cadiz B Cadiz B
42 34 10 12 12 41 43 -2
13 Manchego Ciudad Manchego Ciudad
41 34 9 14 11 29 36 -7
14 Mar Menor Mar Menor
40 34 9 13 12 20 28 -8
15 CD El Palo CD El Palo
36 34 8 12 14 26 36 -10
16 CD San Roque de Lepe CD San Roque de Lepe
36 34 9 9 16 34 39 -5
17 Velez CF Velez CF
32 34 7 11 16 31 61 -30
18 FC Cartagena B FC Cartagena B
23 34 4 11 19 25 51 -26
Group 5 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 G. Segoviana G. Segoviana
61 34 17 10 7 46 27 19
02 UD San Sebastian Reyes UD San Sebastian Reyes
61 34 16 13 5 61 26 35
03 Numancia Numancia
60 34 18 6 10 51 39 12
04 Getafe B Getafe B
57 34 15 12 7 41 32 9
05 CD Atletico Paso CD Atletico Paso
56 34 15 11 8 28 21 7
06 Cacereno Cacereno
49 34 12 13 9 43 37 6
07 AD Union Adarve AD Union Adarve
48 34 12 12 10 44 44 0
08 CD Artistico Navalcarnero CD Artistico Navalcarnero
46 34 11 13 10 34 35 -1
09 CF Talavera de la Reina CF Talavera de la Reina
46 34 12 10 12 31 27 4
10 CD Guadalajara CD Guadalajara
46 34 14 4 16 46 53 -7
11 Villanovense Villanovense
44 34 12 8 14 35 35 0
12 Ursaria Ursaria
44 34 12 8 14 34 39 -5
13 CD Illescas CD Illescas
44 34 11 11 12 34 32 2
14 AD Llerenense AD Llerenense
44 34 12 8 14 31 36 -5
15 UD San Fernando UD San Fernando
38 34 9 11 14 31 43 -12
16 Badajoz Badajoz
37 34 8 13 13 35 39 -4
17 CD Mensajero CD Mensajero
25 34 5 10 19 28 58 -30
18 CD Montijo CD Montijo
23 34 6 5 23 28 58 -30
Đối đầu
03/12/2023 13:00
Hercules Hercules
1 - 0
CE Manresa CE Manresa
SPA D3
26/03/2023 06:00
CE Manresa CE Manresa
0 - 0
Hercules Hercules
SPA D3
06/11/2022 13:00
Hercules Hercules
1 - 1
CE Manresa CE Manresa
SPA D3
CE Manresa
0
0%
Hòa
2
67%
Hercules
1
33%
CE Manresa CE Manresa 6 trận gần nhất
07/04/2024 06:00
CE Europa 4 - 0 CE Manresa SPA D3
31/03/2024 06:00
CE Manresa 1 - 0 Cerdanyola del Valles SPA D3
24/03/2024 07:00
SE Penya Independent 1 - 0 CE Manresa SPA D3
17/03/2024 07:00
CE Manresa 1 - 2 Andratks SPA D3
10/03/2024 11:59
Sant Andreu 0 - 0 CE Manresa SPA D3
03/03/2024 07:00
CE Manresa 1 - 2 Torrent C.F SPA D3
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Hercules Hercules
07/04/2024 13:00
Hercules 3 - 0 Atletico Saguntino SPA D3
30/03/2024 11:59
UD Alzira 0 - 1 Hercules SPA D3
24/03/2024 14:00
Hercules 1 - 1 Terrassa SPA D3
16/03/2024 13:00
CF La Nucia 0 - 0 Hercules SPA D3
10/03/2024 13:00
Hercules 0 - 0 Valencia CF Mestalla SPA D3
03/03/2024 13:00
Hercules 0 - 0 CE Europa SPA D3
Thắng
33%
Hòa
67%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.68
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
0.88
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
16 (47%)18 (53%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
29 (85%)5 (15%)
CE Manresa

CE Manresa

Trận gần đây

Hercules

Hercules

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

Xỉu /Tài

(21%)7 27(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

/Có

(32%)11 23(68%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CE Manresa CE Manresa
Hercules Hercules
Cú sút
CE Manresa
CE Manresa
Tổng cú sút
7.07 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hercules
Hercules
Tổng cú sút
11.84 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
CE Manresa CE Manresa Đường chuyền Hercules Hercules
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
CE Manresa
CE Manresa
34
Số trận đã đấu
Hercules
Hercules
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Giữ sạch lưới
14
0.41
2.97
101
Phạt góc
144
4.24
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
CE Manresa
CE Manresa
THẺ PHẠT
Hercules
Hercules
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.76
60
Thẻ vàng
66
1.94
0.03
1
Thẻ đỏ
3
0.09
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00