CD Zacapa vs Coban Imperial: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

CD Zacapa
Hạng 11 tại Autumn
3 - 1
FT
01/11/2023 14:00
Coban Imperial
Hạng 3 tại Autumn
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán CD Zacapa vs Coban Imperial trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • CD Zacapa đang đứng thứ 11 với 11 điểm sau 16 trận.
  • Coban Imperial xếp thứ 3 với 27 điểm sau 16 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/11/2023
Autumn PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CSD Municipal CSD Municipal
33 16 10 3 3 29 11 18
02 Antigua GFC Antigua GFC
32 16 10 2 4 25 12 13
03 Coban Imperial Coban Imperial
27 16 7 6 3 29 22 7
04 Deportivo Mixco Deportivo Mixco
25 16 7 4 5 15 10 5
05 C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones
23 16 6 5 5 16 17 -1
06 CD Achuapa CD Achuapa
22 16 7 1 8 17 20 -3
07 Deportivo Xinabajul Deportivo Xinabajul
21 16 5 6 5 19 19 0
08 Malacateco Malacateco
21 16 6 3 7 21 26 -5
09 Xelaju MC Xelaju MC
20 16 5 5 6 14 15 -1
10 Guastatoya Guastatoya
18 16 4 6 6 21 23 -2
11 CD Zacapa CD Zacapa
11 16 2 5 9 12 25 -13
12 Coatepeque Coatepeque
11 16 3 2 11 13 31 -18
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CD Achuapa CD Achuapa
30 16 9 3 4 27 23 4
02 CSD Municipal CSD Municipal
28 16 8 4 4 27 17 10
03 Antigua GFC Antigua GFC
28 16 8 4 4 24 19 5
04 C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones
26 16 7 5 4 27 20 7
05 Malacateco Malacateco
24 16 7 3 6 24 24 0
06 Guastatoya Guastatoya
23 16 7 2 7 21 16 5
07 CD Zacapa CD Zacapa
22 16 7 1 8 22 20 2
08 Xelaju MC Xelaju MC
19 16 5 4 7 10 13 -3
09 Deportivo Mixco Deportivo Mixco
19 16 5 4 7 15 20 -5
10 Coban Imperial Coban Imperial
18 16 4 6 6 19 25 -6
11 Deportivo Xinabajul Deportivo Xinabajul
16 16 3 7 6 18 25 -7
12 Coatepeque Coatepeque
11 16 2 5 9 12 24 -12
CD Zacapa CD Zacapa 6 trận gần nhất
29/10/2023 13:00
CD Zacapa 0 - 1 Deportivo Xinabajul GUA D1
30/09/2023 17:00
CSD Municipal 4 - 2 CD Zacapa GUA D1
26/09/2023 21:00
CD Zacapa 3 - 1 Antigua GFC GUA D1
17/09/2023 15:00
CD Achuapa 3 - 1 CD Zacapa GUA D1
10/09/2023 17:00
CD Zacapa 2 - 1 Guastatoya GUA D1
02/09/2023 18:00
Deportivo Mixco 1 - 0 CD Zacapa GUA D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Coban Imperial Coban Imperial
27/10/2023 22:00
Antigua GFC 2 - 2 Coban Imperial GUA D1
21/10/2023 17:00
Coban Imperial 2 - 2 CSD Municipal GUA D1
01/10/2023 17:00
Coban Imperial 2 - 0 Deportivo Xinabajul GUA D1
24/09/2023 22:00
Xelaju MC 1 - 0 Coban Imperial GUA D1
17/09/2023 17:00
Coban Imperial 2 - 1 C.S.D. Comunicaciones GUA D1
13/09/2023 17:00
Coatepeque 3 - 0 Coban Imperial GUA D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.39
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
24 (67%)12 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
24 (71%)10 (29%)
CD Zacapa

CD Zacapa

Trận gần đây

Coban Imperial

Coban Imperial

Xỉu /Tài

(56%)20 16(44%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

Xỉu /Tài

(25%)9 27(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(47%)17 19(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CD Zacapa CD Zacapa
Coban Imperial Coban Imperial
Cú sút
CD Zacapa
CD Zacapa
Tổng cú sút
6.88 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Coban Imperial
Coban Imperial
Tổng cú sút
9.52 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
CD Zacapa CD Zacapa Đường chuyền Coban Imperial Coban Imperial
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
CD Zacapa
CD Zacapa
36
Số trận đã đấu
Coban Imperial
Coban Imperial
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
9
Giữ sạch lưới
8
0.24
4.06
146
Phạt góc
144
4.24
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
CD Zacapa
CD Zacapa
THẺ PHẠT
Coban Imperial
Coban Imperial
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.94
106
Thẻ vàng
101
2.97
0.11
4
Thẻ đỏ
8
0.24
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00