CD Tondela vs Casa Pia AC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

CD Tondela
Hạng 17 tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
1
1-2
FT
21/12/2025 14:00
Casa Pia AC
Hạng 16 tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán CD Tondela vs Casa Pia AC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • CD Tondela đang đứng thứ 17 với 28 điểm sau 34 trận.
  • Casa Pia AC xếp thứ 16 với 30 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: CD Tondela thắng với xác suất 42%.
trận yêu thích
14:00

2025-12-21

CD Tondela vs Casa Pia AC - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

CD Tondela
CD Tondela
Casa Pia AC
Casa Pia AC
2025-12-21 14:00
42
29
29
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.13
FT
1-2 0-0
-
thời tiết
5℃~6℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/12/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Porto FC Porto
88 34 28 4 2 66 18 48
02 Sporting CP Sporting CP
82 34 25 7 2 89 24 65
03 Benfica Benfica
80 34 23 11 0 74 25 49
04 Sporting Braga Sporting Braga
59 34 16 11 7 64 36 28
05 FC Famalicao FC Famalicao
56 34 15 11 8 42 29 13
06 Gil Vicente Gil Vicente
50 34 13 11 10 47 38 9
07 Moreirense Moreirense
43 34 12 7 15 37 49 -12
08 FC Arouca FC Arouca
42 34 12 6 16 47 64 -17
09 Vitoria Guimaraes Vitoria Guimaraes
42 34 12 6 16 39 51 -12
10 Estoril Estoril
39 34 10 9 15 54 57 -3
11 Alverca Alverca
39 34 10 9 15 35 52 -17
12 Rio Ave Rio Ave
36 34 8 12 14 35 57 -22
13 Santa Clara Santa Clara
36 34 9 9 16 32 41 -9
14 Nacional da Madeira Nacional da Madeira
34 34 9 7 18 37 45 -8
15 Estrela da Amadora Estrela da Amadora
30 34 6 12 16 38 56 -18
16 Casa Pia AC Casa Pia AC
30 34 6 12 16 31 57 -26
17 CD Tondela CD Tondela
28 34 6 10 18 27 55 -28
18 AVS Futebol SAD AVS Futebol SAD
21 34 3 12 19 27 67 -40
CD Tondela CD Tondela 6 trận gần nhất
07/12/2025 16:30
CD Tondela 0 - 2 FC Porto POR D1
29/11/2025 16:30
Gil Vicente 0 - 1 CD Tondela POR D1
23/11/2025 13:00
CD Tondela 0 - 0 FC Caldas POR CUP
08/11/2025 14:00
CD Tondela 0 - 1 Vitoria Guimaraes POR D1
02/11/2025 11:30
AVS Futebol SAD 2 - 2 CD Tondela POR D1
29/10/2025 16:45
Benfica 3 - 0 CD Tondela PORLC
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Casa Pia AC Casa Pia AC
13/12/2025 11:30
Casa Pia AC 1 - 1 Gil Vicente POR D1
06/12/2025 11:30
Santa Clara 1 - 0 Casa Pia AC POR D1
29/11/2025 11:30
Casa Pia AC 0 - 2 Alverca POR D1
22/11/2025 10:00
FC Alpendorada 0 - 3 Casa Pia AC POR CUP
09/11/2025 16:30
Benfica 2 - 2 Casa Pia AC POR D1
01/11/2025 14:00
Casa Pia AC 3 - 5 Estrela da Amadora POR D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.79
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.91
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.68
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
16 (47%)18 (53%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
19 (56%)15 (44%)
CD Tondela

CD Tondela

Trận gần đây

Casa Pia AC

Casa Pia AC

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

/Có

(35%)12 22(65%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CD Tondela CD Tondela
Casa Pia AC Casa Pia AC
Cú sút
CD Tondela
CD Tondela
Tổng cú sút
10.61 TB / trận
Bị chặn
83 tổng
TB 2.68
Casa Pia AC
Casa Pia AC
Tổng cú sút
8.64 TB / trận
Bị chặn
62 tổng
TB 2.07
CD Tondela CD Tondela Đường chuyền Casa Pia AC Casa Pia AC
Tổng đường chuyền
11092
TB 336 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
9959
TB 302 / trận
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
41%
KHÁC
CD Tondela
CD Tondela
34
Số trận đã đấu
Casa Pia AC
Casa Pia AC
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
7
0.21
3.79
129
Phạt góc
128
3.76
17.50
595
Ném biên
584
17.18
2.03
69
Việt vị
47
1.38
3.47
118
Thủ môn cứu thua
96
2.82
CD Tondela
CD Tondela
THẺ PHẠT
Casa Pia AC
Casa Pia AC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.50
85
Thẻ vàng
95
2.79
0.09
3
Thẻ đỏ
4
0.12
14.12
480
Số lỗi
532
15.65
11.00
374
Tắc bóng
323
9.50