CD FAS
Hạng 2 tại Apertura
1
3-1
FT
30/08/2025 21:00
Inter F.A
Hạng 12 tại Apertura
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • CD FAS đang đứng thứ 2 với 44 điểm sau 22 trận.
  • Inter F.A xếp thứ 12 với 16 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: CD FAS thắng với xác suất 60%.
trận yêu thích
21:00

2025-08-30

CD FAS vs Inter F.A - Prediction & Odds

CD FAS
CD FAS
Inter F.A
Inter F.A
2025-08-30 21:00
60
23
17
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.53
FT
3-1 1-0
-
thời tiết
24°C
STANDINGS UP TO 30/08/2025
Apertura PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Luis Angel Firpo Luis Angel Firpo
50 22 15 5 2 49 26 23
02 CD FAS CD FAS
44 22 13 5 4 49 25 24
03 Alianza San Salvador Alianza San Salvador
44 22 13 5 4 38 20 18
04 A.D. Isidro Metapan A.D. Isidro Metapan
36 22 10 6 6 31 26 5
05 Aguila Aguila
33 22 9 6 7 28 27 1
06 Municipal Limeno Municipal Limeno
28 22 8 4 10 30 32 -2
07 CD Cacahuatique CD Cacahuatique
27 22 7 6 9 28 29 -1
08 CD Platense Municipal Zacatecoluca CD Platense Municipal Zacatecoluca
26 22 5 11 6 30 27 3
09 Fuerte San Francisco Fuerte San Francisco
20 22 4 8 10 20 38 -18
10 Zacatecoluca Zacatecoluca
18 22 4 6 12 18 28 -10
11 CD Hercules CD Hercules
17 22 5 2 15 19 49 -30
12 Inter F.A Inter F.A
16 22 2 10 10 22 35 -13
Clausura PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CD FAS CD FAS
53 22 16 5 1 49 16 33
02 Luis Angel Firpo Luis Angel Firpo
44 22 13 5 4 34 20 14
03 Alianza San Salvador Alianza San Salvador
37 22 11 4 7 36 30 6
04 Inter F.A Inter F.A
36 22 10 6 6 27 25 2
05 Municipal Limeno Municipal Limeno
35 22 10 5 7 33 21 12
06 Aguila Aguila
35 22 10 5 7 27 24 3
07 A.D. Isidro Metapan A.D. Isidro Metapan
27 22 6 9 7 23 30 -7
08 CD Cacahuatique CD Cacahuatique
26 22 6 8 8 24 28 -4
09 CD Platense Municipal Zacatecoluca CD Platense Municipal Zacatecoluca
20 22 4 8 10 24 31 -7
10 CD Hercules CD Hercules
19 22 4 7 11 27 43 -16
11 Fuerte San Francisco Fuerte San Francisco
14 22 2 8 12 18 35 -17
12 Zacatecoluca Zacatecoluca
13 22 3 4 15 23 42 -19
CD FAS CD FAS 6 trận gần nhất
24/08/2025 19:00
Alianza San Salvador 2 - 0 CD FAS SLV D1
16/08/2025 21:00
CD FAS 4 - 1 Zacatecoluca SLV D1
09/08/2025 21:00
Municipal Limeno 1 - 4 CD FAS SLV D1
02/08/2025 21:00
CD FAS 1 - 0 Aguila SLV D1
27/07/2025 17:00
Fuerte San Francisco 0 - 8 CD FAS SLV D1
23/07/2025 21:30
CD Hercules 1 - 1 CD FAS SLV D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Inter F.A Inter F.A
23/08/2025 20:00
Inter F.A 1 - 3 CD Hercules SLV D1
16/08/2025 21:20
A.D. Isidro Metapan 2 - 2 Inter F.A SLV D1
09/08/2025 18:00
Inter F.A 2 - 2 CD Platense Municipal Zacatecoluca SLV D1
02/08/2025 21:00
Luis Angel Firpo 2 - 0 Inter F.A SLV D1
27/07/2025 18:00
Inter F.A 1 - 2 CD Cacahuatique SLV D1
23/07/2025 21:00
Inter F.A 0 - 0 Fuerte San Francisco SLV D1
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
108
TB mỗi trận
2.12
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
0.92
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 51 matches
Không
45 (88%)6 (12%)
In last 51 matches
Không
29 (63%)17 (37%)
CD FAS

CD FAS

Trận gần đây

Inter F.A

Inter F.A

Under /Over

(87%)39 6(13%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)34 11(24%)

Under /Over

(38%)17 28(62%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(36%)16 29(64%)

Under /Over

(44%)20 25(56%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(40%)18 27(60%)

/Yes

(51%)23 22(49%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(51%)23 22(49%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CD FAS CD FAS
Inter F.A Inter F.A
Cú sút
CD FAS
CD FAS
Tổng cú sút
10.64 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Inter F.A
Inter F.A
Tổng cú sút
7.98 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
CD FAS CD FAS Đường chuyền Inter F.A Inter F.A
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
CD FAS
CD FAS
51
Số trận đã đấu
Inter F.A
Inter F.A
46
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
20
Clean sheets
13
0.28
5.47
279
Corners
236
5.13
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.47
24
Offsides
65
1.41
0.20
10
GK saves
5
0.11
CD FAS
CD FAS
THẺ PHẠT
Inter F.A
Inter F.A
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.80
143
Thẻ vàng
134
2.91
0.20
10
Thẻ đỏ
15
0.33
4.86
248
Fouls
409
8.89
0.00
0
Tackles
0
0.00