Castellon
Hạng 6 tại Spanish Segunda Division
1
3-1
FT
18/04/2026 12:30
Burgos
Hạng 7 tại Spanish Segunda Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Castellon đang đứng thứ 6 với 72 điểm sau 42 trận.
  • Burgos xếp thứ 7 với 72 điểm sau 42 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Castellon thắng với xác suất 54%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Castellon với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Burgos chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:30

2026-04-18

Castellon vs Burgos - Prediction & Odds

Castellon
Castellon
Burgos
Burgos
2026-04-18 12:30
54
25
21
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.65
FT
3-1 1-1
-
thời tiết
12℃~13℃
STANDINGS UP TO 18/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Racing Santander Racing Santander
82 42 25 7 10 90 61 29
02 Deportivo La Coruna Deportivo La Coruna
77 42 22 11 9 65 44 21
03 Almeria Almeria
74 42 22 8 12 81 63 18
04 Malaga Malaga
73 42 21 10 11 75 52 23
05 Las Palmas Las Palmas
73 42 20 13 9 57 40 17
06 Castellon Castellon
72 42 20 12 10 70 51 19
07 Burgos Burgos
72 42 20 12 10 48 33 15
08 Eibar Eibar
67 42 19 10 13 52 40 12
09 Cordoba Cordoba
61 42 17 10 15 57 61 -4
10 Sporting Gijon Sporting Gijon
61 42 18 7 17 60 54 6
11 AD Ceuta AD Ceuta
61 42 17 10 15 51 63 -12
12 Albacete Albacete
59 42 16 11 15 56 55 1
13 Andorra FC Andorra FC
58 42 16 10 16 62 54 8
14 Granada CF Granada CF
48 42 12 12 18 50 56 -6
15 Real Sociedad B Real Sociedad B
47 42 12 11 19 52 61 -9
16 Leganes Leganes
46 42 11 13 18 43 51 -8
17 Real Valladolid Real Valladolid
46 42 12 10 20 44 57 -13
18 Cadiz Cadiz
43 42 11 10 21 41 61 -20
19 Mirandes Mirandes
40 42 10 10 22 47 69 -22
20 SD Huesca SD Huesca
38 42 9 11 22 41 63 -22
21 Cultural Leonesa Cultural Leonesa
37 42 9 10 23 39 68 -29
22 Real Zaragoza Real Zaragoza
36 42 8 12 22 35 59 -24
Đối đầu
10/11/2025 15:30
Burgos Burgos
0 - 0
Castellon Castellon
SPA D2
01/03/2025 11:15
Castellon Castellon
2 - 1
Burgos Burgos
SPA D2
01/09/2024 11:00
Burgos Burgos
0 - 2
Castellon Castellon
SPA D2
Castellon
2
67%
Hòa
1
33%
Burgos
0
0%
Castellon Castellon 6 trận gần nhất
06/04/2026 13:00
Castellon 3 - 2 Granada CF SPA D2
02/04/2026 14:00
Castellon 2 - 0 Almeria SPA D2
28/03/2026 16:00
Albacete 1 - 1 Castellon SPA D2
23/03/2026 15:30
Castellon 1 - 1 Cultural Leonesa SPA D2
15/03/2026 16:00
Sporting Gijon 4 - 1 Castellon SPA D2
07/03/2026 11:15
Real Sociedad B 4 - 2 Castellon SPA D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Burgos Burgos
11/04/2026 10:15
Burgos 1 - 0 Sporting Gijon SPA D2
04/04/2026 10:15
Albacete 2 - 3 Burgos SPA D2
01/04/2026 14:00
Burgos 1 - 1 AD Ceuta SPA D2
28/03/2026 11:15
Real Valladolid 0 - 1 Burgos SPA D2
22/03/2026 09:00
Burgos 4 - 0 Cordoba SPA D2
15/03/2026 13:30
Eibar 0 - 0 Burgos SPA D2
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
73
TB mỗi trận
1.66
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.25
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
0.79
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 44 matches
Không
36 (82%)8 (18%)
In last 44 matches
Không
28 (67%)14 (33%)
Castellon

Castellon

Trận gần đây

Burgos

Burgos

Under /Over

(77%)34 10(23%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(55%)23 19(45%)

Under /Over

(39%)17 27(61%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(33%)14 28(67%)

Under /Over

(52%)23 21(48%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(24%)10 32(76%)

/Yes

(64%)28 16(36%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(38%)16 26(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Castellon Castellon
Burgos Burgos
Cú sút
Castellon
Castellon
Tổng cú sút
15.02 TB / trận
Bị chặn
173 tổng
Avg. 4.44
Burgos
Burgos
Tổng cú sút
10.17 TB / trận
Bị chặn
83 tổng
Avg. 2.18
Castellon Castellon Đường chuyền Burgos Burgos
Tổng đường chuyền
18181
Avg. 423 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
15549
Avg. 379 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Castellon
Castellon
44
Số trận đã đấu
Burgos
Burgos
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
12
Clean sheets
19
0.45
6.16
271
Corners
151
3.60
18.93
833
Throw-ins
900
21.43
2.16
95
Offsides
87
2.07
2.48
109
GK saves
114
2.71
Castellon
Castellon
THẺ PHẠT
Burgos
Burgos
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.61
115
Thẻ vàng
105
2.50
0.25
11
Thẻ đỏ
1
0.02
13.84
609
Fouls
527
12.55
11.27
496
Tackles
436
10.38