Carmona vs Sagrada Esperanca: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Carmona
Hạng 16 tại Giải VĐQG Angola (Girabola)
0 - 1
FT
12/04/2025 10:00
Sagrada Esperanca
Hạng 6 tại Giải VĐQG Angola (Girabola)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Carmona vs Sagrada Esperanca trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Carmona đang đứng thứ 16 với 18 điểm sau 29 trận.
  • Sagrada Esperanca xếp thứ 6 với 47 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Sagrada Esperanca với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Carmona chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/04/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Petro Atletico de Luanda Petro Atletico de Luanda
68 30 20 8 2 45 12 33
02 Wiliete Wiliete
61 30 18 7 5 50 23 27
03 Primeiro de Agosto Primeiro de Agosto
55 30 14 13 3 35 19 16
04 Bravos do Maquis Bravos do Maquis
48 30 11 15 4 35 21 14
05 CD Sao Salvador CD Sao Salvador
48 30 14 6 10 38 25 13
06 Sagrada Esperanca Sagrada Esperanca
47 30 12 11 7 27 24 3
07 Interclube Luanda Interclube Luanda
42 30 10 12 8 34 20 14
08 Desportivo Huila Desportivo Huila
42 30 12 6 12 27 24 3
09 Kabuscorp do Palanca Kabuscorp do Palanca
39 30 9 12 9 26 26 0
10 Progresso da Lunda Sul Progresso da Lunda Sul
32 29 7 11 11 20 27 -7
11 Academica Do Lobito Academica Do Lobito
32 30 7 11 12 22 36 -14
12 CRD Libolo CRD Libolo
30 30 6 12 12 26 33 -7
13 Luanda CIty Luanda CIty
28 30 7 7 16 25 44 -19
14 Santa Rita FC Santa Rita FC
26 30 6 8 16 13 31 -18
15 Isaac de Benguela Isaac de Benguela
23 30 5 8 17 27 47 -20
16 Carmona Carmona
18 29 3 9 17 11 49 -38
Đối đầu
10/11/2024 10:00
Sagrada Esperanca Sagrada Esperanca
2 - 1
Carmona Carmona
AGB LE
Carmona
0
0%
Hòa
0
0%
Sagrada Esperanca
1
100%
Carmona Carmona 6 trận gần nhất
29/03/2025 10:00
Carmona 0 - 0 Academica Do Lobito AGB LE
08/03/2025 10:00
Carmona 0 - 0 Interclube Luanda AGB LE
01/03/2025 10:00
CRD Libolo 3 - 0 Carmona AGB LE
26/02/2025 10:00
Carmona 0 - 0 Santa Rita FC AGB LE
23/02/2025 11:00
Kabuscorp do Palanca 3 - 0 Carmona AGB LE
19/02/2025 10:00
Carmona 0 - 1 Wiliete AGB LE
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Sagrada Esperanca Sagrada Esperanca
30/03/2025 10:00
Sagrada Esperanca 0 - 0 Primeiro de Agosto AGB LE
15/03/2025 10:20
Academica Do Lobito 1 - 0 Sagrada Esperanca AGB LE
08/03/2025 10:00
Sagrada Esperanca 1 - 0 Progresso da Lunda Sul AGB LE
01/03/2025 11:00
Interclube Luanda 0 - 1 Sagrada Esperanca AGB LE
26/02/2025 10:00
Sagrada Esperanca 1 - 0 CRD Libolo AGB LE
23/02/2025 10:00
Santa Rita FC 0 - 2 Sagrada Esperanca AGB LE
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
0.38
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.69
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.90
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.77
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 29 trận gần nhất
CóKhông
10 (34%)19 (66%)
Trong 29 trận gần nhất
KhôngCó
18 (60%)12 (40%)
Carmona

Carmona

Trận gần đây

Sagrada Esperanca

Sagrada Esperanca

Xỉu /Tài

(52%)15 14(48%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

Xỉu /Tài

(31%)9 20(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(20%)6 24(80%)

Xỉu /Tài

(24%)7 22(76%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

/Có

(24%)7 22(76%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(30%)9 21(70%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Carmona Carmona
Sagrada Esperanca Sagrada Esperanca
Cú sút
Carmona
Carmona
Tổng cú sút
8.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Sagrada Esperanca
Sagrada Esperanca
Tổng cú sút
6.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Carmona
Carmona
29
Số trận đã đấu
Sagrada Esperanca
Sagrada Esperanca
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
8
Giữ sạch lưới
16
0.53
0.76
22
Phạt góc
35
1.17
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Carmona
Carmona
THẺ PHẠT
Sagrada Esperanca
Sagrada Esperanca
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.52
15
Thẻ vàng
17
0.57
0.07
2
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00