Cambrian Clydach vs Cwmbran Celtic: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Cambrian Clydach
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1
5-0
FT
28/09/2024 09:30
Cwmbran Celtic
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Cambrian Clydach vs Cwmbran Celtic trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Cambrian Clydach thắng với xác suất 56%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Cambrian Clydach với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Cwmbran Celtic thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:30

2024-09-28

Cambrian Clydach vs Cwmbran Celtic - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Cambrian Clydach
Cambrian Clydach
Cwmbran Celtic
Cwmbran Celtic
2024-09-28 09:30
56
21
23
1
2 - 1
2 - 1
3.25
1.60
FT
5-0 2-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/09/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Cambrian Clydach and Cwmbran Celtic in the Hạng Nhì Xứ Wales (FAW Championship) football standings for the 2024-2025 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
27/07/2024 09:30
Cwmbran Celtic Cwmbran Celtic
1 - 3
Cambrian Clydach Cambrian Clydach
WAL FAWC
29/12/2023 15:30
Cambrian Clydach Cambrian Clydach
2 - 3
Cwmbran Celtic Cwmbran Celtic
WAL FAWC
23/12/2023 10:00
Cwmbran Celtic Cwmbran Celtic
3 - 4
Cambrian Clydach Cambrian Clydach
WAL FAWC
25/03/2023 10:30
Cambrian Clydach Cambrian Clydach
0 - 2
Cwmbran Celtic Cwmbran Celtic
WAL FAWC
20/08/2022 09:30
Cwmbran Celtic Cwmbran Celtic
3 - 3
Cambrian Clydach Cambrian Clydach
WAL FAWC
02/04/2022 09:30
Cambrian Clydach Cambrian Clydach
4 - 1
Cwmbran Celtic Cwmbran Celtic
WAL FAWC
Cambrian Clydach
3
50%
Hòa
1
17%
Cwmbran Celtic
2
33%
Cambrian Clydach Cambrian Clydach 6 trận gần nhất
07/09/2024 09:30
Cambrian Clydach 3 - 0 Taffs Well WAL FAWC
26/08/2024 09:30
Carmarthen 4 - 1 Cambrian Clydach WAL FAWC
23/08/2024 14:45
Cambrian Clydach 1 - 0 Penrhiwceiber Rangers WAL FAWC
16/08/2024 14:40
Cambrian Clydach 0 - 0 Afan Lido WAL FAWC
09/08/2024 14:30
Pontypridd 1 - 3 Cambrian Clydach WAL FAWC
06/08/2024 13:45
Newport City 0 - 0 Cambrian Clydach WAL FAWC
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Cwmbran Celtic Cwmbran Celtic
14/09/2024 09:30
Cwmbran Celtic 2 - 1 Goytre Utd WAL FAWC
07/09/2024 09:30
Baglan Dragons 4 - 3 Cwmbran Celtic WAL FAWC
26/08/2024 09:30
Cwmbran Celtic 4 - 0 Ammanford WAL FAWC
23/08/2024 14:30
Taffs Well 2 - 1 Cwmbran Celtic WAL FAWC
17/08/2024 09:30
Penrhiwceiber Rangers 0 - 1 Cwmbran Celtic WAL FAWC
10/08/2024 09:40
Cwmbran Celtic 1 - 3 Trefelin WAL FAWC
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.27
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
2.07
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
24 (80%)6 (20%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
22 (73%)8 (27%)
Cambrian Clydach

Cambrian Clydach

Trận gần đây

Cwmbran Celtic

Cwmbran Celtic

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

/Có

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(60%)18 12(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Cambrian Clydach Cambrian Clydach
Cwmbran Celtic Cwmbran Celtic
Cú sút
Cambrian Clydach
Cambrian Clydach
Tổng cú sút
8.81 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Cwmbran Celtic
Cwmbran Celtic
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
Cambrian Clydach
Cambrian Clydach
30
Số trận đã đấu
Cwmbran Celtic
Cwmbran Celtic
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
11
Giữ sạch lưới
4
0.13
4.00
120
Phạt góc
120
4.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Cambrian Clydach
Cambrian Clydach
THẺ PHẠT
Cwmbran Celtic
Cwmbran Celtic
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.77
53
Thẻ vàng
38
1.27
0.00
0
Thẻ đỏ
3
0.10
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00