GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Caerau Ely đang đứng thứ 5 với 49 điểm sau 30 trận.
- Cambrian Clydach xếp thứ 4 với 50 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Cambrian Clydach với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Caerau Ely thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
18/08/2023
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Briton Ferry Athletic | 71 | 30 | 23 | 2 | 5 | 87 | 39 | 48 |
| 02 Llanelli | 64 | 30 | 20 | 4 | 6 | 80 | 40 | 40 |
| 03 Ammanford | 57 | 30 | 17 | 6 | 7 | 60 | 42 | 18 |
| 04 Cambrian Clydach | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 60 | 37 | 23 |
| 05 Caerau Ely | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 72 | 60 | 12 |
| 06 Carmarthen | 47 | 30 | 12 | 11 | 7 | 50 | 39 | 11 |
| 07 Afan Lido | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 68 | 56 | 12 |
| 08 Goytre Utd | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 58 | 59 | -1 |
| 09 Cwmbran Celtic | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 69 | 64 | 5 |
| 10 Baglan Dragons | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 46 | 41 | 5 |
| 11 Trefelin | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 47 | 63 | -16 |
| 12 Llantwit Major | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 44 | 54 | -10 |
| 13 Taffs Well | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 44 | 49 | -5 |
| 14 Pontardawe Town | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 52 | 70 | -18 |
| 15 Abertillery Bluebirds | 15 | 30 | 3 | 6 | 21 | 34 | 94 | -60 |
| 16 Abergavenny | 8 | 30 | 2 | 2 | 26 | 20 | 84 | -64 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Holywell | 81 | 30 | 26 | 3 | 1 | 79 | 17 | 62 |
| 02 Flint Town | 78 | 30 | 25 | 3 | 2 | 93 | 30 | 63 |
| 03 Airbus UK Broughton | 74 | 30 | 23 | 5 | 2 | 84 | 28 | 56 |
| 04 Mold Alexandra | 55 | 30 | 18 | 1 | 11 | 66 | 50 | 16 |
| 05 Bangor 1876 | 53 | 30 | 17 | 2 | 11 | 62 | 55 | 7 |
| 06 Denbigh Town | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 71 | 60 | 11 |
| 07 Ruthin Town FC | 42 | 29 | 12 | 6 | 11 | 56 | 49 | 7 |
| 08 Guilsfield | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 48 | 46 | 2 |
| 09 Caersws | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 60 | 53 | 7 |
| 10 Gresford | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 47 | 54 | -7 |
| 11 Buckley Town | 33 | 29 | 9 | 6 | 14 | 51 | 58 | -7 |
| 12 Llandudno | 31 | 30 | 10 | 1 | 19 | 59 | 80 | -21 |
| 13 Prestatyn Town FC | 26 | 30 | 7 | 5 | 18 | 39 | 74 | -35 |
| 14 Porthmadog | 22 | 30 | 6 | 4 | 20 | 35 | 66 | -31 |
| 15 Chirk AAA | 13 | 30 | 3 | 4 | 23 | 32 | 82 | -50 |
| 16 Llanidloes Town | 9 | 30 | 2 | 3 | 25 | 25 | 105 | -80 |
Đối đầu
03/09/2019 14:30
Cambrian Clydach
3 - 0
Caerau Ely
WAL FAWC
14/04/2018 09:30
Caerau Ely
0 - 1
Cambrian Clydach
WAL D1
30/09/2017 09:30
Cambrian Clydach
2 - 1
Caerau Ely
WAL D1
25/02/2017 10:00
Caerau Ely
1 - 0
Cambrian Clydach
WAL D1
15/10/2016 09:30
Cambrian Clydach
1 - 1
Caerau Ely
WAL D1
19/12/2015 10:00
Cambrian Clydach
4 - 4
Caerau Ely
WAL D1
Caerau Ely
1
17%
Hòa
2
33%
Cambrian Clydach
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
2.40
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.23
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
CóKhông
28 (93%)2 (7%)
In last 30 matches
KhôngCó
24 (80%)6 (20%)
Caerau Ely
Trận gần đây
Cambrian Clydach
Under /Over
(97%)29 1(3%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(87%)26 4(13%)
Under /Over
(53%)16 14(47%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(43%)13 17(57%)
Under /Over
(73%)22 8(27%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(40%)12 18(60%)
/Yes
(77%)23 7(23%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Caerau Ely
Cambrian Clydach
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Caerau Ely
30
Số trận đã đấu
Cambrian Clydach
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Clean sheets
10
0.33
4.47
134
Corners
123
4.10
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Caerau Ely
THẺ PHẠT
Cambrian Clydach
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.97
29
45
1.50
0.07
2
5
0.17
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00