Caerau Ely
Hạng 5 tại South
4 - 0
FT
29/07/2023 13:30
Abergavenny
Hạng 16 tại South
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Caerau Ely đang đứng thứ 5 với 49 điểm sau 30 trận.
  • Abergavenny xếp thứ 16 với 8 điểm sau 30 trận.
STANDINGS UP TO 29/07/2023
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Briton Ferry Athletic Briton Ferry Athletic
71 30 23 2 5 87 39 48
02 Llanelli Llanelli
64 30 20 4 6 80 40 40
03 Ammanford Ammanford
57 30 17 6 7 60 42 18
04 Cambrian Clydach Cambrian Clydach
50 30 14 8 8 60 37 23
05 Caerau Ely Caerau Ely
49 30 15 4 11 72 60 12
06 Carmarthen Carmarthen
47 30 12 11 7 50 39 11
07 Afan Lido Afan Lido
46 30 14 4 12 68 56 12
08 Goytre Utd Goytre Utd
43 30 12 7 11 58 59 -1
09 Cwmbran Celtic Cwmbran Celtic
42 30 12 6 12 69 64 5
10 Baglan Dragons Baglan Dragons
41 30 11 8 11 46 41 5
11 Trefelin Trefelin
38 30 10 8 12 47 63 -16
12 Llantwit Major Llantwit Major
35 30 9 8 13 44 54 -10
13 Taffs Well Taffs Well
32 30 8 8 14 44 49 -5
14 Pontardawe Town Pontardawe Town
32 30 8 8 14 52 70 -18
15 Abertillery Bluebirds Abertillery Bluebirds
15 30 3 6 21 34 94 -60
16 Abergavenny Abergavenny
8 30 2 2 26 20 84 -64
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Holywell Holywell
81 30 26 3 1 79 17 62
02 Flint Town Flint Town
78 30 25 3 2 93 30 63
03 Airbus UK Broughton Airbus UK Broughton
74 30 23 5 2 84 28 56
04 Mold Alexandra Mold Alexandra
55 30 18 1 11 66 50 16
05 Bangor 1876 Bangor 1876
53 30 17 2 11 62 55 7
06 Denbigh Town Denbigh Town
49 30 15 4 11 71 60 11
07 Ruthin Town FC Ruthin Town FC
42 29 12 6 11 56 49 7
08 Guilsfield Guilsfield
40 30 11 7 12 48 46 2
09 Caersws Caersws
39 30 10 9 11 60 53 7
10 Gresford Gresford
37 30 10 7 13 47 54 -7
11 Buckley Town Buckley Town
33 29 9 6 14 51 58 -7
12 Llandudno Llandudno
31 30 10 1 19 59 80 -21
13 Prestatyn Town FC Prestatyn Town FC
26 30 7 5 18 39 74 -35
14 Porthmadog Porthmadog
22 30 6 4 20 35 66 -31
15 Chirk AAA Chirk AAA
13 30 3 4 23 32 82 -50
16 Llanidloes Town Llanidloes Town
9 30 2 3 25 25 105 -80
Caerau Ely Caerau Ely 6 trận gần nhất
14/08/2021 13:00
Caerau Ely 3 - 8 Brecon Corinthians WALC
07/03/2020 14:00
Caerau Ely 1 - 2 Cwmbran Celtic WAL FAWC
08/02/2020 14:00
Caerau Ely 1 - 1 Cwmamman United WAL FAWC
25/01/2020 14:30
Pontypridd 4 - 4 Caerau Ely WAL FAWC
18/01/2020 14:00
Caerau Ely 0 - 2 Ammanford WAL FAWC
10/01/2020 19:30
Taffs Well 0 - 3 Caerau Ely WAL FAWC
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Abergavenny Abergavenny
21/07/2023 18:30
Abergavenny 0 - 2 Briton Ferry Athletic WAL CLC
22/04/2023 13:30
Abergavenny 0 - 2 Briton Ferry Athletic WAL FAWC
07/04/2023 13:30
Carmarthen 4 - 1 Abergavenny WAL FAWC
31/03/2023 18:30
Abergavenny 1 - 0 Llanelli WAL FAWC
24/03/2023 19:30
Abergavenny 1 - 0 Ynyshir Albions WAL FAWC
21/03/2023 19:30
Abergavenny 0 - 2 Llantwit Major WAL FAWC
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
2.40
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
0.67
Thủng lưới
84
TB mỗi trận
2.80
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
1 (17%)5 (83%)
In last 30 matches
Không
28 (93%)2 (7%)
In last 30 matches
Không
14 (47%)16 (53%)
Caerau Ely

Caerau Ely

Trận gần đây

Abergavenny

Abergavenny

Under /Over

(97%)29 1(3%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(87%)26 4(13%)

Under /Over

(53%)16 14(47%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(43%)13 17(57%)

Under /Over

(73%)22 8(27%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(60%)18 12(40%)

/Yes

(77%)23 7(23%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Caerau Ely Caerau Ely
Abergavenny Abergavenny
Cú sút
Caerau Ely
Caerau Ely
Tổng cú sút
12.77 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Abergavenny
Abergavenny
Tổng cú sút
6.05 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Caerau Ely
Caerau Ely
30
Số trận đã đấu
Abergavenny
Abergavenny
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Clean sheets
0
0.00
4.47
134
Corners
69
2.30
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Caerau Ely
Caerau Ely
THẺ PHẠT
Abergavenny
Abergavenny
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.97
29
Thẻ vàng
40
1.33
0.07
2
Thẻ đỏ
6
0.20
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00