Caen vs Troyes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Caen
Hạng 18 tại Ligue 2 (Pháp)
1
0-1
FT
26/10/2024 07:00
Troyes
Hạng 10 tại Ligue 2 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Caen vs Troyes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Caen đang đứng thứ 18 với 22 điểm sau 34 trận.
  • Troyes xếp thứ 10 với 44 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Caen thắng với xác suất 52%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Troyes với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Caen chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
07:00

2024-10-26

Caen vs Troyes - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Caen
Caen
Troyes
Troyes
2024-10-26 07:00
52
25
23
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.70
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
14℃~15℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/10/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lorient Lorient
71 34 22 5 7 68 31 37
02 Paris FC Paris FC
69 34 21 6 7 55 33 22
03 Metz Metz
65 34 18 11 5 64 34 30
04 USL Dunkerque USL Dunkerque
56 34 17 5 12 47 40 7
05 Guingamp Guingamp
55 34 17 4 13 57 45 12
06 FC Annecy FC Annecy
51 34 14 9 11 42 43 -1
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
50 34 14 8 12 44 38 6
08 Bastia Bastia
48 34 11 15 8 43 37 6
09 Grenoble Grenoble
46 34 13 7 14 43 44 -1
10 Troyes Troyes
44 34 13 5 16 36 34 2
11 Amiens Amiens
43 34 13 4 17 38 50 -12
12 Ajaccio Ajaccio
42 34 12 6 16 30 42 -12
13 Pau FC Pau FC
42 34 10 12 12 39 53 -14
14 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
39 34 9 12 13 56 54 2
15 Red Star FC 93 Red Star FC 93
38 34 9 11 14 37 51 -14
16 Clermont Clermont
33 34 7 12 15 30 46 -16
17 Martigues Martigues
32 34 9 5 20 29 56 -27
18 Caen Caen
22 34 5 7 22 31 58 -27
Đối đầu
27/01/2024 13:00
Caen Caen
0 - 0
Troyes Troyes
FRA D2
04/11/2023 13:00
Troyes Troyes
2 - 1
Caen Caen
FRA D2
17/04/2021 08:00
Troyes Troyes
1 - 0
Caen Caen
FRA D2
12/12/2020 09:00
Caen Caen
0 - 0
Troyes Troyes
FRA D2
14/02/2020 14:00
Caen Caen
0 - 1
Troyes Troyes
FRA D2
13/09/2019 13:00
Troyes Troyes
2 - 1
Caen Caen
FRA D2
Caen
0
0%
Hòa
2
33%
Troyes
4
67%
Caen Caen 6 trận gần nhất
18/10/2024 13:00
Red Star FC 93 2 - 2 Caen FRA D2
05/10/2024 07:00
Caen 1 - 2 Lorient FRA D2
30/09/2024 13:45
Guingamp 3 - 1 Caen FRA D2
24/09/2024 13:30
Caen 2 - 1 Amiens FRA D2
20/09/2024 13:00
Caen 1 - 0 Ajaccio FRA D2
16/09/2024 13:45
Grenoble 3 - 1 Caen FRA D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Troyes Troyes
21/10/2024 13:45
Troyes 0 - 3 Paris FC FRA D2
04/10/2024 13:00
USL Dunkerque 2 - 1 Troyes FRA D2
28/09/2024 13:00
Troyes 2 - 1 Metz FRA D2
24/09/2024 13:30
FC Annecy 1 - 0 Troyes FRA D2
20/09/2024 13:00
Troyes 0 - 3 Rodez Aveyron FRA D2
13/09/2024 13:00
Bastia 0 - 0 Troyes FRA D2
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.91
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.71
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
20 (59%)14 (41%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
19 (56%)15 (44%)
Caen

Caen

Trận gần đây

Troyes

Troyes

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(18%)6 28(82%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

/Có

(47%)16 18(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(24%)8 26(76%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Caen Caen
Troyes Troyes
Cú sút
Caen
Caen
Tổng cú sút
10.03 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 3.45
Troyes
Troyes
Tổng cú sút
12.65 TB / trận
Bị chặn
43 tổng
TB 3.91
Caen Caen Đường chuyền Troyes Troyes
Tổng đường chuyền
15151
TB 446 / trận
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
13230
TB 389 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Caen
Caen
34
Số trận đã đấu
Troyes
Troyes
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
4
Giữ sạch lưới
15
0.44
4.65
158
Phạt góc
176
5.18
19.24
654
Ném biên
520
15.29
1.29
44
Việt vị
19
0.56
3.03
103
Thủ môn cứu thua
90
2.65
Caen
Caen
THẺ PHẠT
Troyes
Troyes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
67
Thẻ vàng
53
1.56
0.15
5
Thẻ đỏ
4
0.12
13.35
454
Số lỗi
392
11.53
11.65
396
Tắc bóng
331
9.74