Caen vs Nimes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Caen
Hạng 5 tại Ligue 2 (Pháp)
1
4-2
FT
13/05/2023 13:00
Nimes
Hạng 19 tại Ligue 2 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Caen vs Nimes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Caen đang đứng thứ 5 với 59 điểm sau 38 trận.
  • Nimes xếp thứ 19 với 36 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Caen thắng với xác suất 50%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Caen và Nimes mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2023-05-13

Caen vs Nimes - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Caen
Caen
Nimes
Nimes
2023-05-13 13:00
50
27
23
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.78
FT
4-2 0-0
-
thời tiết
13℃~14℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Le Havre Le Havre
75 38 20 15 3 46 19 27
02 Metz Metz
72 38 20 12 6 61 33 28
03 Bordeaux Bordeaux
69 37 20 9 8 51 27 24
04 Bastia Bastia
60 38 17 9 12 52 45 7
05 Caen Caen
59 38 16 11 11 52 43 9
06 Guingamp Guingamp
55 38 15 10 13 51 46 5
07 Paris FC Paris FC
55 38 15 10 13 45 43 2
08 Saint Etienne Saint Etienne
53 38 15 11 12 63 57 6
09 Sochaux Sochaux
52 38 15 7 16 54 41 13
10 Grenoble Grenoble
51 38 14 9 15 33 36 -3
11 Quevilly Quevilly
50 38 12 14 12 47 49 -2
12 Amiens Amiens
47 38 13 8 17 40 52 -12
13 Pau FC Pau FC
47 38 12 11 15 40 52 -12
14 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
46 38 14 4 20 44 56 -12
15 Valenciennes Valenciennes
45 38 10 15 13 42 49 -7
16 Annecy Annecy
45 38 11 12 15 39 51 -12
17 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
43 37 10 13 14 38 44 -6
18 Dijon Dijon
42 38 10 12 16 38 43 -5
19 Nimes Nimes
36 38 10 6 22 44 62 -18
20 Chamois Niortais Chamois Niortais
29 38 7 8 23 35 67 -32
Đối đầu
30/07/2022 13:00
Nimes Nimes
0 - 1
Caen Caen
FRA D2
12/02/2022 14:00
Caen Caen
4 - 0
Nimes Nimes
FRA D2
28/08/2021 09:00
Nimes Nimes
0 - 0
Caen Caen
FRA D2
06/04/2019 14:00
Nimes Nimes
2 - 0
Caen Caen
FRA D1
05/12/2018 14:00
Caen Caen
1 - 2
Nimes Nimes
FRA D1
13/05/2014 14:00
Caen Caen
1 - 1
Nimes Nimes
FRA D2
Caen
2
33%
Hòa
2
33%
Nimes
2
33%
Caen Caen 6 trận gần nhất
06/05/2023 09:00
Bordeaux 1 - 0 Caen FRA D2
29/04/2023 08:45
Caen 1 - 2 Le Havre FRA D2
22/04/2023 13:00
Chamois Niortais 1 - 2 Caen FRA D2
15/04/2023 13:00
Caen 3 - 1 Paris FC FRA D2
08/04/2023 13:00
Quevilly 2 - 1 Caen FRA D2
01/04/2023 13:00
Caen 2 - 1 Dijon FRA D2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Nimes Nimes
29/04/2023 13:00
Nimes 3 - 2 Pau FC FRA D2
22/04/2023 13:00
Paris FC 3 - 0 Nimes FRA D2
15/04/2023 13:00
Nimes 0 - 1 Le Havre FRA D2
08/04/2023 13:00
Amiens 1 - 0 Nimes FRA D2
01/04/2023 13:00
Nimes 4 - 0 Annecy FRA D2
18/03/2023 14:00
Bordeaux 1 - 0 Nimes FRA D2
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.13
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.16
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
1.63
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
Không
27 (71%)11 (29%)
Trong 38 trận gần nhất
Không
26 (68%)12 (32%)
Caen

Caen

Trận gần đây

Nimes

Nimes

Xỉu /Tài

(68%)26 12(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)27 11(29%)

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

Xỉu /Tài

(47%)18 20(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(45%)17 21(55%)

/Có

(61%)23 15(39%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)20 18(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Caen Caen
Nimes Nimes
Cú sút
Caen
Caen
Tổng cú sút
10.76 TB / trận
Bị chặn
88 tổng
TB 3.14
Nimes
Nimes
Tổng cú sút
9.87 TB / trận
Bị chặn
70 tổng
TB 2.59
Caen Caen Đường chuyền Nimes Nimes
Tổng đường chuyền
17363
TB 457 / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
16290
TB 429 / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Caen
Caen
38
Số trận đã đấu
Nimes
Nimes
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
8
Giữ sạch lưới
8
0.21
4.97
189
Phạt góc
131
3.45
11.42
434
Ném biên
409
10.76
1.45
55
Việt vị
67
1.76
2.32
88
Thủ môn cứu thua
111
2.92
Caen
Caen
THẺ PHẠT
Nimes
Nimes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.84
70
Thẻ vàng
61
1.61
0.05
2
Thẻ đỏ
3
0.08
15.03
571
Số lỗi
485
12.76
12.26
466
Tắc bóng
405
10.66