Caen
Hạng 8 tại France Ligue 3
1
2-2
FT
06/03/2026 14:30
Chateauroux
Hạng 16 tại France Ligue 3
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Caen đang đứng thứ 8 với 40 điểm sau 31 trận.
  • Chateauroux xếp thứ 16 với 30 điểm sau 31 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Caen thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Chateauroux với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Caen chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
trận yêu thích
14:30

2026-03-06

Caen vs Chateauroux - Prediction & Odds

Caen
Caen
Chateauroux
Chateauroux
2026-03-06 14:30
46
27
27
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.94
FT
2-2 1-0
-
thời tiết
11°C
STANDINGS UP TO 06/03/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dijon Dijon
62 31 17 11 3 49 23 26
02 Sochaux Sochaux
57 31 16 9 6 47 24 23
03 Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S.
54 31 15 9 7 46 28 18
04 FC Rouen FC Rouen
52 31 13 13 5 41 28 13
05 Versailles 78 Versailles 78
52 31 15 7 9 44 32 12
06 Orleans US 45 Orleans US 45
51 31 14 9 8 40 39 1
07 Le Puy Foot 43 Auvergne Le Puy Foot 43 Auvergne
46 31 12 10 9 43 36 7
08 Caen Caen
40 31 8 16 7 38 31 7
09 Concarneau Concarneau
37 31 8 13 10 30 35 -5
10 Valenciennes Valenciennes
37 31 10 7 14 33 40 -7
11 Villefranche Villefranche
36 31 10 6 15 32 43 -11
12 Aubagne Aubagne
34 31 8 10 13 35 45 -10
13 Paris 13 Atletico Paris 13 Atletico
32 31 7 11 13 26 40 -14
14 Bourg Peronnas Bourg Peronnas
31 32 8 7 17 25 44 -19
15 Quevilly Quevilly
30 31 7 9 15 33 45 -12
16 Chateauroux Chateauroux
30 31 6 12 13 33 47 -14
17 Stade Briochin Stade Briochin
26 31 5 11 15 33 48 -15
18 Ajaccio Ajaccio
0 0 0 0 0 0 0 0
Đối đầu
26/09/2025 13:30
Chateauroux Chateauroux
2 - 1
Caen Caen
FRA D3
20/03/2021 15:00
Chateauroux Chateauroux
2 - 2
Caen Caen
FRA D2
28/11/2020 14:00
Caen Caen
1 - 1
Chateauroux Chateauroux
FRA D2
06/03/2020 15:00
Chateauroux Chateauroux
2 - 1
Caen Caen
FRA D2
04/10/2019 14:00
Caen Caen
1 - 1
Chateauroux Chateauroux
FRA D2
21/03/2014 15:00
Caen Caen
1 - 1
Chateauroux Chateauroux
FRA D2
Caen
0
0%
Hòa
4
67%
Chateauroux
2
33%
Caen Caen 6 trận gần nhất
28/02/2026 10:00
Valenciennes 2 - 1 Caen FRA D3
20/02/2026 14:30
Caen 1 - 3 Sochaux FRA D3
13/02/2026 14:30
Dijon 3 - 3 Caen FRA D3
06/02/2026 14:30
Caen 1 - 0 Fleury Merogis U.S. FRA D3
30/01/2026 14:30
Versailles 78 2 - 1 Caen FRA D3
23/01/2026 14:30
Caen 0 - 0 Quevilly FRA D3
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Chateauroux Chateauroux
27/02/2026 14:30
Chateauroux 0 - 1 Paris 13 Atletico FRA D3
13/02/2026 14:30
Chateauroux 1 - 2 FC Rouen FRA D3
06/02/2026 14:30
Orleans US 45 2 - 2 Chateauroux FRA D3
30/01/2026 14:30
Chateauroux 0 - 2 Le Puy Foot 43 Auvergne FRA D3
23/01/2026 14:30
Bourg Peronnas 1 - 1 Chateauroux FRA D3
16/01/2026 14:30
Sochaux 1 - 0 Chateauroux FRA D3
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.52
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 31 matches
Không
24 (77%)7 (23%)
In last 31 matches
Không
18 (58%)13 (42%)
Caen

Caen

Trận gần đây

Chateauroux

Chateauroux

Under /Over

(74%)23 8(26%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)23 8(26%)

Under /Over

(16%)5 26(84%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)10 21(68%)

Under /Over

(42%)13 18(58%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(42%)13 18(58%)

/Yes

(55%)17 14(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(55%)17 14(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Caen Caen
Chateauroux Chateauroux
Cú sút
Caen
Caen
Tổng cú sút
9.48 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
Avg. 2.50
Chateauroux
Chateauroux
Tổng cú sút
9.06 TB / trận
Bị chặn
2 tổng
Avg. 2.00
Caen Caen Đường chuyền Chateauroux Chateauroux
Tổng đường chuyền
727
Avg. 121 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
718
Avg. 103 / game
Chính xác
91%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Caen
Caen
31
Số trận đã đấu
Chateauroux
Chateauroux
31
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
12
Clean sheets
5
0.16
4.52
140
Corners
133
4.29
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.26
8
Offsides
9
0.29
0.19
6
GK saves
6
0.19
Caen
Caen
THẺ PHẠT
Chateauroux
Chateauroux
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.19
68
Thẻ vàng
75
2.42
0.19
6
Thẻ đỏ
9
0.29
1.19
37
Fouls
25
0.81
1.03
32
Tackles
38
1.23