BVSC Zuglo
Hạng 7 tại Hungary NB Ⅱ
1
2-1
FT
05/10/2025 07:00
SOROKSAR
Hạng 12 tại Hungary NB Ⅱ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • BVSC Zuglo đang đứng thứ 7 với 41 điểm sau 30 trận.
  • SOROKSAR xếp thứ 12 với 33 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: BVSC Zuglo thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về SOROKSAR với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. BVSC Zuglo chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
07:00

2025-10-05

BVSC Zuglo vs SOROKSAR - Prediction & Odds

BVSC Zuglo
BVSC Zuglo
SOROKSAR
SOROKSAR
2025-10-05 07:00
41
26
33
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.20
FT
2-1 1-0
-
thời tiết
13°C
STANDINGS UP TO 05/10/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vasas Vasas
64 30 20 4 6 59 26 33
02 Budapest Honved Budapest Honved
59 30 18 5 7 49 26 23
03 Kecskemeti TE Kecskemeti TE
51 30 16 3 11 49 39 10
04 Kozarmisleny SE Kozarmisleny SE
48 30 13 9 8 38 40 -2
05 Csakvari TK Csakvari TK
46 30 12 10 8 43 37 6
06 Mezokovesd Zsory Mezokovesd Zsory
46 30 13 7 10 37 34 3
07 BVSC Zuglo BVSC Zuglo
41 30 12 5 13 36 30 6
08 Fehervar Videoton Fehervar Videoton
39 30 10 9 11 37 33 4
09 Duna-Tisza Duna-Tisza
39 30 10 9 11 37 44 -7
10 Szeged Csanad Szeged Csanad
36 30 9 9 12 29 34 -5
11 KARCAG SE KARCAG SE
35 30 9 8 13 29 41 -12
12 SOROKSAR SOROKSAR
33 30 8 9 13 41 45 -4
13 Szentlorinc SE Szentlorinc SE
33 30 7 12 11 35 42 -7
14 FC Ajka FC Ajka
33 30 10 3 17 23 40 -17
15 Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
29 30 7 8 15 33 49 -16
16 Bekescsaba Bekescsaba
28 30 6 10 14 27 42 -15
Đối đầu
25/05/2025 11:00
SOROKSAR SOROKSAR
3 - 3
BVSC Zuglo BVSC Zuglo
HUN D2E
02/02/2025 07:00
SOROKSAR SOROKSAR
2 - 0
BVSC Zuglo BVSC Zuglo
INT CF
01/12/2024 08:00
BVSC Zuglo BVSC Zuglo
0 - 0
SOROKSAR SOROKSAR
HUN D2E
11/02/2024 09:00
SOROKSAR SOROKSAR
2 - 1
BVSC Zuglo BVSC Zuglo
HUN D2E
13/08/2023 11:30
BVSC Zuglo BVSC Zuglo
1 - 2
SOROKSAR SOROKSAR
HUN D2E
BVSC Zuglo
0
0%
Hòa
2
40%
SOROKSAR
3
60%
BVSC Zuglo BVSC Zuglo 6 trận gần nhất
28/09/2025 10:00
Mezokovesd Zsory 1 - 0 BVSC Zuglo HUN D2E
20/09/2025 13:00
BVSC Zuglo 0 - 1 Kozarmisleny SE HUN D2E
13/09/2025 09:00
Fuzesabonyi SC 0 - 4 BVSC Zuglo HUN Cup
31/08/2025 13:00
Duna-Tisza 1 - 0 BVSC Zuglo HUN D2E
24/08/2025 13:00
BVSC Zuglo 1 - 1 KARCAG SE HUN D2E
17/08/2025 13:00
Bekescsaba 2 - 1 BVSC Zuglo HUN D2E
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất SOROKSAR SOROKSAR
28/09/2025 13:00
SOROKSAR 0 - 2 Vasas HUN D2E
21/09/2025 11:00
Szeged Csanad 0 - 3 SOROKSAR HUN D2E
12/09/2025 13:00
Tatabanya 0 - 2 SOROKSAR HUN Cup
31/08/2025 13:00
SOROKSAR 2 - 1 Szentlorinc SE HUN D2E
24/08/2025 13:00
SOROKSAR 1 - 5 Mezokovesd Zsory HUN D2E
17/08/2025 13:00
Kozarmisleny SE 1 - 1 SOROKSAR HUN D2E
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.20
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
Không
19 (63%)11 (37%)
In last 30 matches
Không
23 (77%)7 (23%)
BVSC Zuglo

BVSC Zuglo

Trận gần đây

SOROKSAR

SOROKSAR

Under /Over

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(80%)24 6(20%)

Under /Over

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(27%)8 22(73%)

Under /Over

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)16 14(47%)

/Yes

(40%)12 18(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(70%)21 9(30%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
BVSC Zuglo BVSC Zuglo
SOROKSAR SOROKSAR
Cú sút
BVSC Zuglo
BVSC Zuglo
Tổng cú sút
6.82 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
SOROKSAR
SOROKSAR
Tổng cú sút
8.87 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
BVSC Zuglo BVSC Zuglo Đường chuyền SOROKSAR SOROKSAR
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
BVSC Zuglo
BVSC Zuglo
30
Số trận đã đấu
SOROKSAR
SOROKSAR
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Clean sheets
4
0.13
4.17
125
Corners
107
3.57
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
BVSC Zuglo
BVSC Zuglo
THẺ PHẠT
SOROKSAR
SOROKSAR
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.43
73
Thẻ vàng
63
2.10
0.03
1
Thẻ đỏ
4
0.13
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00