Burnley (W)
Hạng 4 tại English Women's Conference North
1
7-0
FT
27/04/2025 09:00
Sporting Khalsa (W)
Hạng 10 tại English Women's Conference North
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Burnley (W) đang đứng thứ 4 với 46 điểm sau 22 trận.
  • Sporting Khalsa (W) xếp thứ 10 với 21 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Burnley (W) thắng với xác suất 75%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Burnley (W) với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Sporting Khalsa (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:00

2025-04-27

Burnley (W) vs Sporting Khalsa (W) - Prediction & Odds

Burnley (W)
Burnley (W)
Sporting Khalsa (W)
Sporting Khalsa (W)
2025-04-27 09:00
75
15
10
1
3 - 1
3 - 1
3.50
1.20
FT
7-0 2-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 27/04/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Nottingham Forest (W) Nottingham Forest (W)
58 22 18 4 0 79 8 71
02 Wolverhampton Wanderers WFC (W) Wolverhampton Wanderers WFC (W)
55 22 17 4 1 79 21 58
03 Stoke City (W) Stoke City (W)
49 22 16 1 5 66 30 36
04 Burnley (W) Burnley (W)
46 22 15 1 6 76 19 57
05 Rugby Borough (W) Rugby Borough (W)
42 22 12 6 4 57 20 37
06 Liverpool Feds (W) Liverpool Feds (W)
32 22 10 2 10 35 53 -18
07 West Bromwich WFC (W) West Bromwich WFC (W)
22 22 7 1 14 31 52 -21
08 Hull City (W) Hull City (W)
22 22 6 4 12 27 55 -28
09 Derby County (W) Derby County (W)
21 22 6 3 13 27 45 -18
10 Sporting Khalsa (W) Sporting Khalsa (W)
21 22 6 3 13 34 62 -28
11 Halifax Town (W) Halifax Town (W)
7 22 2 1 19 13 86 -73
12 Stourbridge (W) Stourbridge (W)
6 22 2 0 20 14 87 -73
Đối đầu
10/11/2024 10:00
Sporting Khalsa (W) Sporting Khalsa (W)
1 - 3
Burnley (W) Burnley (W)
ENG WNPL
Burnley (W)
1
100%
Hòa
0
0%
Sporting Khalsa (W)
0
0%
Burnley (W) Burnley (W) 6 trận gần nhất
16/04/2025 14:40
Burnley (W) 7 - 0 Halifax Town (W) ENG WNPL
13/04/2025 09:00
Rugby Borough (W) 3 - 1 Burnley (W) ENG WNPL
30/03/2025 09:00
Wolverhampton Wanderers WFC (W) 2 - 1 Burnley (W) ENG WNPL
16/03/2025 11:00
West Bromwich WFC (W) 0 - 3 Burnley (W) ENG WNPL
09/03/2025 10:00
Burnley (W) 0 - 2 Nottingham Forest (W) ENG WNPL
02/03/2025 10:00
Burnley (W) 2 - 3 Rugby Borough (W) ENG WNPL
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Sporting Khalsa (W) Sporting Khalsa (W)
13/04/2025 09:00
Sporting Khalsa (W) 5 - 0 Stourbridge (W) ENG WNPL
30/03/2025 09:00
Sporting Khalsa (W) 6 - 0 Liverpool Feds (W) ENG WNPL
23/03/2025 10:00
Hull City (W) 1 - 1 Sporting Khalsa (W) ENG WNPL
16/03/2025 10:00
Rugby Borough (W) 2 - 2 Sporting Khalsa (W) ENG WNPL
09/03/2025 11:00
Halifax Town (W) 0 - 1 Sporting Khalsa (W) ENG WNPL
12/02/2025 15:45
Wolverhampton Wanderers WFC (W) 4 - 0 Sporting Khalsa (W) ENG WNPL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
76
TB mỗi trận
3.45
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.86
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
2.82
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 22 matches
Không
20 (91%)2 (9%)
In last 22 matches
Không
14 (64%)8 (36%)
Burnley (W)

Burnley (W)

Trận gần đây

Sporting Khalsa (W)

Sporting Khalsa (W)

Under /Over

(91%)20 2(9%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(86%)19 3(14%)

Under /Over

(59%)13 9(41%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(68%)15 7(32%)

Under /Over

(68%)15 7(32%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(73%)16 6(27%)

/Yes

(41%)9 13(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(45%)10 12(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Burnley (W) Burnley (W)
Sporting Khalsa (W) Sporting Khalsa (W)
Cú sút
Burnley (W)
Burnley (W)
Tổng cú sút
13.83 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Sporting Khalsa (W)
Sporting Khalsa (W)
Tổng cú sút
7.73 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
59%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Burnley (W)
Burnley (W)
22
Số trận đã đấu
Sporting Khalsa (W)
Sporting Khalsa (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
11
Clean sheets
5
0.23
5.14
113
Corners
36
1.64
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Burnley (W)
Burnley (W)
THẺ PHẠT
Sporting Khalsa (W)
Sporting Khalsa (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
11
Thẻ vàng
8
0.36
0.09
2
Thẻ đỏ
1
0.05
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00