Bumamuru
Hạng 3 tại Burundi League
0 - 1
FT
03/05/2025 09:45
Le Messager Ngozi
Hạng 9 tại Burundi League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Bumamuru đang đứng thứ 3 với 58 điểm sau 30 trận.
  • Le Messager Ngozi xếp thứ 9 với 48 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Bumamuru với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Le Messager Ngozi thắng 1 trận, 3 trận hòa.
STANDINGS UP TO 03/05/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Aigle Noir Aigle Noir
72 30 22 6 2 63 14 49
02 Musongati FC Musongati FC
60 30 18 6 6 56 18 38
03 Bumamuru Bumamuru
58 30 16 10 4 48 23 25
04 Vitalo Vitalo
55 30 15 10 5 54 26 28
05 Flambeau du Centre Flambeau du Centre
55 30 15 10 5 52 25 27
06 Rukinzo FC Rukinzo FC
50 30 14 8 8 63 36 27
07 Olympique Star Olympique Star
50 30 14 8 8 39 22 17
08 Romania Inter Star Romania Inter Star
48 30 15 3 12 48 41 7
09 Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
48 30 13 9 8 31 26 5
10 Ngozi City FC Ngozi City FC
40 30 11 7 12 39 45 -6
11 Royal Vision Royal Vision
31 30 8 7 15 41 57 -16
12 Kayanza Utd Kayanza Utd
31 30 9 4 17 39 63 -24
13 BS Dynamic BS Dynamic
24 30 5 9 16 28 54 -26
14 Academie Deira Academie Deira
23 30 6 5 19 27 59 -32
15 Moso Sugar Company Moso Sugar Company
13 30 4 1 25 22 82 -60
16 LLB Academic LLB Academic
10 30 3 1 26 25 84 -59
Đối đầu
01/09/2024 09:00
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
2 - 2
Bumamuru Bumamuru
BI PL
12/05/2024 09:00
Bumamuru Bumamuru
1 - 1
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
Burundi Cup
18/02/2024 09:00
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
2 - 0
Bumamuru Bumamuru
BI PL
22/10/2023 09:00
Bumamuru Bumamuru
1 - 1
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
BI PL
26/02/2023 09:00
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
0 - 1
Bumamuru Bumamuru
BI PL
16/10/2022 09:00
Bumamuru Bumamuru
1 - 0
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
BI PL
Bumamuru
2
33%
Hòa
3
50%
Le Messager Ngozi
1
17%
Bumamuru Bumamuru 6 trận gần nhất
23/04/2025 07:00
Bumamuru 3 - 0 Moso Sugar Company Burundi Cup
20/04/2025 09:00
Bumamuru 2 - 0 BS Dynamic BI PL
13/04/2025 09:00
Romania Inter Star 3 - 2 Bumamuru BI PL
06/04/2025 09:00
Bumamuru 1 - 1 Rukinzo FC BI PL
30/03/2025 10:00
Royal Vision 0 - 2 Bumamuru BI PL
09/03/2025 09:00
Bumamuru 1 - 1 Flambeau du Centre BI PL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
20/04/2025 09:00
Le Messager Ngozi 2 - 0 Moso Sugar Company BI PL
13/04/2025 09:00
Musongati FC 0 - 1 Le Messager Ngozi BI PL
06/04/2025 09:00
Le Messager Ngozi 1 - 0 BS Dynamic BI PL
29/03/2025 09:45
Romania Inter Star 1 - 0 Le Messager Ngozi BI PL
09/03/2025 09:00
Le Messager Ngozi 1 - 2 Rukinzo FC BI PL
01/03/2025 07:00
Royal Vision 2 - 3 Le Messager Ngozi BI PL
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.77
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
0.87
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
25 (83%)5 (17%)
In last 30 matches
Không
20 (67%)10 (33%)
Bumamuru

Bumamuru

Trận gần đây

Le Messager Ngozi

Le Messager Ngozi

Under /Over

(73%)22 8(27%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(53%)16 14(47%)

Under /Over

(17%)5 25(83%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(23%)7 23(77%)

Under /Over

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(33%)10 20(67%)

/Yes

(47%)14 16(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(37%)11 19(63%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bumamuru Bumamuru
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
Cú sút
Bumamuru
Bumamuru
Tổng cú sút
7.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Le Messager Ngozi
Le Messager Ngozi
Tổng cú sút
5.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
KHÁC
Bumamuru
Bumamuru
30
Số trận đã đấu
Le Messager Ngozi
Le Messager Ngozi
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
13
Clean sheets
13
0.43
0.83
25
Corners
20
0.67
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Bumamuru
Bumamuru
THẺ PHẠT
Le Messager Ngozi
Le Messager Ngozi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
9
Thẻ vàng
9
0.30
0.03
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00