Bumamuru
Hạng 7 tại Burundi League
1
2-3
FT
12/03/2026 06:45
BS Dynamic
Hạng 14 tại Burundi League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Bumamuru đang đứng thứ 7 với 49 điểm sau 30 trận.
  • BS Dynamic xếp thứ 14 với 29 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Bumamuru thắng với xác suất 67%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Bumamuru với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. BS Dynamic chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
06:45

2026-03-12

Bumamuru vs BS Dynamic - Prediction & Odds

Bumamuru
Bumamuru
BS Dynamic
BS Dynamic
2026-03-12 06:45
67
19
14
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.33
FT
2-3 1-2
-
thời tiết
28°C
STANDINGS UP TO 12/03/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Aigle Noir Aigle Noir
71 30 21 8 1 62 25 37
02 Musongati FC Musongati FC
59 30 17 8 5 43 22 21
03 Flambeau du Centre Flambeau du Centre
56 30 16 8 6 42 23 19
04 Royal Vision Royal Vision
53 30 17 2 11 47 31 16
05 Rukinzo FC Rukinzo FC
50 30 14 8 8 49 28 21
06 Vitalo Vitalo
50 30 14 8 8 45 27 18
07 Bumamuru Bumamuru
49 30 14 7 9 47 33 14
08 Muzinga FC Muzinga FC
43 30 11 10 9 36 38 -2
09 Olympique Star Olympique Star
39 30 10 9 11 37 36 1
10 Kayanza Utd Kayanza Utd
36 30 8 12 10 40 45 -5
11 Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
33 30 8 9 13 31 33 -2
12 Ngozi City FC Ngozi City FC
33 30 8 9 13 37 43 -6
13 Romania Inter Star Romania Inter Star
32 30 8 8 14 37 42 -5
14 BS Dynamic BS Dynamic
29 30 8 5 17 35 58 -23
15 Garage FC Garage FC
18 30 3 9 18 15 60 -45
16 BG Green Farmers FC BG Green Farmers FC
7 30 1 4 25 25 84 -59
Đối đầu
28/09/2025 06:00
BS Dynamic BS Dynamic
1 - 3
Bumamuru Bumamuru
BI PL
20/04/2025 06:00
Bumamuru Bumamuru
2 - 0
BS Dynamic BS Dynamic
BI PL
14/09/2024 04:00
BS Dynamic BS Dynamic
1 - 4
Bumamuru Bumamuru
BI PL
03/04/2024 06:30
Bumamuru Bumamuru
3 - 1
BS Dynamic BS Dynamic
BI PL
25/10/2023 06:00
BS Dynamic BS Dynamic
1 - 1
Bumamuru Bumamuru
BI PL
10/05/2023 06:00
BS Dynamic BS Dynamic
0 - 0
Bumamuru Bumamuru
BI PL
Bumamuru
4
67%
Hòa
2
33%
BS Dynamic
0
0%
Bumamuru Bumamuru 6 trận gần nhất
08/03/2026 06:00
Muzinga FC 2 - 2 Bumamuru BI PL
01/03/2026 06:00
Bumamuru 0 - 0 Flambeau du Centre BI PL
21/02/2026 06:45
Aigle Noir 2 - 1 Bumamuru BI PL
14/02/2026 06:00
Ngozi City FC 0 - 0 Bumamuru BI PL
08/02/2026 06:00
Bumamuru 1 - 2 Romania Inter Star BI PL
31/01/2026 06:00
Vitalo 2 - 1 Bumamuru BI PL
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất BS Dynamic BS Dynamic
06/03/2026 06:45
BS Dynamic 1 - 3 Ngozi City FC BI PL
27/02/2026 06:00
Romania Inter Star 0 - 0 BS Dynamic BI PL
22/02/2026 06:00
BS Dynamic 1 - 1 Vitalo BI PL
13/02/2026 06:30
Royal Vision 2 - 0 BS Dynamic BI PL
07/02/2026 04:00
BS Dynamic 1 - 3 Le Messager Ngozi BI PL
01/02/2026 06:00
Olympique Star 3 - 1 BS Dynamic BI PL
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.10
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.93
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
23 (77%)7 (23%)
In last 30 matches
Không
21 (70%)9 (30%)
Bumamuru

Bumamuru

Trận gần đây

BS Dynamic

BS Dynamic

Under /Over

(77%)23 7(23%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(83%)25 5(17%)

Under /Over

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(53%)16 14(47%)

Under /Over

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(43%)13 17(57%)

/Yes

(53%)16 14(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(60%)18 12(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bumamuru Bumamuru
BS Dynamic BS Dynamic
Cú sút
Bumamuru
Bumamuru
Tổng cú sút
4.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
BS Dynamic
BS Dynamic
Tổng cú sút
5.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Bumamuru Bumamuru Đường chuyền BS Dynamic BS Dynamic
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Bumamuru
Bumamuru
30
Số trận đã đấu
BS Dynamic
BS Dynamic
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Clean sheets
5
0.17
1.53
46
Corners
79
2.63
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
1
0.03
0.00
0
GK saves
0
0.00
Bumamuru
Bumamuru
THẺ PHẠT
BS Dynamic
BS Dynamic
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
11
Thẻ vàng
42
1.40
0.03
1
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00