BS Dynamic
Hạng 14 tại Burundi League
2 - 0
FT
18/02/2023 06:00
Top Junior
Hạng 15 tại Burundi League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • BS Dynamic đang đứng thứ 14 với 25 điểm sau 29 trận.
  • Top Junior xếp thứ 15 với 23 điểm sau 29 trận.
STANDINGS UP TO 18/02/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bumamuru Bumamuru
67 29 20 7 2 70 20 50
02 Flambeau du Centre Flambeau du Centre
62 29 18 8 3 52 26 26
03 Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
56 30 16 8 6 44 19 25
04 Aigle Noir Aigle Noir
53 29 14 11 4 32 20 12
05 Vitalo Vitalo
52 30 14 10 6 41 30 11
06 Rukinzo FC Rukinzo FC
43 29 12 7 10 28 29 -1
07 Musongati FC Musongati FC
40 29 9 13 7 30 30 0
08 Kayanza Utd Kayanza Utd
40 30 11 7 12 34 39 -5
09 Olympique Star Olympique Star
34 29 9 7 13 28 35 -7
10 Fc Tigre Noir Fc Tigre Noir
30 27 7 9 11 28 28 0
11 Magara Young Boys Magara Young Boys
30 29 8 6 15 35 49 -14
12 Romania Inter Star Romania Inter Star
28 29 7 7 15 21 45 -24
13 Athletico Olympic Athletico Olympic
27 30 7 6 17 29 52 -23
14 BS Dynamic BS Dynamic
25 29 5 10 14 18 37 -19
15 Top Junior Top Junior
23 29 5 8 16 18 34 -16
16 Bujumbura City Bujumbura City
22 29 4 10 15 27 42 -15
BS Dynamic BS Dynamic 6 trận gần nhất
09/05/2026 20:00
Kayanza Utd 3 - 1 BS Dynamic Burundi League
25/04/2026 20:00
BS Dynamic 3 - 0 Garage FC Burundi League
19/04/2026 20:00
Aigle Noir 1 - 0 BS Dynamic Burundi Cup
15/04/2026 20:45
BS Dynamic 1 - 1 Aigle Noir Burundi Cup
12/04/2026 20:00
Aigle Noir 1 - 0 BS Dynamic Burundi League
20/03/2026 18:15
Muzinga FC 0 - 3 BS Dynamic Burundi League
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Top Junior Top Junior
10/05/2023 20:00
Top Junior 0 - 0 Magara Young Boys Burundi League
07/05/2023 20:00
Flambeau du Centre 2 - 2 Top Junior Burundi League
29/04/2023 20:00
Top Junior 0 - 1 Le Messager Ngozi Burundi League
22/04/2023 20:00
Vitalo 0 - 0 Top Junior Burundi League
12/04/2023 20:00
Top Junior 0 - 1 Bumamuru Burundi League
08/04/2023 20:00
Aigle Noir 1 - 0 Top Junior Burundi League
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
0.64
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
0.64
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
1 (17%)5 (83%)
In last 28 matches
Không
12 (43%)16 (57%)
In last 28 matches
Không
11 (39%)17 (61%)
BS Dynamic

BS Dynamic

Trận gần đây

Top Junior

Top Junior

Under /Over

(57%)16 12(43%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(46%)13 15(54%)

Under /Over

(21%)6 22(79%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(11%)3 25(89%)

Under /Over

(36%)10 18(64%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(36%)10 18(64%)

/Yes

(29%)8 20(71%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(29%)8 20(71%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
BS Dynamic BS Dynamic
Top Junior Top Junior
Cú sút
BS Dynamic
BS Dynamic
Tổng cú sút
6.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Top Junior
Top Junior
Tổng cú sút
3.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
BS Dynamic BS Dynamic Đường chuyền Top Junior Top Junior
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
KHÁC
BS Dynamic
BS Dynamic
28
Số trận đã đấu
Top Junior
Top Junior
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
10
Clean sheets
8
0.29
1.79
50
Corners
8
0.29
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
BS Dynamic
BS Dynamic
THẺ PHẠT
Top Junior
Top Junior
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
11
Thẻ vàng
7
0.25
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.