Bryne vs Stabaek: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Bryne
Hạng 2 tại Hạng Nhì Na Uy (OBOS-ligaen)
1
3-0
FT
01/09/2024 11:00
Stabaek
Hạng 7 tại Hạng Nhì Na Uy (OBOS-ligaen)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Bryne vs Stabaek trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Bryne đang đứng thứ 2 với 58 điểm sau 30 trận.
  • Stabaek xếp thứ 7 với 42 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Bryne thắng với xác suất 48%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Stabaek với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Bryne chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2024-09-01

Bryne vs Stabaek - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Bryne
Bryne
Stabaek
Stabaek
2024-09-01 11:00
48
24
28
1
2 - 2
2 - 2
3.25
1.86
FT
3-0 2-0
-
thời tiết
17℃~18℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/09/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Valerenga Valerenga
69 30 21 6 3 82 31 51
02 Bryne Bryne
58 30 18 4 8 50 29 21
03 Moss Moss
53 30 16 5 9 54 41 13
04 Egersunds IK Egersunds IK
47 30 14 5 11 57 56 1
05 Lyn Oslo Lyn Oslo
46 30 12 10 8 56 40 16
06 Kongsvinger Kongsvinger
44 30 11 11 8 47 50 -3
07 Stabaek Stabaek
42 30 12 6 12 57 59 -2
08 Raufoss Raufoss
41 30 11 8 11 34 35 -1
09 Aalesund FK Aalesund FK
40 30 12 4 14 45 49 -4
10 Ranheim IL Ranheim IL
39 30 10 9 11 48 46 2
11 Asane Fotball Asane Fotball
37 30 10 7 13 46 52 -6
12 Start Kristiansand Start Kristiansand
35 30 9 8 13 45 57 -12
13 Sogndal Sogndal
34 30 9 7 14 34 40 -6
14 Mjondalen IF Mjondalen IF
31 30 8 8 14 38 50 -12
15 Levanger FK Levanger FK
29 30 6 11 13 47 51 -4
16 Sandnes Ulf Sandnes Ulf
17 30 4 5 21 26 80 -54
Đối đầu
08/05/2024 11:59
Stabaek Stabaek
5 - 1
Bryne Bryne
NORC
06/04/2024 10:00
Stabaek Stabaek
1 - 0
Bryne Bryne
NOR AL
12/03/2023 10:00
Stabaek Stabaek
5 - 0
Bryne Bryne
NORC
05/09/2022 11:59
Stabaek Stabaek
2 - 2
Bryne Bryne
NOR AL
26/05/2022 11:59
Bryne Bryne
0 - 0
Stabaek Stabaek
NOR AL
02/09/2013 13:00
Bryne Bryne
1 - 2
Stabaek Stabaek
NOR AL
Bryne
0
0%
Hòa
2
33%
Stabaek
4
67%
Bryne Bryne 6 trận gần nhất
19/08/2024 13:00
Bryne 1 - 1 Kongsvinger NOR AL
10/08/2024 10:00
Asane Fotball 2 - 5 Bryne NOR AL
03/08/2024 10:00
Levanger FK 0 - 1 Bryne NOR AL
27/07/2024 10:00
Bryne 1 - 1 Sandnes Ulf NOR AL
20/07/2024 10:00
Egersunds IK 0 - 2 Bryne NOR AL
23/06/2024 11:00
Bryne 5 - 3 Lyn Oslo NOR AL
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Stabaek Stabaek
19/08/2024 13:00
Sandnes Ulf 1 - 3 Stabaek NOR AL
10/08/2024 10:00
Stabaek 3 - 0 Ranheim IL NOR AL
04/08/2024 08:30
Lyn Oslo 7 - 1 Stabaek NOR AL
31/07/2024 13:00
Stabaek 3 - 0 Sandnes Ulf NOR AL
27/07/2024 10:00
Stabaek 1 - 4 Moss NOR AL
20/07/2024 10:00
Raufoss 0 - 0 Stabaek NOR AL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.97
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.90
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.97
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
25 (83%)5 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
26 (87%)4 (13%)
Bryne

Bryne

Trận gần đây

Stabaek

Stabaek

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(90%)27 3(10%)

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

/Có

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(67%)20 10(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bryne Bryne
Stabaek Stabaek
Cú sút
Bryne
Bryne
Tổng cú sút
12.80 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Stabaek
Stabaek
Tổng cú sút
14.77 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Bryne Bryne Đường chuyền Stabaek Stabaek
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Bryne
Bryne
30
Số trận đã đấu
Stabaek
Stabaek
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Giữ sạch lưới
7
0.23
5.73
172
Phạt góc
191
6.37
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
4.07
122
Thủ môn cứu thua
125
4.17
Bryne
Bryne
THẺ PHẠT
Stabaek
Stabaek
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
45
Thẻ vàng
39
1.30
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00