Bryne vs Mjondalen IF: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Bryne
Hạng 6 tại Hạng Nhì Na Uy (OBOS-ligaen)
2 - 1
FT
13/05/2023 09:00
Mjondalen IF
Hạng 11 tại Hạng Nhì Na Uy (OBOS-ligaen)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Bryne vs Mjondalen IF trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Bryne đang đứng thứ 6 với 44 điểm sau 30 trận.
  • Mjondalen IF xếp thứ 11 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Mjondalen IF với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Bryne thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Fredrikstad Fredrikstad
64 30 18 10 2 50 23 27
02 KFUM Oslo KFUM Oslo
58 30 17 7 6 51 31 20
03 Kongsvinger Kongsvinger
52 30 16 4 10 53 39 14
04 Kristiansund BK Kristiansund BK
50 30 14 8 8 56 38 18
05 Start Kristiansand Start Kristiansand
46 30 12 10 8 49 36 13
06 Bryne Bryne
44 30 13 5 12 40 37 3
07 Sogndal Sogndal
43 30 12 7 11 45 45 0
08 Ranheim IL Ranheim IL
40 30 12 4 14 36 53 -17
09 Raufoss Raufoss
38 30 10 8 12 35 36 -1
10 Moss Moss
38 30 10 8 12 37 40 -3
11 Mjondalen IF Mjondalen IF
37 30 10 7 13 40 42 -2
12 Sandnes Ulf Sandnes Ulf
37 30 10 7 13 42 45 -3
13 Asane Fotball Asane Fotball
37 30 9 10 11 41 44 -3
14 Hodd Hodd
33 30 8 9 13 29 38 -9
15 Jerv Jerv
31 30 8 7 15 40 59 -19
16 Skeid Oslo Skeid Oslo
14 30 3 5 22 24 62 -38
Đối đầu
16/10/2022 08:00
Bryne Bryne
2 - 1
Mjondalen IF Mjondalen IF
NOR AL
29/04/2022 11:00
Mjondalen IF Mjondalen IF
2 - 1
Bryne Bryne
NOR AL
28/08/2016 11:59
Mjondalen IF Mjondalen IF
3 - 0
Bryne Bryne
NOR AL
22/04/2016 13:00
Bryne Bryne
3 - 0
Mjondalen IF Mjondalen IF
NOR AL
26/10/2014 08:00
Bryne Bryne
0 - 5
Mjondalen IF Mjondalen IF
NOR AL
06/04/2014 11:59
Mjondalen IF Mjondalen IF
3 - 1
Bryne Bryne
NOR AL
Bryne
2
33%
Hòa
0
0%
Mjondalen IF
4
67%
Bryne Bryne 6 trận gần nhất
06/05/2023 09:00
Kristiansund BK 3 - 1 Bryne NOR AL
03/05/2023 11:59
Bryne 0 - 0 Fredrikstad NOR AL
29/04/2023 09:00
Sogndal 2 - 2 Bryne NOR AL
23/04/2023 09:00
Bryne 2 - 2 Start Kristiansand NOR AL
15/04/2023 09:00
Ranheim IL 2 - 1 Bryne NOR AL
10/04/2023 09:00
Bryne 2 - 1 Kongsvinger NOR AL
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Mjondalen IF Mjondalen IF
06/05/2023 09:00
Mjondalen IF 2 - 2 KFUM Oslo NOR AL
03/05/2023 11:59
Jerv 2 - 3 Mjondalen IF NOR AL
29/04/2023 09:00
Mjondalen IF 1 - 3 Kristiansund BK NOR AL
24/04/2023 13:00
Mjondalen IF 0 - 1 Fredrikstad NOR AL
16/04/2023 09:00
Kongsvinger 2 - 0 Mjondalen IF NOR AL
10/04/2023 09:00
Mjondalen IF 0 - 0 Asane Fotball NOR AL
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.19
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.40
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
25 (78%)7 (22%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
Bryne

Bryne

Trận gần đây

Mjondalen IF

Mjondalen IF

Xỉu /Tài

(75%)24 8(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

Xỉu /Tài

(38%)12 20(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

/Có

(59%)19 13(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bryne Bryne
Mjondalen IF Mjondalen IF
Cú sút
Bryne
Bryne
Tổng cú sút
11.26 TB / trận
Bị chặn
7 tổng
TB 3.50
Mjondalen IF
Mjondalen IF
Tổng cú sút
8.17 TB / trận
Bị chặn
2 tổng
TB 1.00
Bryne Bryne Đường chuyền Mjondalen IF Mjondalen IF
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Bryne
Bryne
32
Số trận đã đấu
Mjondalen IF
Mjondalen IF
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
8
Giữ sạch lưới
9
0.30
4.53
145
Phạt góc
143
4.77
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.13
4
Việt vị
0
0.00
2.28
73
Thủ môn cứu thua
69
2.30
Bryne
Bryne
THẺ PHẠT
Mjondalen IF
Mjondalen IF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.66
53
Thẻ vàng
46
1.53
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.75
24
Số lỗi
21
0.70
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00