Brondby IF (W) vs AGF Kvindefodbold APS (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Brondby IF (W)
Hạng 3 tại Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
? - ?
22/11/2026 09:00
AGF Kvindefodbold APS (W)
Hạng 10 tại Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Brondby IF (W) vs AGF Kvindefodbold APS (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Brondby IF (W) đang đứng thứ 3 với 20 điểm sau 10 trận.
  • AGF Kvindefodbold APS (W) xếp thứ 10 với 3 điểm sau 10 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 HB Koge (W) HB Koge (W)
25 10 8 1 1 30 11 19
02 Nordsjaelland (W) Nordsjaelland (W)
21 10 6 3 1 32 12 20
03 Brondby IF (W) Brondby IF (W)
20 10 6 2 2 25 8 17
04 Fortuna Hjorring (W) Fortuna Hjorring (W)
17 10 5 2 3 23 12 11
05 Midtjylland (W) Midtjylland (W)
17 10 5 2 3 15 13 2
06 ASA Aarhus (W) ASA Aarhus (W)
13 10 4 1 5 12 19 -7
07 Kolding BK (W) Kolding BK (W)
12 10 4 0 6 20 29 -9
08 Odense BK (W) Odense BK (W)
10 10 3 1 6 6 21 -15
09 FC Copenhagen (W) FC Copenhagen (W)
6 10 2 0 8 12 33 -21
10 AGF Kvindefodbold APS (W) AGF Kvindefodbold APS (W)
3 10 1 0 9 7 24 -17
Brondby IF (W) Brondby IF (W) 6 trận gần nhất
03/10/2026 20:00
FC Copenhagen (W) 1 - 2 Brondby IF (W) Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
01/10/2026 01:45
Sporting CP (W) 2 - 2 Brondby IF (W) Europa League Nữ (UEFA)
26/09/2026 18:00
Brondby IF (W) 3 - 0 ASA Aarhus (W) Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
23/09/2026 23:00
Brondby IF (W) 4 - 1 Sporting CP (W) Europa League Nữ (UEFA)
19/09/2026 18:00
Brondby IF (W) 4 - 0 Fortuna Hjorring (W) Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
15/09/2026 23:30
Vallensbaek IF (W) 0 - 16 Brondby IF (W) Cúp Quốc gia Nữ Đan Mạch
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất AGF Kvindefodbold APS (W) AGF Kvindefodbold APS (W)
03/10/2026 18:00
Kolding BK (W) 2 - 1 AGF Kvindefodbold APS (W) Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
29/09/2026 23:00
Odense BK (W) 1 - 0 AGF Kvindefodbold APS (W) Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
23/09/2026 00:00
AGF Kvindefodbold APS (W) 0 - 2 Nordsjaelland (W) Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
17/09/2026 00:00
Silkeborg IF (W) 0 - 8 AGF Kvindefodbold APS (W) Cúp Quốc gia Nữ Đan Mạch
12/09/2026 18:00
AGF Kvindefodbold APS (W) 4 - 2 FC Copenhagen (W) Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
05/09/2026 18:00
Midtjylland (W) 2 - 1 AGF Kvindefodbold APS (W) Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
0.80
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
0.70
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
2.40
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 10 trận gần nhất
CóKhông
10 (100%)0 (0%)
Trong 10 trận gần nhất
KhôngCó
4 (40%)6 (60%)
Brondby IF (W)

Brondby IF (W)

Trận gần đây

AGF Kvindefodbold APS (W)

AGF Kvindefodbold APS (W)

Xỉu /Tài

(100%)10 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(90%)9 1(10%)

Xỉu /Tài

(50%)5 5(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(40%)4 6(60%)

Xỉu /Tài

(50%)5 5(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(40%)4 6(60%)

/Có

(50%)5 5(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(40%)4 6(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
AGF Kvindefodbold APS (W) AGF Kvindefodbold APS (W)
Cú sút
Brondby IF (W)
Brondby IF (W)
Tổng cú sút
16.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
AGF Kvindefodbold APS (W)
AGF Kvindefodbold APS (W)
Tổng cú sút
9.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Brondby IF (W)
Brondby IF (W)
10
Số trận đã đấu
AGF Kvindefodbold APS (W)
AGF Kvindefodbold APS (W)
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
5
Giữ sạch lưới
0
0.00
6.70
67
Phạt góc
39
3.90
14.90
149
Ném biên
40
4.00
1.40
14
Việt vị
6
0.60
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Brondby IF (W)
Brondby IF (W)
THẺ PHẠT
AGF Kvindefodbold APS (W)
AGF Kvindefodbold APS (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.80
8
Thẻ vàng
9
0.90
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.10
3.50
35
Số lỗi
25
2.50
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00