Brommapojkarna (W) vs Sandvikens IF (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Brommapojkarna (W)
Hạng 8 tại Swden Women Division 2
1 - 1
FT
31/10/2020 08:00
Sandvikens IF (W)
Hạng 13 tại Swden Women Division 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Brommapojkarna (W) vs Sandvikens IF (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Brommapojkarna (W) đang đứng thứ 8 với 39 điểm sau 26 trận.
  • Sandvikens IF (W) xếp thứ 13 với 19 điểm sau 26 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 31/10/2020
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AIK Solna (w) AIK Solna (w)
72 26 24 0 2 77 17 60
02 Hammarby (w) Hammarby (w)
66 26 21 3 2 76 25 51
03 Moron BK (w) Moron BK (w)
55 26 18 1 7 61 30 31
04 IFK Kalmar (w) IFK Kalmar (w)
45 26 14 3 9 53 39 14
05 Mallbackens IF (w) Mallbackens IF (w)
42 26 12 6 8 41 37 4
06 Jitex DFF (w) Jitex DFF (w)
40 26 13 1 12 45 49 -4
07 Alingsas (W) Alingsas (W)
39 26 11 6 9 50 38 12
08 Brommapojkarna (w) Brommapojkarna (w)
39 26 11 6 9 57 47 10
09 Bollstanas Sk (w) Bollstanas Sk (w)
32 26 9 5 12 42 52 -10
10 Alvsjo AIK FF (w) Alvsjo AIK FF (w)
22 26 6 4 16 29 62 -33
11 Lidkopings FK (w) Lidkopings FK (w)
21 26 5 6 15 39 63 -24
12 Kvarnsvedens IK (w) Kvarnsvedens IK (w)
20 26 6 2 18 27 54 -27
13 Sandvikens IF (W) Sandvikens IF (W)
19 26 5 4 17 30 65 -35
14 Sunnana SK (w) Sunnana SK (w)
10 26 3 1 22 23 72 -49
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W) 6 trận gần nhất
04/10/2026 20:00
Hammarby (W) 2 - 0 Brommapojkarna (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
27/09/2026 18:00
Brommapojkarna (W) 3 - 1 Malmo (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
19/09/2026 20:00
IK Uppsala (W) 0 - 1 Brommapojkarna (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
12/09/2026 19:00
Brommapojkarna (W) 2 - 0 IFK Norrkoping DFK (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
05/09/2026 19:00
Kristianstads DFF (W) 0 - 2 Brommapojkarna (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
30/08/2026 19:00
Brommapojkarna (W) 1 - 1 Pitea IF (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Sandvikens IF (W) Sandvikens IF (W)
03/10/2026 21:00
Orebro (W) 7 - 0 Sandvikens IF (W) Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
26/09/2026 19:00
Sandvikens IF (W) 1 - 2 Umea IK (W) Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
23/09/2026 23:00
Sandvikens IF (W) 2 - 6 Umea IK (W) Giải Nữ Thụy Điển
19/09/2026 20:00
Elfsborg (W) 1 - 0 Sandvikens IF (W) Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
13/09/2026 19:00
Sandvikens IF (W) 0 - 0 Trelleborgs FF (W) Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
05/09/2026 20:00
Sandvikens IF (W) 1 - 1 Orebro Soder (W) Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
2.33
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Brommapojkarna (W)

Brommapojkarna (W)

Trận gần đây

Sandvikens IF (W)

Sandvikens IF (W)

Xỉu /Tài

(100%)6 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)5 1(17%)

Xỉu /Tài

(50%)3 3(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)2 4(67%)

Xỉu /Tài

(67%)4 2(33%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)3 3(50%)

/Có

(83%)5 1(17%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)3 3(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
Sandvikens IF (W) Sandvikens IF (W)
Cú sút
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
Tổng cú sút
10.25 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Sandvikens IF (W)
Sandvikens IF (W)
Tổng cú sút
9.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
6
Số trận đã đấu
Sandvikens IF (W)
Sandvikens IF (W)
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
2
0.33
3.67
22
Phạt góc
17
2.83
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
THẺ PHẠT
Sandvikens IF (W)
Sandvikens IF (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.67
4
Thẻ vàng
6
1.00
0.33
2
Thẻ đỏ
1
0.17
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00