Bromley
Hạng 7 tại England Conference
0 - 3
FT
07/03/2023 12:45
York City
Hạng 19 tại England Conference
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Bromley đang đứng thứ 7 với 71 điểm sau 46 trận.
  • York City xếp thứ 19 với 51 điểm sau 46 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Bromley với 3 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. York City thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 07/03/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Wrexham Wrexham
111 46 34 9 3 116 43 73
02 Notts County Notts County
107 46 32 11 3 117 42 75
03 Chesterfield Chesterfield
84 46 25 9 12 81 52 29
04 Woking Woking
82 46 24 10 12 71 48 23
05 Barnet Barnet
74 46 21 11 14 75 67 8
06 Boreham Wood Boreham Wood
72 46 19 15 12 52 40 12
07 Bromley Bromley
71 46 18 17 11 68 53 15
08 Southend United Southend United
69 46 20 9 17 57 45 12
09 Eastleigh Eastleigh
67 46 19 10 17 56 57 -1
10 Dagenham Redbridge Dagenham Redbridge
63 46 18 9 19 61 72 -11
11 Halifax Town Halifax Town
61 46 16 13 17 49 48 1
12 Oldham Athletic Oldham Athletic
61 46 16 13 17 63 64 -1
13 Gateshead Gateshead
60 46 15 15 16 67 62 5
14 Wealdstone FC Wealdstone FC
60 46 16 12 18 57 72 -15
15 Solihull Moors Solihull Moors
58 46 15 13 18 62 66 -4
16 Dorking Dorking
57 46 16 9 21 67 91 -24
17 Altrincham Altrincham
56 46 14 14 18 68 82 -14
18 Aldershot Town Aldershot Town
53 46 14 11 21 64 76 -12
19 York City York City
51 46 13 12 21 55 63 -8
20 Maidenhead United Maidenhead United
50 46 13 11 22 47 66 -19
21 Torquay United Torquay United
48 46 12 12 22 58 80 -22
22 Yeovil Town Yeovil Town
40 46 7 19 20 35 60 -25
23 Scunthorpe United Scunthorpe United
34 46 8 10 28 49 87 -38
24 Maidstone United Maidstone United
25 46 5 10 31 45 104 -59
Đối đầu
13/09/2022 11:45
York City York City
2 - 1
Bromley Bromley
ENG Conf
02/04/2022 07:10
Bromley Bromley
3 - 1
York City York City
ENG FAT
04/04/2017 11:45
York City York City
0 - 2
Bromley Bromley
ENG Conf
26/11/2016 08:00
Bromley Bromley
3 - 0
York City York City
ENG Conf
Bromley
3
75%
Hòa
0
0%
York City
1
25%
Bromley Bromley 6 trận gần nhất
28/02/2023 12:45
Torquay United 1 - 2 Bromley ENG Conf
25/02/2023 08:00
Eastleigh 0 - 0 Bromley ENG Conf
21/02/2023 12:45
Woking 2 - 1 Bromley ENG Conf
18/02/2023 08:00
Bromley 2 - 0 Dorking ENG Conf
14/02/2023 12:45
Altrincham 1 - 2 Bromley ENG Conf
04/02/2023 08:00
Bromley 1 - 1 Maidenhead United ENG Conf
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất York City York City
28/02/2023 12:45
Eastleigh 1 - 0 York City ENG Conf
25/02/2023 08:00
York City 2 - 1 Yeovil Town ENG Conf
21/02/2023 12:45
York City 1 - 1 Boreham Wood ENG Conf
18/02/2023 08:00
Wealdstone FC 3 - 1 York City ENG Conf
11/02/2023 08:00
Southend United 0 - 2 York City ENG FAT
07/02/2023 12:45
York City 2 - 3 Solihull Moors ENG Conf
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.17
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.20
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 48 matches
Không
42 (88%)6 (13%)
In last 48 matches
Không
35 (76%)11 (24%)
Bromley

Bromley

Trận gần đây

York City

York City

Under /Over

(84%)38 7(16%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(80%)36 9(20%)

Under /Over

(29%)13 32(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(18%)8 37(82%)

Under /Over

(49%)22 23(51%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)24 21(47%)

/Yes

(64%)29 16(36%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(60%)27 18(40%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Bromley Bromley
York City York City
Cú sút
Bromley
Bromley
Tổng cú sút
9.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
York City
York City
Tổng cú sút
9.39 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Bromley Bromley Chuyền bóng York City York City
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Bromley
Bromley
48
Số trận đã đấu
York City
York City
46
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
15
Clean sheets
9
0.20
4.88
234
Corners
203
4.41
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Bromley
Bromley
THẺ PHẠT
York City
York City
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.04
98
Thẻ vàng
81
1.76
0.13
6
Thẻ đỏ
3
0.07
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00