Brno vs Dukla Prague: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Brno
Hạng 9 tại Hạng Nhì Séc (Národní liga)
0 - 2
FT
02/08/2023 11:59
Dukla Prague
Hạng 1 tại Hạng Nhì Séc (Národní liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Brno vs Dukla Prague trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Brno đang đứng thứ 9 với 39 điểm sau 30 trận.
  • Dukla Prague xếp thứ 1 với 60 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dukla Prague với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Brno thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/08/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dukla Prague Dukla Prague
60 30 18 6 6 55 29 26
02 Sigma Olomouc B Sigma Olomouc B
57 30 18 3 9 49 38 11
03 FK MAS Taborsko FK MAS Taborsko
49 30 13 10 7 41 26 15
04 Vyskov Vyskov
47 30 13 8 9 45 38 7
05 Chrudim Chrudim
42 30 11 9 10 49 48 1
06 Opava Opava
40 30 11 7 12 36 36 0
07 FK Graffin Vlasim FK Graffin Vlasim
40 30 9 13 8 41 43 -2
08 Lisen Lisen
39 30 9 12 9 34 34 0
09 Brno Brno
39 30 11 6 13 41 42 -1
10 Viktoria Zizkov Viktoria Zizkov
39 30 11 6 13 44 51 -7
11 Sparta Praha B Sparta Praha B
37 30 10 7 13 52 58 -6
12 SK Prostejov SK Prostejov
37 30 11 4 15 42 52 -10
13 Marila Pribram Marila Pribram
37 30 11 4 15 32 43 -11
14 SK Slovan Varnsdorf SK Slovan Varnsdorf
36 30 8 12 10 51 50 1
15 Vysocina jihlava Vysocina jihlava
35 30 9 8 13 42 46 -4
16 Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz
25 30 6 7 17 33 53 -20
Đối đầu
08/05/2022 11:00
Brno Brno
2 - 1
Dukla Prague Dukla Prague
CZE D2
06/11/2021 06:00
Dukla Prague Dukla Prague
1 - 0
Brno Brno
CZE D2
01/06/2020 13:00
Brno Brno
0 - 0
Dukla Prague Dukla Prague
CZE D2
17/08/2019 04:15
Dukla Prague Dukla Prague
2 - 1
Brno Brno
CZE D2
27/04/2018 11:59
Dukla Prague Dukla Prague
2 - 1
Brno Brno
CZE D1
28/10/2017 11:00
Brno Brno
0 - 0
Dukla Prague Dukla Prague
CZE D1
Brno
1
17%
Hòa
2
33%
Dukla Prague
3
50%
Brno Brno 6 trận gần nhất
30/07/2023 11:00
Sigma Olomouc B 1 - 2 Brno CZE D2
24/07/2023 11:30
Brno 1 - 1 FK Graffin Vlasim CZE D2
15/07/2023 04:30
SK Prostejov 1 - 0 Brno INT CF
08/07/2023 06:00
Brno 2 - 1 LKS Nieciecza INT CF
05/07/2023 10:00
Brno 2 - 0 Dukla Banska Bystrica INT CF
01/07/2023 06:00
Brno 1 - 0 MSK Puchov INT CF
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Dukla Prague Dukla Prague
28/07/2023 11:15
Dukla Prague 2 - 4 Vyskov CZE D2
23/07/2023 04:30
Sparta Praha B 1 - 4 Dukla Prague CZE D2
15/07/2023 04:30
Dukla Prague 0 - 2 FK MAS Taborsko INT CF
12/07/2023 11:59
FC Pisek 0 - 5 Dukla Prague INT CF
08/07/2023 11:00
Pardubice 1 - 2 Dukla Prague INT CF
01/07/2023 04:15
Mlada Boleslav 4 - 4 Dukla Prague INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.40
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.83
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.97
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
23 (77%)7 (23%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
22 (73%)8 (27%)
Brno

Brno

Trận gần đây

Dukla Prague

Dukla Prague

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

/Có

(53%)16 14(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(40%)12 18(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Brno Brno
Dukla Prague Dukla Prague
Cú sút
Brno
Brno
Tổng cú sút
9.03 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dukla Prague
Dukla Prague
Tổng cú sút
10.53 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Brno Brno Đường chuyền Dukla Prague Dukla Prague
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Brno
Brno
30
Số trận đã đấu
Dukla Prague
Dukla Prague
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Giữ sạch lưới
15
0.50
6.00
180
Phạt góc
173
5.77
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Brno
Brno
THẺ PHẠT
Dukla Prague
Dukla Prague
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.30
69
Thẻ vàng
63
2.10
0.17
5
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00