Brno U19
Hạng 6 tại Czech Republic U19 League
1
2-0
FT
17/04/2026 07:00
Vysocina Jihlava U19
Hạng 16 tại Czech Republic U19 League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Brno U19 đang đứng thứ 6 với 48 điểm sau 30 trận.
  • Vysocina Jihlava U19 xếp thứ 16 với 18 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Brno U19 thắng với xác suất 70%.
trận yêu thích
07:00

2026-04-17

Brno U19 vs Vysocina Jihlava U19 - Prediction & Odds

Brno U19
Brno U19
Vysocina Jihlava U19
Vysocina Jihlava U19
2026-04-17 07:00
70
17
13
1
3 - 1
3 - 1
4.00
1.29
FT
2-0 1-0
-
thời tiết
19°C
STANDINGS UP TO 17/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hradec Kralove U19 Hradec Kralove U19
60 30 18 6 6 72 39 33
02 Banik Ostrava U19 Banik Ostrava U19
54 30 16 6 8 60 49 11
03 Viktoria Plzen U19 Viktoria Plzen U19
51 30 15 6 9 61 47 14
04 MFK Karvina U19 MFK Karvina U19
50 30 16 2 12 56 47 9
05 Sparta Praha U19 Sparta Praha U19
48 30 15 3 12 62 54 8
06 Brno U19 Brno U19
48 30 14 6 10 48 43 5
07 Mlada Boleslav U19 Mlada Boleslav U19
45 30 14 3 13 55 43 12
08 Dukla Praha U19 Dukla Praha U19
45 30 13 6 11 52 53 -1
09 Slavia Praha U19 Slavia Praha U19
44 30 14 2 14 64 65 -1
10 Pardubice U19 Pardubice U19
42 30 12 6 12 53 50 3
11 Dynamo Ceske Budejovice U19 Dynamo Ceske Budejovice U19
41 30 12 5 13 60 65 -5
12 Slovacko U19 Slovacko U19
39 30 11 6 13 43 53 -10
13 Sigma Olomouc U19 Sigma Olomouc U19
36 30 10 6 14 42 48 -6
14 Tescoma Zlin U19 Tescoma Zlin U19
32 30 8 8 14 47 52 -5
15 Slovan Liberec U19 Slovan Liberec U19
28 30 8 4 18 55 76 -21
16 Vysocina Jihlava U19 Vysocina Jihlava U19
18 30 5 3 22 31 77 -46
Brno U19 Brno U19 6 trận gần nhất
19/09/2026 15:30
Tescoma Zlin U19 3 - 2 Brno U19 Czech Republic U19 League
16/09/2026 16:00
Brno U19 3 - 2 Hradec Kralove U19 Czech Republic U19 League
11/09/2026 16:00
Brno U19 5 - 0 Banik Ostrava U19 Czech Republic U19 League
05/09/2026 16:00
Dukla Praha U19 2 - 2 Brno U19 Czech Republic U19 League
29/08/2026 16:00
Brno U19 3 - 0 MFK Karvina U19 Czech Republic U19 League
25/08/2026 18:00
Dynamo Ceske Budejovice U19 4 - 3 Brno U19 Czech Republic U19 League
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Vysocina Jihlava U19 Vysocina Jihlava U19
11/06/2026 17:00
Vysocina Jihlava U19 0 - 2 MFK Karvina U19 Czech Republic U19 League
06/06/2026 16:00
Sigma Olomouc U19 1 - 1 Vysocina Jihlava U19 Czech Republic U19 League
30/05/2026 16:00
Sparta Praha U19 3 - 0 Vysocina Jihlava U19 Czech Republic U19 League
23/05/2026 16:00
Vysocina Jihlava U19 3 - 2 Tescoma Zlin U19 Czech Republic U19 League
16/05/2026 20:15
Dynamo Ceske Budejovice U19 3 - 2 Vysocina Jihlava U19 Czech Republic U19 League
08/05/2026 16:00
Vysocina Jihlava U19 2 - 0 Slovacko U19 Czech Republic U19 League
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.43
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
77
TB mỗi trận
2.57
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
Không
23 (77%)7 (23%)
In last 30 matches
Không
15 (50%)15 (50%)
Brno U19

Brno U19

Trận gần đây

Vysocina Jihlava U19

Vysocina Jihlava U19

Under /Over

(83%)25 5(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(93%)28 2(7%)

Under /Over

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(43%)13 17(57%)

Under /Over

(57%)17 13(43%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(70%)21 9(30%)

/Yes

(60%)18 12(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Brno U19 Brno U19
Vysocina Jihlava U19 Vysocina Jihlava U19
Cú sút
Brno U19
Brno U19
Tổng cú sút
10.24 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Vysocina Jihlava U19
Vysocina Jihlava U19
Tổng cú sút
8.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Brno U19
Brno U19
30
Số trận đã đấu
Vysocina Jihlava U19
Vysocina Jihlava U19
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Clean sheets
2
0.07
5.33
160
Corners
124
4.13
1.47
44
Throw-ins
7
0.23
0.77
23
Offsides
20
0.67
0.00
0
GK saves
0
0.00
Brno U19
Brno U19
THẺ PHẠT
Vysocina Jihlava U19
Vysocina Jihlava U19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.63
49
Thẻ vàng
48
1.60
0.03
1
Thẻ đỏ
3
0.10
6.17
185
Fouls
144
4.80
0.00
0
Tackles
0
0.00