Bristol Academy (W) vs Nottingham Forest (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Bristol Academy (W)
Hạng 6 tại Giải Nữ hạng Nhất Anh (FA WPL)
? - ?
21/12/2026 13:00
Nottingham Forest (W)
Hạng 4 tại Giải Nữ hạng Nhất Anh (FA WPL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Bristol Academy (W) vs Nottingham Forest (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Bristol Academy (W) đang đứng thứ 6 với 7 điểm sau 5 trận.
  • Nottingham Forest (W) xếp thứ 4 với 9 điểm sau 5 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/12/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Newcastle (W) Newcastle (W)
15 5 5 0 0 14 1 13
02 Sunderland (W) Sunderland (W)
13 5 4 1 0 11 4 7
03 Ipswich Town (W) Ipswich Town (W)
11 5 3 2 0 7 3 4
04 Nottingham Forest (W) Nottingham Forest (W)
9 5 2 3 0 8 5 3
05 Wolverhampton Wanderers WFC (W) Wolverhampton Wanderers WFC (W)
7 5 2 1 2 9 8 1
06 Bristol Academy (W) Bristol Academy (W)
7 5 2 1 2 8 7 1
07 Southampton (W) Southampton (W)
6 5 1 3 1 5 4 1
08 Leicester City (W) Leicester City (W)
6 5 2 0 3 6 10 -4
09 Sheffield United (W) Sheffield United (W)
3 5 1 0 4 7 11 -4
10 Watford (W) Watford (W)
3 5 0 3 2 6 11 -5
11 Burnley (W) Burnley (W)
2 5 0 2 3 1 7 -6
12 Durham Wildcats LFC (W) Durham Wildcats LFC (W)
0 5 0 0 5 5 16 -11
Bristol Academy (W) Bristol Academy (W) 6 trận gần nhất
04/10/2026 20:00
Bristol Academy (W) 2 - 1 Southampton (W) Giải Nữ hạng Nhất Anh (FA WPL)
26/09/2026 18:00
Burnley (W) 0 - 0 Bristol Academy (W) Giải Nữ hạng Nhất Anh (FA WPL)
20/09/2026 20:00
Watford (W) 1 - 5 Bristol Academy (W) Giải Nữ hạng Nhất Anh (FA WPL)
12/09/2026 23:15
Bristol Academy (W) 0 - 1 Newcastle (W) Giải Nữ hạng Nhất Anh (FA WPL)
06/09/2026 20:00
Sunderland (W) 4 - 1 Bristol Academy (W) Giải Nữ hạng Nhất Anh (FA WPL)
30/08/2026 20:00
Tottenham Hotspur (W) 5 - 0 Bristol Academy (W) Giao hữu CLB Quốc tế
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Nottingham Forest (W) Nottingham Forest (W)
04/10/2026 20:00
Nottingham Forest (W) 2 - 0 Burnley (W) Giải Nữ hạng Nhất Anh (FA WPL)
27/09/2026 20:00
Southampton (W) 1 - 1 Nottingham Forest (W) Giải Nữ hạng Nhất Anh (FA WPL)
24/09/2026 01:00
Nottingham Forest (W) 0 - 2 Aston Villa (W) Cúp Liên lục địa Nữ Anh (Continental Cup)
20/09/2026 18:00
Durham Wildcats LFC (W) 1 - 2 Nottingham Forest (W) Giải Nữ hạng Nhất Anh (FA WPL)
13/09/2026 20:00
Nottingham Forest (W) 2 - 2 Watford (W) Giải Nữ hạng Nhất Anh (FA WPL)
06/09/2026 20:00
Ipswich Town (W) 1 - 1 Nottingham Forest (W) Giải Nữ hạng Nhất Anh (FA WPL)
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
1.40
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (60%)2 (40%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (100%)0 (0%)
Bristol Academy (W)

Bristol Academy (W)

Trận gần đây

Nottingham Forest (W)

Nottingham Forest (W)

Xỉu /Tài

(60%)3 2(40%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)5 0(0%)

Xỉu /Tài

(20%)1 4(80%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(40%)2 3(60%)

Xỉu /Tài

(60%)3 2(40%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(40%)2 3(60%)

/Có

(60%)3 2(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(80%)4 1(20%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bristol Academy (W) Bristol Academy (W)
Nottingham Forest (W) Nottingham Forest (W)
Cú sút
Bristol Academy (W)
Bristol Academy (W)
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
21 tổng
TB 4.20
Nottingham Forest (W)
Nottingham Forest (W)
Tổng cú sút
16.40 TB / trận
Bị chặn
19 tổng
TB 3.80
Tổng đường chuyền
1789
TB 358 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
2351
TB 470 / trận
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
60%
KHÁC
Bristol Academy (W)
Bristol Academy (W)
5
Số trận đã đấu
Nottingham Forest (W)
Nottingham Forest (W)
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
1
Giữ sạch lưới
1
0.20
4.20
21
Phạt góc
31
6.20
28.40
142
Ném biên
161
32.20
2.40
12
Việt vị
14
2.80
2.60
13
Thủ môn cứu thua
3
0.60
Bristol Academy (W)
Bristol Academy (W)
THẺ PHẠT
Nottingham Forest (W)
Nottingham Forest (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.60
13
Thẻ vàng
8
1.60
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
13.00
65
Số lỗi
44
8.80
9.80
49
Tắc bóng
69
13.80