Brescia
Hạng 18 tại Italian Serie B
1
1-2
FT
05/04/2025 09:00
Mantova
Hạng 14 tại Italian Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Brescia đang đứng thứ 18 với 39 điểm sau 38 trận.
  • Mantova xếp thứ 14 với 44 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Brescia thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Brescia với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Mantova thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2025-04-05

Brescia vs Mantova - Prediction & Odds

Brescia
Brescia
Mantova
Mantova
2025-04-05 09:00
44
27
29
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.09
FT
1-2 1-0
-
thời tiết
21℃~22℃
STANDINGS UP TO 05/04/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sassuolo Sassuolo
82 38 25 7 6 78 38 40
02 Pisa Pisa
76 38 23 7 8 64 36 28
03 Spezia Spezia
66 38 17 15 6 59 33 26
04 Cremonese Cremonese
61 38 16 13 9 62 44 18
05 Juve Stabia Juve Stabia
55 38 14 13 11 42 41 1
06 Catanzaro Catanzaro
53 38 11 20 7 51 45 6
07 Cesena Cesena
53 38 14 11 13 46 47 -1
08 Palermo Palermo
52 38 14 10 14 52 43 9
09 Bari Bari
48 38 10 18 10 41 40 1
10 SudTirol SudTirol
46 38 12 10 16 50 57 -7
11 Modena Modena
45 38 10 15 13 48 50 -2
12 Carrarese Carrarese
45 38 11 12 15 39 49 -10
13 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
44 38 11 11 16 42 52 -10
14 Mantova Mantova
44 38 10 14 14 47 56 -9
15 Frosinone Frosinone
43 38 9 16 13 37 50 -13
16 Salernitana Salernitana
42 38 11 9 18 37 47 -10
17 Sampdoria Sampdoria
41 38 8 17 13 38 49 -11
18 Brescia Brescia
39 38 9 16 13 42 48 -6
19 Cittadella Cittadella
39 38 10 9 19 30 56 -26
20 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
30 38 7 13 18 32 56 -24
Đối đầu
06/10/2024 09:00
Mantova Mantova
1 - 1
Brescia Brescia
ITA D2
12/08/2023 11:59
Mantova Mantova
3 - 0
Brescia Brescia
INT CF
30/07/2022 11:59
Brescia Brescia
4 - 1
Mantova Mantova
INT CF
01/08/2021 12:15
Brescia Brescia
1 - 0
Mantova Mantova
INT CF
04/09/2019 12:20
Mantova Mantova
1 - 5
Brescia Brescia
INT CF
03/08/2013 14:30
Mantova Mantova
1 - 0
Brescia Brescia
INT CF
Brescia
3
50%
Hòa
1
17%
Mantova
2
33%
Brescia Brescia 6 trận gần nhất
28/03/2025 15:30
Spezia 0 - 1 Brescia ITA D2
15/03/2025 10:00
Frosinone 2 - 1 Brescia ITA D2
08/03/2025 14:30
Brescia 1 - 1 Cesena ITA D2
02/03/2025 10:00
Palermo 1 - 0 Brescia ITA D2
23/02/2025 10:00
Brescia 0 - 0 SudTirol ITA D2
15/02/2025 10:00
Sassuolo 2 - 0 Brescia ITA D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Mantova Mantova
16/03/2025 10:00
Pisa 3 - 1 Mantova ITA D2
08/03/2025 10:00
Mantova 1 - 1 Juve Stabia ITA D2
01/03/2025 10:00
Frosinone 2 - 1 Mantova ITA D2
22/02/2025 10:00
Mantova 0 - 1 Bari ITA D2
16/02/2025 10:00
Palermo 2 - 2 Mantova ITA D2
08/02/2025 10:00
Mantova 0 - 3 Sassuolo ITA D2
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.26
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
27 (71%)11 (29%)
In last 38 matches
Không
27 (71%)11 (29%)
Brescia

Brescia

Trận gần đây

Mantova

Mantova

Under /Over

(68%)26 12(32%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)28 10(26%)

Under /Over

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(34%)13 25(66%)

Under /Over

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)19 19(50%)

/Yes

(58%)22 16(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(58%)22 16(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Brescia Brescia
Mantova Mantova
Cú sút
Brescia
Brescia
Tổng cú sút
13.97 TB / trận
Bị chặn
35 tổng
Avg. 4.38
Mantova
Mantova
Tổng cú sút
13.58 TB / trận
Bị chặn
22 tổng
Avg. 3.14
Brescia Brescia Đường chuyền Mantova Mantova
Tổng đường chuyền
14016
Avg. 369 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
19224
Avg. 506 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
62%
KHÁC
Brescia
Brescia
38
Số trận đã đấu
Mantova
Mantova
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
11
Clean sheets
8
0.21
4.45
169
Corners
151
3.97
17.47
664
Throw-ins
608
16.00
1.05
40
Offsides
32
0.84
3.18
121
GK saves
121
3.18
Brescia
Brescia
THẺ PHẠT
Mantova
Mantova
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.39
91
Thẻ vàng
88
2.32
0.05
2
Thẻ đỏ
4
0.11
14.03
533
Fouls
518
13.63
12.26
466
Tackles
327
8.61