Brentford vs AFC Bournemouth: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Brentford
Hạng 9 tại Ngoại hạng Anh
2 - 0
FT
14/01/2023 13:30
AFC Bournemouth
Hạng 15 tại Ngoại hạng Anh
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Brentford vs AFC Bournemouth trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Brentford đang đứng thứ 9 với 59 điểm sau 38 trận.
  • AFC Bournemouth xếp thứ 15 với 39 điểm sau 38 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Manchester City Manchester City
89 38 28 5 5 94 33 61
02 Arsenal Arsenal
84 38 26 6 6 88 43 45
03 Manchester United Manchester United
75 38 23 6 9 58 43 15
04 Newcastle United Newcastle United
71 38 19 14 5 68 33 35
05 Liverpool Liverpool
67 38 19 10 9 75 47 28
06 Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
62 38 18 8 12 72 53 19
07 Aston Villa Aston Villa
61 38 18 7 13 51 46 5
08 Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
60 38 18 6 14 70 63 7
09 Brentford Brentford
59 38 15 14 9 58 46 12
10 Fulham Fulham
52 38 15 7 16 55 53 2
11 Crystal Palace Crystal Palace
45 38 11 12 15 40 49 -9
12 Chelsea Chelsea
44 38 11 11 16 38 47 -9
13 Wolves Wolves
41 38 11 8 19 31 58 -27
14 West Ham United West Ham United
40 38 11 7 20 42 55 -13
15 AFC Bournemouth AFC Bournemouth
39 38 11 6 21 37 71 -34
16 Nottingham Forest Nottingham Forest
38 38 9 11 18 38 68 -30
17 Everton Everton
36 38 8 12 18 34 57 -23
18 Leicester City Leicester City
34 38 9 7 22 51 68 -17
19 Leeds United Leeds United
31 38 7 10 21 48 78 -30
20 Southampton Southampton
25 38 6 7 25 36 73 -37
Brentford Brentford 6 trận gần nhất
19/09/2026 02:00
Brentford 3 - 0 Chelsea Ngoại hạng Anh
16/09/2026 02:00
Reading 1 - 2 Brentford Cúp Liên đoàn Anh (EFL Cup)
12/09/2026 21:00
AFC Bournemouth 2 - 2 Brentford Ngoại hạng Anh
05/09/2026 21:00
Brentford 1 - 1 Sunderland A.F.C Ngoại hạng Anh
30/08/2026 20:00
Leeds United 1 - 1 Brentford Ngoại hạng Anh
26/08/2026 02:00
Birmingham City 1 - 6 Brentford Cúp Liên đoàn Anh (EFL Cup)
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất AFC Bournemouth AFC Bournemouth
20/09/2026 20:00
AFC Bournemouth 0 - 1 Liverpool Ngoại hạng Anh
18/09/2026 02:00
Real Sociedad 1 - 2 AFC Bournemouth UEFA Europa League
12/09/2026 21:00
AFC Bournemouth 2 - 2 Brentford Ngoại hạng Anh
09/09/2026 01:45
AFC Bournemouth 4 - 0 Lincoln City Cúp Liên đoàn Anh (EFL Cup)
05/09/2026 18:30
Newcastle United 2 - 2 AFC Bournemouth Ngoại hạng Anh
29/08/2026 21:00
AFC Bournemouth 1 - 1 Everton Ngoại hạng Anh
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
71
TB mỗi trận
1.87
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
29 (76%)9 (24%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
20 (53%)18 (47%)
Brentford

Brentford

Trận gần đây

AFC Bournemouth

AFC Bournemouth

Xỉu /Tài

(82%)31 7(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)28 10(26%)

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

Xỉu /Tài

(45%)17 21(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

/Có

(53%)20 18(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(37%)14 24(63%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Brentford Brentford
AFC Bournemouth AFC Bournemouth
Cú sút
Brentford
Brentford
Tổng cú sút
10.63 TB / trận
Bị chặn
75 tổng
TB 2.21
AFC Bournemouth
AFC Bournemouth
Tổng cú sút
9.39 TB / trận
Bị chặn
94 tổng
TB 2.69
Tổng đường chuyền
13661
TB 360 / trận
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
13677
TB 360 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
40%
KHÁC
Brentford
Brentford
38
Số trận đã đấu
AFC Bournemouth
AFC Bournemouth
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
12
Giữ sạch lưới
8
0.21
4.29
163
Phạt góc
144
3.79
19.37
736
Ném biên
702
18.47
1.89
72
Việt vị
38
1.00
4.18
159
Thủ môn cứu thua
136
3.58
Brentford
Brentford
THẺ PHẠT
AFC Bournemouth
AFC Bournemouth
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
57
Thẻ vàng
68
1.79
0.03
1
Thẻ đỏ
0
0.00
9.29
353
Số lỗi
390
10.26
15.24
579
Tắc bóng
615
16.18