Bray Wanderers vs Finn Harps: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Bray Wanderers
Hạng 7 tại Hạng Nhất Ireland (First Division)
1 - 1
FT
20/10/2023 14:45
Finn Harps
Hạng 9 tại Hạng Nhất Ireland (First Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Bray Wanderers vs Finn Harps trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Bray Wanderers đang đứng thứ 7 với 44 điểm sau 36 trận.
  • Finn Harps xếp thứ 9 với 37 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Finn Harps với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Bray Wanderers thắng 1 trận, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Galway United Galway United
94 36 30 4 2 98 18 80
02 Waterford United Waterford United
69 36 20 9 7 84 32 52
03 Cobh Ramblers Cobh Ramblers
59 36 16 11 9 61 51 10
04 Wexford (Youth) Wexford (Youth)
53 36 15 8 13 48 49 -1
05 Athlone Town Athlone Town
47 36 14 5 17 55 61 -6
06 Treaty United Treaty United
44 36 12 8 16 49 61 -12
07 Bray Wanderers Bray Wanderers
44 36 10 14 12 48 62 -14
08 Longford Town Longford Town
40 36 10 10 16 39 51 -12
09 Finn Harps Finn Harps
37 36 9 10 17 39 74 -35
10 Kerry FC Kerry FC
10 36 1 7 28 29 91 -62
Đối đầu
07/07/2023 15:00
Finn Harps Finn Harps
0 - 0
Bray Wanderers Bray Wanderers
IRE D1
12/05/2023 14:45
Bray Wanderers Bray Wanderers
2 - 0
Finn Harps Finn Harps
IRE D1
03/03/2023 16:00
Finn Harps Finn Harps
1 - 1
Bray Wanderers Bray Wanderers
IRE D1
29/08/2020 14:45
Bray Wanderers Bray Wanderers
0 - 2
Finn Harps Finn Harps
IRFAIC
10/08/2018 14:45
Bray Wanderers Bray Wanderers
1 - 1
Finn Harps Finn Harps
IRFAIC
28/07/2017 14:45
Bray Wanderers Bray Wanderers
2 - 3
Finn Harps Finn Harps
IRE PR
Bray Wanderers
1
17%
Hòa
3
50%
Finn Harps
2
33%
Bray Wanderers Bray Wanderers 6 trận gần nhất
14/10/2023 11:00
Longford Town 2 - 2 Bray Wanderers IRE D1
06/10/2023 14:45
Athlone Town 0 - 1 Bray Wanderers IRE D1
29/09/2023 14:45
Bray Wanderers 2 - 1 Cobh Ramblers IRE D1
22/09/2023 14:45
Wexford (Youth) 2 - 1 Bray Wanderers IRE D1
15/09/2023 14:45
Bray Wanderers 2 - 2 Treaty United IRE D1
08/09/2023 14:45
Bray Wanderers 1 - 4 Galway United IRE D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Finn Harps Finn Harps
14/10/2023 09:30
Finn Harps 4 - 1 Athlone Town IRE D1
06/10/2023 14:45
Treaty United 2 - 0 Finn Harps IRE D1
29/09/2023 15:00
Finn Harps 2 - 1 Kerry FC IRE D1
25/09/2023 14:45
Galway United 1 - 0 Finn Harps IRE D1
22/09/2023 14:45
Cobh Ramblers 5 - 1 Finn Harps IRE D1
15/09/2023 15:00
Finn Harps 1 - 2 St. Patricks Athletic IRFAIC
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
1.72
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
74
TB mỗi trận
2.06
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
29 (81%)7 (19%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
24 (67%)12 (33%)
Bray Wanderers

Bray Wanderers

Trận gần đây

Finn Harps

Finn Harps

Xỉu /Tài

(83%)30 6(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)27 9(25%)

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

Xỉu /Tài

(58%)21 15(42%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

/Có

(67%)24 12(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)20 16(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bray Wanderers Bray Wanderers
Finn Harps Finn Harps
Cú sút
Bray Wanderers
Bray Wanderers
Tổng cú sút
9.25 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Finn Harps
Finn Harps
Tổng cú sút
7.28 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Bray Wanderers
Bray Wanderers
36
Số trận đã đấu
Finn Harps
Finn Harps
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
7
Giữ sạch lưới
7
0.19
5.36
193
Phạt góc
155
4.31
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Bray Wanderers
Bray Wanderers
THẺ PHẠT
Finn Harps
Finn Harps
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.83
102
Thẻ vàng
92
2.56
0.22
8
Thẻ đỏ
7
0.19
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00