Cúp Quốc gia Nữ Brazil

Bảng Xếp Hạng Cúp Quốc gia Nữ Brazil Trên Betiball.com

Bảng xếp hạng Cúp Quốc gia Nữ Brazil trên Betiball.com cập nhật ngay sau mỗi vòng đấu, gồm điểm số, hiệu số bàn thắng và thành tích sân nhà, sân khách của từng đội. Đây là căn cứ cần thiết để đánh giá đúng vị trí và phong độ hiện tại của mỗi đội bóng trong giải.
Bảng xếp hạng chung
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sao Paulo/SP (W) Sao Paulo/SP (W)
41 17 13 2 2 31 11 20
02 SC Corinthians Paulista (W) SC Corinthians Paulista (W)
38 17 12 2 3 42 18 24
03 Palmeiras SP (W) Palmeiras SP (W)
36 17 10 6 1 32 11 21
04 Ferroviaria SP (W) Ferroviaria SP (W)
31 17 8 7 2 23 14 9
05 Flamengo/RJ (W) Flamengo/RJ (W)
30 17 8 6 3 29 20 9
06 EC Bahia (W) EC Bahia (W)
29 17 8 5 4 30 21 9
07 Cruzeiro MG (W) Cruzeiro MG (W)
28 17 7 7 3 30 19 11
08 Gremio (W) Gremio (W)
27 17 8 3 6 23 16 7
09 Internacional(W) Internacional(W)
27 17 8 3 6 21 17 4
10 Bragantino (W) Bragantino (W)
26 17 8 2 7 30 26 4
11 Fluminense RJ (W) Fluminense RJ (W)
26 17 7 5 5 23 19 4
12 Santos (W) Santos (W)
23 17 6 5 6 22 23 -1
13 Atletico Mineiro (W) Atletico Mineiro (W)
16 17 4 4 9 17 25 -8
14 Mixto EC (W) Mixto EC (W)
12 17 2 6 9 10 27 -17
15 EC Juventude (W) EC Juventude (W)
11 17 2 5 10 9 22 -13
16 America Mineiro (W) America Mineiro (W)
7 17 1 4 12 9 34 -25
17 Vitoria BA (W) Vitoria BA (W)
7 17 1 4 12 15 45 -30
18 Botafogo RJ(W) Botafogo RJ(W)
5 17 1 2 14 10 38 -28