Bouchamma
Hạng 6 tại Group B
1
2-2
FT
07/11/2025 06:30
Redeyef
Hạng 10 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Bouchamma đang đứng thứ 6 với 35 điểm sau 26 trận.
  • Redeyef xếp thứ 10 với 32 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Bouchamma thắng với xác suất 55%.
trận yêu thích
06:30

2025-11-07

Bouchamma vs Redeyef - Prediction & Odds

Bouchamma
Bouchamma
Redeyef
Redeyef
2025-11-07 06:30
55
29
16
1
1 - 1
1 - 1
2.00
1.65
FT
2-2 0-1
-
thời tiết
26°C
STANDINGS UP TO 07/11/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CS.Hammam-Lif CS.Hammam-Lif
51 26 15 6 5 36 14 22
02 ES Hamam-Sousse ES Hamam-Sousse
51 26 15 6 5 40 19 21
03 US Tataouine US Tataouine
51 26 15 6 5 34 16 18
04 Sfax Railways Sfax Railways
46 26 13 7 6 35 26 9
05 Sporting Ben Arous Sporting Ben Arous
34 26 8 10 8 30 19 11
06 Oceano Kerkennah Oceano Kerkennah
34 26 8 10 8 27 27 0
07 Chebba Chebba
33 26 8 9 9 33 37 -4
08 Croissant Msaken Croissant Msaken
31 26 7 10 9 23 28 -5
09 BS Bouhajla BS Bouhajla
30 26 7 9 10 21 23 -2
10 AS Megrine AS Megrine
30 26 7 9 10 25 35 -10
11 E. M. Mahdia E. M. Mahdia
28 26 6 10 10 18 25 -7
12 AS Agareb AS Agareb
28 26 7 7 12 22 33 -11
13 Bouselem Bouselem
25 26 6 7 13 19 34 -15
14 Stade Africain Menzel Bourguib Stade Africain Menzel Bourguib
17 26 3 8 15 15 42 -27
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Progres Sakiet Eddaier Progres Sakiet Eddaier
56 26 16 8 2 54 15 39
02 Stade Gabesien Stade Gabesien
48 26 13 9 4 40 18 22
03 AS Kasserine AS Kasserine
47 26 14 5 7 31 18 13
04 Jendouba Sport Jendouba Sport
38 26 9 11 6 34 24 10
05 CS Korba CS Korba
37 26 9 10 7 21 20 1
06 Bouchamma Bouchamma
35 26 9 8 9 35 30 5
07 A.S Ariana A.S Ariana
35 26 9 8 9 28 31 -3
08 E.Gawafel.S.Gafsa E.Gawafel.S.Gafsa
34 26 9 7 10 28 31 -3
09 Union Ksour Essef Union Ksour Essef
32 26 9 5 12 40 34 6
10 Redeyef Redeyef
32 26 8 8 10 27 39 -12
11 SC Moknine SC Moknine
30 26 7 9 10 29 34 -5
12 Kalaa Sport Kalaa Sport
30 26 9 3 14 28 44 -16
13 AS Djelma AS Djelma
26 26 6 8 12 16 33 -17
14 CO Sidi Bouzid CO Sidi Bouzid
14 26 3 5 18 17 57 -40
Bouchamma Bouchamma 6 trận gần nhất
02/11/2025 06:30
Stade Gabesien 2 - 1 Bouchamma TTLd
26/10/2025 06:30
Bouchamma 2 - 1 AS Djelma TTLd
22/10/2025 06:55
Progres Sakiet Eddaier 2 - 0 Bouchamma TTLd
12/10/2025 07:00
Bouchamma 1 - 0 AS Kasserine TTLd
05/10/2025 07:00
Kalaa Sport 1 - 1 Bouchamma TTLd
28/09/2025 07:30
Bouchamma 0 - 0 SC Moknine TTLd
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Redeyef Redeyef
02/11/2025 06:30
Redeyef 1 - 0 CO Sidi Bouzid TTLd
26/10/2025 06:30
A.S Ariana 2 - 1 Redeyef TTLd
19/10/2025 07:00
Redeyef 1 - 2 Jendouba Sport TTLd
12/10/2025 07:00
Union Ksour Essef 5 - 0 Redeyef TTLd
05/10/2025 07:00
Redeyef 0 - 0 CS Korba TTLd
28/09/2025 07:30
Redeyef 0 - 0 Stade Gabesien TTLd
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.35
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.15
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.04
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 26 matches
Không
21 (81%)5 (19%)
In last 26 matches
Không
16 (62%)10 (38%)
Bouchamma

Bouchamma

Trận gần đây

Redeyef

Redeyef

Under /Over

(73%)19 7(27%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(73%)19 7(27%)

Under /Over

(19%)5 21(81%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(23%)6 20(77%)

Under /Over

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)13 13(50%)

/Yes

(54%)14 12(46%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(42%)11 15(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bouchamma Bouchamma
Redeyef Redeyef
Cú sút
Bouchamma
Bouchamma
Tổng cú sút
7.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Redeyef
Redeyef
Tổng cú sút
8.25 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Bouchamma Bouchamma Đường chuyền Redeyef Redeyef
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Bouchamma
Bouchamma
26
Số trận đã đấu
Redeyef
Redeyef
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
9
Clean sheets
9
0.35
2.35
61
Corners
31
1.19
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.81
21
Offsides
20
0.77
0.00
0
GK saves
0
0.00
Bouchamma
Bouchamma
THẺ PHẠT
Redeyef
Redeyef
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.35
35
Thẻ vàng
26
1.00
0.08
2
Thẻ đỏ
4
0.15
4.88
127
Fouls
79
3.04
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.