Botev Vratsa vs Levski Sofia: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Botev Vratsa
Hạng 9 tại Giải VĐQG Bulgaria (Parva Liga)
2
0-0
FT
13/09/2026 10:45
Levski Sofia
Hạng 1 tại Giải VĐQG Bulgaria (Parva Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Botev Vratsa vs Levski Sofia trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Botev Vratsa đang đứng thứ 9 với 9 điểm sau 10 trận.
  • Levski Sofia xếp thứ 1 với 25 điểm sau 9 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Levski Sofia thắng với xác suất 63%.
trận yêu thích
10:45

2026-09-13

Botev Vratsa vs Levski Sofia - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Botev Vratsa
Botev Vratsa
Levski Sofia
Levski Sofia
2026-09-13 10:45
15
22
63
2
2 - 1
2 - 1
2.50
1.44
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
16℃~17℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/09/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Levski Sofia Levski Sofia
25 9 8 1 0 21 4 17
02 CSKA Sofia CSKA Sofia
24 10 7 3 0 24 7 17
03 Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
23 9 7 2 0 16 7 9
04 CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
22 10 7 1 2 19 10 9
05 FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
17 10 5 2 3 15 12 3
06 Botev Plovdiv Botev Plovdiv
16 10 5 1 4 16 14 2
07 Slavia Sofia Slavia Sofia
11 10 2 5 3 9 8 1
08 Spartak Varna Spartak Varna
10 10 2 4 4 10 15 -5
09 Botev Vratsa Botev Vratsa
9 10 2 3 5 9 19 -10
10 Septemvri Sofia Septemvri Sofia
8 10 2 2 6 8 18 -10
11 Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia
7 10 1 4 5 11 18 -7
12 Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
7 10 2 1 7 5 13 -8
13 Cherno More Varna Cherno More Varna
6 10 1 3 6 11 20 -9
14 FC Dunav Ruse FC Dunav Ruse
5 10 1 2 7 10 19 -9
Botev Vratsa Botev Vratsa 6 trận gần nhất
02/11/2026 23:30
Cherno More Varna 1 - 0 Botev Vratsa Giải VĐQG Bulgaria (Parva Liga)
24/10/2026 20:30
Lokomotiv Sofia 1 - 1 Botev Vratsa Giải VĐQG Bulgaria (Parva Liga)
18/10/2026 19:00
Fratria 1 - 2 Botev Vratsa Buigarian Cup
14/10/2026 23:00
Botev Plovdiv 2 - 0 Botev Vratsa Bulgaria Pro Cup
10/10/2026 19:00
Botev Vratsa 0 - 1 Spartak Varna Giải VĐQG Bulgaria (Parva Liga)
03/10/2026 15:30
Slavia Sofia 2 - 1 Botev Vratsa Giao hữu CLB Quốc tế
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Levski Sofia Levski Sofia
31/10/2026 21:30
FC Dunav Ruse 0 - 1 Levski Sofia Giải VĐQG Bulgaria (Parva Liga)
28/10/2026 00:30
FC Arda Kardzhali 1 - 1 Levski Sofia Giải VĐQG Bulgaria (Parva Liga)
23/10/2026 02:00
FC Viktoria Plzen 1 - 2 Levski Sofia UEFA Europa League
18/10/2026 22:00
Spartak Pleven 0 - 2 Levski Sofia Buigarian Cup
16/10/2026 02:00
NEC Nijmegen 1 - 1 Levski Sofia UEFA Europa League
11/10/2026 21:30
Cherno More Varna 0 - 2 Levski Sofia Giải VĐQG Bulgaria (Parva Liga)
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
0.77
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
1.69
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
2.08
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
0.42
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 13 trận gần nhất
CóKhông
7 (54%)6 (46%)
Trong 13 trận gần nhất
KhôngCó
11 (92%)1 (8%)
Botev Vratsa

Botev Vratsa

Trận gần đây

Levski Sofia

Levski Sofia

Xỉu /Tài

(69%)9 4(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)9 3(25%)

Xỉu /Tài

(23%)3 10(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(8%)1 11(92%)

Xỉu /Tài

(46%)6 7(54%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)6 6(50%)

/Có

(46%)6 7(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)5 7(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Botev Vratsa Botev Vratsa
Levski Sofia Levski Sofia
Cú sút
Botev Vratsa
Botev Vratsa
Tổng cú sút
8.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Levski Sofia
Levski Sofia
Tổng cú sút
14.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
67%
KHÁC
Botev Vratsa
Botev Vratsa
13
Số trận đã đấu
Levski Sofia
Levski Sofia
12
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
2
Giữ sạch lưới
7
0.58
3.38
44
Phạt góc
55
4.58
19.69
256
Ném biên
167
13.92
1.31
17
Việt vị
7
0.58
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Botev Vratsa
Botev Vratsa
THẺ PHẠT
Levski Sofia
Levski Sofia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.69
22
Thẻ vàng
9
0.75
0.08
1
Thẻ đỏ
0
0.00
4.92
64
Số lỗi
60
5.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00