Botev Plovdiv
Hạng 10 tại Bulgaria Premier League
0 - 1
FT
29/04/2023 13:10
Levski Sofia
Hạng 4 tại Bulgaria Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Botev Plovdiv đang đứng thứ 10 với 32 điểm sau 30 trận.
  • Levski Sofia xếp thứ 4 với 54 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Levski Sofia với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Botev Plovdiv thắng 2 trận, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 29/04/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
74 30 23 5 2 72 21 51
02 CSKA Sofia CSKA Sofia
73 30 23 4 3 57 14 43
03 CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
59 30 17 8 5 49 22 27
04 Levski Sofia Levski Sofia
54 30 15 9 6 38 14 24
05 Cherno More Varna Cherno More Varna
53 30 15 8 7 36 27 9
06 Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
50 30 14 8 8 33 28 5
07 Slavia Sofia Slavia Sofia
49 30 15 4 11 31 27 4
08 Arda Arda
42 30 11 9 10 33 32 1
09 Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia
38 30 10 8 12 32 38 -6
10 Botev Plovdiv Botev Plovdiv
32 30 9 5 16 38 40 -2
11 Botev Vratsa Botev Vratsa
28 30 7 7 16 23 55 -32
12 Beroe Stara Zagora Beroe Stara Zagora
27 30 7 6 17 26 47 -21
13 Pirin Blagoevgrad Pirin Blagoevgrad
24 30 5 9 16 21 39 -18
14 FC Hebar Pazardzhik FC Hebar Pazardzhik
23 30 6 5 19 19 51 -32
15 Septemvri Sofia Septemvri Sofia
22 30 5 7 18 25 45 -20
16 Spartak Varna Spartak Varna
17 30 3 8 19 27 60 -33
Đối đầu
08/10/2022 13:00
Levski Sofia Levski Sofia
1 - 0
Botev Plovdiv Botev Plovdiv
BUL D1
30/04/2022 10:30
Levski Sofia Levski Sofia
2 - 0
Botev Plovdiv Botev Plovdiv
BUL D1
04/12/2021 09:00
Levski Sofia Levski Sofia
2 - 0
Botev Plovdiv Botev Plovdiv
BUL D1
20/08/2021 14:00
Botev Plovdiv Botev Plovdiv
3 - 1
Levski Sofia Levski Sofia
BUL D1
03/07/2021 11:00
Levski Sofia Levski Sofia
1 - 1
Botev Plovdiv Botev Plovdiv
INT CF
20/05/2021 13:00
Levski Sofia Levski Sofia
1 - 2
Botev Plovdiv Botev Plovdiv
BUL D1
Botev Plovdiv
2
33%
Hòa
1
17%
Levski Sofia
3
50%
Botev Plovdiv Botev Plovdiv 6 trận gần nhất
19/03/2023 11:00
Botev Plovdiv 1 - 1 Lokomotiv Plovdiv BUL D1
10/03/2023 11:30
Septemvri Sofia 2 - 1 Botev Plovdiv BUL D1
04/03/2023 09:00
Cherno More Varna 1 - 2 Botev Plovdiv BUL D1
26/02/2023 08:45
Botev Plovdiv 1 - 0 Beroe Stara Zagora BUL D1
18/02/2023 11:30
CSKA Sofia 3 - 1 Botev Plovdiv BUL D1
10/02/2023 11:30
Botev Plovdiv 0 - 0 Lokomotiv Sofia BUL D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Levski Sofia Levski Sofia
31/03/2023 07:00
Levski Sofia 2 - 0 Botev Vratsa INT CF
19/03/2023 08:30
Arda 0 - 3 Levski Sofia BUL D1
11/03/2023 11:30
Levski Sofia 2 - 0 Botev Vratsa BUL D1
05/03/2023 08:15
FC Hebar Pazardzhik 0 - 2 Levski Sofia BUL D1
28/02/2023 11:45
Levski Sofia 0 - 0 Ludogorets Razgrad BUL D1
19/02/2023 09:15
Pirin Blagoevgrad 1 - 1 Levski Sofia BUL D1
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.36
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.36
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
0.61
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 36 matches
Không
21 (58%)15 (42%)
In last 36 matches
Không
26 (72%)10 (28%)
Botev Plovdiv

Botev Plovdiv

Trận gần đây

Levski Sofia

Levski Sofia

Under /Over

(67%)24 12(33%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(58%)21 15(42%)

Under /Over

(31%)11 25(69%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(25%)9 27(75%)

Under /Over

(39%)14 22(61%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(19%)7 29(81%)

/Yes

(47%)17 19(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(25%)9 27(75%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Botev Plovdiv Botev Plovdiv
Levski Sofia Levski Sofia
Cú sút
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
Tổng cú sút
11.36 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Levski Sofia
Levski Sofia
Tổng cú sút
14.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
36
Số trận đã đấu
Levski Sofia
Levski Sofia
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
7
Clean sheets
23
0.64
4.47
161
Corners
242
6.72
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.06
2
Offsides
6
0.17
1.31
47
GK saves
46
1.28
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
THẺ PHẠT
Levski Sofia
Levski Sofia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.78
100
Thẻ vàng
78
2.17
0.19
7
Thẻ đỏ
3
0.08
1.11
40
Fouls
50
1.39
0.00
0
Tackles
0
0.00