Bossekop vs Alta: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Bossekop
Hạng 13 tại Group E
? - ?
31/10/2026 11:00
Alta
Hạng 4 tại Group E
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Bossekop vs Alta trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Bossekop đang đứng thứ 13 với 19 điểm sau 21 trận.
  • Alta xếp thứ 4 với 39 điểm sau 21 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 31/10/2026
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Asker Asker
55 20 18 1 1 71 25 46
02 Heming Heming
42 21 13 3 5 53 31 22
03 Gamle Oslo Gamle Oslo
40 21 13 1 7 68 41 27
04 Baerum SK Baerum SK
35 21 11 2 8 61 39 22
05 Valerenga B Valerenga B
34 21 11 1 9 47 58 -11
06 Ready Ready
33 21 9 6 6 53 42 11
07 Frigg Frigg
32 20 9 5 6 49 44 5
08 Union Carl Berner Union Carl Berner
31 20 10 1 9 35 30 5
09 KFUM Oslo II KFUM Oslo II
23 20 7 2 11 41 58 -17
10 Lokomotiv Oslo Lokomotiv Oslo
23 21 7 2 12 39 61 -22
11 Nordstrand Nordstrand
20 21 6 2 13 36 48 -12
12 Ullern FC Ullern FC
20 21 6 2 13 39 57 -18
13 Konnerud Konnerud
16 21 5 1 15 29 54 -25
14 Grei Grei
16 21 5 1 15 36 69 -33
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Volda Volda
46 21 14 4 3 55 23 32
02 Strindheim IL Strindheim IL
43 21 13 4 4 57 30 27
03 Melhus Melhus
35 21 10 5 6 48 27 21
04 Byasen Toppfot Byasen Toppfot
34 21 10 4 7 47 39 8
05 Rosenborg B Rosenborg B
31 21 9 4 8 49 36 13
06 SK Herd SK Herd
29 21 8 5 8 45 38 7
07 Molde B Molde B
29 21 8 5 8 55 67 -12
08 Spjelkavik Spjelkavik
28 21 8 4 9 39 43 -4
09 Nardo FK Nardo FK
26 20 8 2 10 47 45 2
10 Ranheim 2 Ranheim 2
23 21 6 5 10 53 69 -16
11 Ntnui Ntnui
22 21 5 7 9 31 47 -16
12 Kvik Trondheim Kvik Trondheim
22 21 6 4 11 31 52 -21
13 Orkla Orkla
20 21 5 5 11 39 58 -19
14 Aalesund FK B Aalesund FK B
20 20 6 2 12 37 59 -22
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Os Turn Fotball Os Turn Fotball
48 21 16 0 5 74 39 35
02 Djerv 1919 Djerv 1919
44 21 13 5 3 53 30 23
03 Askoy FK Askoy FK
42 21 12 6 3 39 26 13
04 Brann 2 Brann 2
36 21 10 6 5 53 40 13
05 Vard Haugesund Vard Haugesund
35 21 10 5 6 55 40 15
06 Fana Fana
35 21 11 2 8 56 43 13
07 Austevoll Austevoll
30 21 8 6 7 39 47 -8
08 Forde Forde
28 21 8 4 9 35 46 -11
09 Sogndal B Sogndal B
27 21 8 3 10 54 43 11
10 Stord IL Stord IL
21 21 4 9 8 40 56 -16
11 Varegg Varegg
20 21 5 5 11 33 42 -9
12 Asane Fotball B Asane Fotball B
19 21 4 7 10 36 47 -11
13 Gneist Gneist
18 21 5 3 13 36 57 -21
14 Fyllingsdalen Fyllingsdalen
6 21 1 3 17 17 64 -47
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Madla IL Madla IL
45 21 13 6 2 57 26 31
02 Mandalskameratene Mandalskameratene
40 21 12 4 5 50 33 17
03 Vindbjart Vindbjart
38 21 12 2 7 49 24 25
04 Varhaug Varhaug
36 21 10 6 5 40 30 10
05 Flekkeroy IL Flekkeroy IL
36 21 11 3 7 43 35 8
06 Viking B Viking B
32 21 9 5 7 51 30 21
07 Brodd Brodd
27 21 8 3 10 39 42 -3
08 Stabaek B Stabaek B
27 21 8 3 10 43 48 -5
09 Vag Vag
26 21 8 2 11 31 37 -6
10 Staal Jorpeland Staal Jorpeland
23 21 6 5 10 41 52 -11
11 Odd Grenland 2 Odd Grenland 2
23 21 6 5 10 36 49 -13
12 Hinna Hinna
23 21 6 5 10 40 59 -19
13 Haugesund 2 Haugesund 2
22 21 6 4 11 39 59 -20
14 Akra Akra
15 21 4 3 14 27 62 -35
Group E PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Skedsmo Skedsmo
49 21 16 1 4 50 25 25
02 Harstad Harstad
39 21 12 3 6 67 33 34
03 IF Floya IF Floya
39 21 12 3 6 56 33 23
04 Alta Alta
39 21 11 6 4 54 31 23
05 Finnsnes Finnsnes
35 21 11 2 8 39 34 5
06 Skjetten Fotball Skjetten Fotball
33 21 10 3 8 52 42 10
07 Fauske-Sprint Fauske-Sprint
31 21 9 4 8 58 68 -10
08 Lillestrom B Lillestrom B
27 21 9 0 12 68 53 15
09 Kongsvinger IL B Kongsvinger IL B
26 21 8 2 11 38 58 -20
10 Skjervoy Skjervoy
24 21 7 3 11 33 56 -23
11 Tromso B Tromso B
23 21 6 5 10 40 38 2
12 Stromsgodset B Stromsgodset B
23 21 7 2 12 41 48 -7
13 Bossekop Bossekop
19 21 5 4 12 34 70 -36
14 Ulfstind Ulfstind
14 21 4 2 15 36 77 -41
Group F PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FF Lillehammer FF Lillehammer
50 21 16 2 3 79 30 49
02 Elverum Elverum
41 21 13 2 6 56 36 20
03 Rade Rade
39 21 12 3 6 70 40 30
04 Gjovik Lyn Gjovik Lyn
35 21 11 2 8 31 20 11
05 Oppsal Oppsal
33 21 10 3 8 37 31 6
06 Drobak-Frogn IL Drobak-Frogn IL
32 21 9 5 7 46 30 16
07 Sandefjord B Sandefjord B
32 21 10 2 9 53 45 8
08 Orn-Horten Orn-Horten
32 21 9 5 7 40 35 5
09 Raelingen Raelingen
31 21 9 4 8 39 49 -10
10 FC Lyn Oslo B FC Lyn Oslo B
30 21 9 3 9 47 47 0
11 Sparta Sarpsborg B Sparta Sarpsborg B
28 21 8 4 9 49 49 0
12 Fram Larvik Fram Larvik
22 21 6 4 11 38 48 -10
13 Brumunddal Brumunddal
12 21 3 3 15 25 84 -59
14 Bjorkelangen Bjorkelangen
3 21 1 0 20 16 82 -66
Bossekop Bossekop 6 trận gần nhất
27/09/2026 17:00
Bossekop 0 - 3 Skjetten Fotball 4. divisjon (Na Uy)
19/09/2026 19:00
Ulfstind 3 - 4 Bossekop 4. divisjon (Na Uy)
13/09/2026 22:30
Bossekop 1 - 1 Skjervoy 4. divisjon (Na Uy)
06/09/2026 19:00
Lillestrom B 11 - 0 Bossekop 4. divisjon (Na Uy)
31/08/2026 23:00
Bossekop 2 - 1 Stromsgodset B 4. divisjon (Na Uy)
22/08/2026 21:00
Bossekop 0 - 0 Alta Cúp Quốc gia Na Uy (NM Cupen)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Alta Alta
27/09/2026 17:00
Alta 8 - 3 Lillestrom B 4. divisjon (Na Uy)
21/09/2026 23:00
Alta 2 - 0 Stromsgodset B 4. divisjon (Na Uy)
16/09/2026 23:00
Alta 1 - 2 Tromso IL Cúp Quốc gia Na Uy (NM Cupen)
12/09/2026 18:00
Finnsnes 1 - 2 Alta 4. divisjon (Na Uy)
06/09/2026 18:00
Alta 0 - 0 Skedsmo 4. divisjon (Na Uy)
30/08/2026 20:15
Fauske-Sprint 1 - 5 Alta 4. divisjon (Na Uy)
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.62
Thủng lưới
70
TB mỗi trận
3.33
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
2.57
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.48
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 21 trận gần nhất
CóKhông
15 (71%)6 (29%)
Trong 21 trận gần nhất
KhôngCó
17 (81%)4 (19%)
Bossekop

Bossekop

Trận gần đây

Alta

Alta

Xỉu /Tài

(100%)21 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(90%)19 2(10%)

Xỉu /Tài

(62%)13 8(38%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(52%)11 10(48%)

Xỉu /Tài

(76%)16 5(24%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)13 8(38%)

/Có

(71%)15 6(29%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)13 8(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bossekop Bossekop
Alta Alta
Cú sút
Bossekop
Bossekop
Tổng cú sút
6.25 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Alta
Alta
Tổng cú sút
11.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Bossekop Bossekop Đường chuyền Alta Alta
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
35%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Bossekop
Bossekop
21
Số trận đã đấu
Alta
Alta
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
6
0.29
0.48
10
Phạt góc
22
1.05
0.05
1
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Bossekop
Bossekop
THẺ PHẠT
Alta
Alta
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
5
Thẻ vàng
9
0.43
0.05
1
Thẻ đỏ
2
0.10
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00