Borussia Dortmund vs SC Freiburg: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Borussia Dortmund
Hạng 2 tại Bundesliga (Đức)
5 - 1
FT
04/02/2023 10:30
SC Freiburg
Hạng 5 tại Bundesliga (Đức)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Borussia Dortmund vs SC Freiburg trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Borussia Dortmund đang đứng thứ 2 với 71 điểm sau 34 trận.
  • SC Freiburg xếp thứ 5 với 59 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bayern Munchen Bayern Munchen
71 34 21 8 5 92 38 54
02 Borussia Dortmund Borussia Dortmund
71 34 22 5 7 83 44 39
03 RB Leipzig RB Leipzig
66 34 20 6 8 64 41 23
04 Union Berlin Union Berlin
62 34 18 8 8 51 38 13
05 SC Freiburg SC Freiburg
59 34 17 8 9 51 44 7
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
50 34 14 8 12 57 49 8
07 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
50 34 13 11 10 58 52 6
08 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
49 34 13 10 11 57 48 9
09 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
46 34 12 10 12 54 55 -1
10 Borussia Monchengladbach Borussia Monchengladbach
43 34 11 10 13 52 55 -3
11 FC Koln FC Koln
42 34 10 12 12 49 54 -5
12 TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
36 34 10 6 18 48 57 -9
13 Werder Bremen Werder Bremen
36 34 10 6 18 51 64 -13
14 VfL Bochum VfL Bochum
35 34 10 5 19 40 72 -32
15 Augsburg Augsburg
34 34 9 7 18 42 63 -21
16 VfB Stuttgart VfB Stuttgart
33 34 7 12 15 45 57 -12
17 Schalke 04 Schalke 04
31 34 7 10 17 35 71 -36
18 Hertha Berlin Hertha Berlin
29 34 7 8 19 42 69 -27
Borussia Dortmund Borussia Dortmund 6 trận gần nhất
19/09/2026 23:30
VfB Stuttgart 0 - 1 Borussia Dortmund Bundesliga (Đức)
12/09/2026 20:30
Borussia Dortmund 3 - 0 SC Paderborn 07 Bundesliga (Đức)
09/09/2026 02:00
Borussia Dortmund 3 - 2 Villarreal UEFA Champions League
05/09/2026 20:30
TSG Hoffenheim 2 - 3 Borussia Dortmund Bundesliga (Đức)
02/09/2026 01:45
HEBC Hamburg 0 - 5 Borussia Dortmund Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal)
29/08/2026 23:30
Borussia Dortmund 2 - 0 Hamburger SV Bundesliga (Đức)
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất SC Freiburg SC Freiburg
19/09/2026 20:30
Eintracht Frankfurt 2 - 2 SC Freiburg Bundesliga (Đức)
12/09/2026 20:30
SC Freiburg 5 - 0 Borussia Monchengladbach Bundesliga (Đức)
05/09/2026 20:30
SC Paderborn 07 0 - 1 SC Freiburg Bundesliga (Đức)
30/08/2026 20:30
SC Freiburg 4 - 1 Werder Bremen Bundesliga (Đức)
27/08/2026 23:45
SC Freiburg 4 - 1 Motherwell UEFA Conference League
23/08/2026 23:00
Fortuna Dusseldorf 1 - 5 SC Freiburg Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal)
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
83
TB mỗi trận
2.44
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
31 (91%)3 (9%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
27 (79%)7 (21%)
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

Trận gần đây

SC Freiburg

SC Freiburg

Xỉu /Tài

(85%)29 5(15%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Borussia Dortmund Borussia Dortmund
SC Freiburg SC Freiburg
Cú sút
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
Tổng cú sút
16.59 TB / trận
Bị chặn
126 tổng
TB 3.71
SC Freiburg
SC Freiburg
Tổng cú sút
12.44 TB / trận
Bị chặn
96 tổng
TB 2.91
Tổng đường chuyền
18269
TB 537 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
14150
TB 416 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
34
Số trận đã đấu
SC Freiburg
SC Freiburg
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
12
Giữ sạch lưới
13
0.38
6.68
227
Phạt góc
141
4.15
20.56
699
Ném biên
602
17.71
1.18
40
Việt vị
57
1.68
3.29
112
Thủ môn cứu thua
117
3.44
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
THẺ PHẠT
SC Freiburg
SC Freiburg
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
67
Thẻ vàng
60
1.76
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.06
9.41
320
Số lỗi
403
11.85
17.32
589
Tắc bóng
498
14.65