Boreham Wood vs Rochdale: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Boreham Wood
Hạng 21 tại National League (Anh)
1 - 1
FT
19/09/2023 14:45
Rochdale
Hạng 11 tại National League (Anh)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Boreham Wood vs Rochdale trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Boreham Wood đang đứng thứ 21 với 52 điểm sau 46 trận.
  • Rochdale xếp thứ 11 với 62 điểm sau 46 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Chesterfield Chesterfield
98 46 31 5 10 106 65 41
02 Barnet Barnet
86 46 26 8 12 91 60 31
03 Bromley Bromley
81 46 22 15 9 73 49 24
04 Altrincham Altrincham
77 46 22 11 13 84 59 25
05 Solihull Moors Solihull Moors
76 46 21 13 12 71 62 9
06 Gateshead Gateshead
75 46 22 9 15 88 64 24
07 Halifax Town Halifax Town
71 46 19 14 13 58 50 8
08 Aldershot Town Aldershot Town
69 46 20 9 17 74 83 -9
09 Southend United Southend United
65 46 21 12 13 70 45 25
10 Oldham Athletic Oldham Athletic
63 46 15 18 13 63 60 3
11 Rochdale Rochdale
62 46 16 14 16 69 64 5
12 Hartlepool United Hartlepool United
60 46 17 9 20 70 82 -12
13 Eastleigh Eastleigh
59 46 16 11 19 73 87 -14
14 Maidenhead United Maidenhead United
58 46 15 13 18 60 67 -7
15 Dagenham Redbridge Dagenham Redbridge
56 46 14 14 18 69 63 6
16 Wealdstone FC Wealdstone FC
56 46 15 11 20 60 72 -12
17 Woking Woking
55 46 15 10 21 49 55 -6
18 AFC Fylde AFC Fylde
55 46 15 10 21 74 82 -8
19 Ebbsfleet United Ebbsfleet United
54 46 14 12 20 59 74 -15
20 York City York City
53 46 12 17 17 55 69 -14
21 Boreham Wood Boreham Wood
52 46 12 16 18 59 73 -14
22 Kidderminster Harriers Kidderminster Harriers
46 46 11 13 22 40 59 -19
23 Dorking Dorking
45 46 12 9 25 54 85 -31
24 Oxford City Oxford City
33 46 8 9 29 54 94 -40
Boreham Wood Boreham Wood 6 trận gần nhất
16/09/2023 10:00
Maidenhead United 0 - 1 Boreham Wood ENG Conf
09/09/2023 10:00
York City 2 - 2 Boreham Wood ENG Conf
02/09/2023 10:00
Boreham Wood 0 - 1 Barnet ENG Conf
28/08/2023 10:00
Oxford City 4 - 0 Boreham Wood ENG Conf
26/08/2023 10:00
Boreham Wood 0 - 0 Oldham Athletic ENG Conf
19/08/2023 10:00
Altrincham 1 - 1 Boreham Wood ENG Conf
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Rochdale Rochdale
16/09/2023 10:00
Rochdale 4 - 2 Barnet ENG Conf
09/09/2023 10:00
Kidderminster Harriers 1 - 1 Rochdale ENG Conf
02/09/2023 10:00
Rochdale 0 - 1 Halifax Town ENG Conf
28/08/2023 10:00
York City 1 - 3 Rochdale ENG Conf
25/08/2023 14:45
Rochdale 2 - 2 Bromley ENG Conf
19/08/2023 10:00
Rochdale 2 - 0 Eastleigh ENG Conf
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.28
Thủng lưới
73
TB mỗi trận
1.59
Ghi bàn
69
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
1.39
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 46 trận gần nhất
CóKhông
35 (76%)11 (24%)
Trong 46 trận gần nhất
KhôngCó
36 (78%)10 (22%)
Boreham Wood

Boreham Wood

Trận gần đây

Rochdale

Rochdale

Xỉu /Tài

(80%)36 9(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(84%)38 7(16%)

Xỉu /Tài

(38%)17 28(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(47%)21 24(53%)

Xỉu /Tài

(49%)22 23(51%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)20 25(56%)

/Có

(58%)26 19(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(64%)29 16(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Boreham Wood Boreham Wood
Rochdale Rochdale
Cú sút
Boreham Wood
Boreham Wood
Tổng cú sút
9.83 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Rochdale
Rochdale
Tổng cú sút
8.63 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Boreham Wood Boreham Wood Đường chuyền Rochdale Rochdale
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Boreham Wood
Boreham Wood
46
Số trận đã đấu
Rochdale
Rochdale
46
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
11
Giữ sạch lưới
9
0.20
5.37
247
Phạt góc
187
4.07
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
3
0.07
0.00
0
Thủ môn cứu thua
1
0.02
Boreham Wood
Boreham Wood
THẺ PHẠT
Rochdale
Rochdale
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.04
94
Thẻ vàng
78
1.70
0.15
7
Thẻ đỏ
3
0.07
0.00
0
Số lỗi
12
0.26
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00