Borac Cacak vs FAP: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Borac Cacak
Hạng 11 tại League
1
1-1
FT
18/10/2025 08:00
FAP
Hạng 15 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Borac Cacak vs FAP trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Borac Cacak đang đứng thứ 11 với 36 điểm sau 30 trận.
  • FAP xếp thứ 15 với 26 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Borac Cacak thắng với xác suất 41%.
trận yêu thích
08:00

2025-10-18

Borac Cacak vs FAP - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Borac Cacak
Borac Cacak
FAP
FAP
2025-10-18 08:00
41
27
32
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.20
FT
1-1 0-1
-
thời tiết
13°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/10/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Zemun Zemun
63 30 18 9 3 48 26 22
02 Macva Sabac Macva Sabac
57 30 16 9 5 41 25 16
03 FK Vozdovac Beograd FK Vozdovac Beograd
56 30 16 8 6 47 23 24
04 FK Loznica FK Loznica
48 30 13 9 8 30 25 5
05 Jedinstvo UB Jedinstvo UB
44 30 11 11 8 44 39 5
06 Dinamo Jug Dinamo Jug
42 30 10 12 8 31 29 2
07 FK Vrsac FK Vrsac
41 30 9 14 7 30 27 3
08 Semendrija 1924 Semendrija 1924
40 30 11 7 12 34 28 6
09 FK Graficar Beograd FK Graficar Beograd
40 30 10 10 10 30 29 1
10 Tekstilac Tekstilac
37 30 9 10 11 34 41 -7
11 Borac Cacak Borac Cacak
36 30 9 9 12 30 33 -3
12 FK Dubocica FK Dubocica
31 30 7 10 13 29 44 -15
13 Kabel Novi Sad Kabel Novi Sad
30 30 6 12 12 22 40 -18
14 FK Trajal Krusevac FK Trajal Krusevac
29 30 7 8 15 33 36 -3
15 FAP FAP
26 30 6 8 16 26 47 -21
16 FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd
22 30 4 10 16 23 40 -17
Champion Additional PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Zemun Zemun
70 5 2 1 2 7 7 0
02 Macva Sabac Macva Sabac
66 5 3 0 2 6 4 2
03 FK Vozdovac Beograd FK Vozdovac Beograd
65 5 3 0 2 13 6 7
04 FK Loznica FK Loznica
61 5 4 1 0 7 1 6
05 FK Vrsac FK Vrsac
46 5 1 2 2 5 9 -4
06 Jedinstvo UB Jedinstvo UB
44 5 0 0 5 2 13 -11
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Jug Dinamo Jug
20 9 6 2 1 13 4 9
02 Semendrija 1924 Semendrija 1924
19 9 6 1 2 19 11 8
03 Borac Cacak Borac Cacak
18 9 5 3 1 13 7 6
04 FAP FAP
14 9 4 2 3 15 11 4
05 Kabel Novi Sad Kabel Novi Sad
13 9 4 1 4 16 16 0
06 Tekstilac Tekstilac
12 9 3 3 3 13 11 2
07 FK Graficar Beograd FK Graficar Beograd
12 9 4 0 5 11 9 2
08 FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd
7 9 2 1 6 8 20 -12
09 FK Dubocica FK Dubocica
6 9 1 3 5 10 16 -6
10 FK Trajal Krusevac FK Trajal Krusevac
6 9 2 0 7 7 20 -13
Borac Cacak Borac Cacak 6 trận gần nhất
12/10/2025 08:00
Dinamo Jug 1 - 0 Borac Cacak SER D2
05/10/2025 09:00
Borac Cacak 0 - 0 Semendrija 1924 SER D2
28/09/2025 11:00
FK Vozdovac Beograd 3 - 0 Borac Cacak SER D2
24/09/2025 13:00
Borac Cacak 1 - 1 Zemun SER D2
20/09/2025 13:00
Borac Cacak 2 - 2 FK Vrsac SER D2
14/09/2025 13:00
Jedinstvo UB 3 - 4 Borac Cacak SER D2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất FAP FAP
12/10/2025 08:00
FAP 2 - 0 Jedinstvo UB SER D2
05/10/2025 09:00
Kabel Novi Sad 0 - 0 FAP SER D2
28/09/2025 09:00
FAP 2 - 0 Macva Sabac SER D2
24/09/2025 09:30
Tekstilac 2 - 1 FAP SER D2
20/09/2025 10:00
FAP 2 - 0 FK Graficar Beograd SER D2
12/09/2025 10:00
Usce 2 - 0 FAP SER D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.49
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 39 trận gần nhất
CóKhông
26 (67%)13 (33%)
Trong 39 trận gần nhất
KhôngCó
25 (64%)14 (36%)
Borac Cacak

Borac Cacak

Trận gần đây

FAP

FAP

Xỉu /Tài

(59%)23 16(41%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)29 10(26%)

Xỉu /Tài

(23%)9 30(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(18%)7 32(82%)

Xỉu /Tài

(23%)9 30(77%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(49%)19 20(51%)

/Có

(38%)15 24(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(46%)18 21(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Borac Cacak Borac Cacak
FAP FAP
Cú sút
Borac Cacak
Borac Cacak
Tổng cú sút
10.76 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FAP
FAP
Tổng cú sút
10.49 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Borac Cacak Borac Cacak Đường chuyền FAP FAP
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Borac Cacak
Borac Cacak
39
Số trận đã đấu
FAP
FAP
39
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
16
Giữ sạch lưới
10
0.26
5.38
210
Phạt góc
197
5.05
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.13
5
Thủ môn cứu thua
4
0.10
Borac Cacak
Borac Cacak
THẺ PHẠT
FAP
FAP
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.44
95
Thẻ vàng
87
2.23
0.10
4
Thẻ đỏ
3
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00