Bonner vs SV Rodinghausen: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Bonner
Hạng 9 tại West
2
1-0
FT
20/09/2025 08:00
SV Rodinghausen
Hạng 15 tại West
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Bonner vs SV Rodinghausen trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Bonner đang đứng thứ 9 với 46 điểm sau 34 trận.
  • SV Rodinghausen xếp thứ 15 với 29 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: SV Rodinghausen thắng với xác suất 48%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về SV Rodinghausen với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Bonner thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
08:00

2025-09-20

Bonner vs SV Rodinghausen - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Bonner
Bonner
SV Rodinghausen
SV Rodinghausen
2025-09-20 08:00
27
25
48
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.87
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
28°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/09/2025
Bavaria PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Nurnberg (Youth) Nurnberg (Youth)
77 34 24 5 5 68 35 33
02 Wurzburger Kickers Wurzburger Kickers
75 34 22 9 3 74 25 49
03 Unterhaching Unterhaching
70 34 22 4 8 72 30 42
04 FV Illertissen FV Illertissen
64 34 19 7 8 72 46 26
05 DJK Vilzing DJK Vilzing
51 34 15 6 13 49 44 5
06 TSV Aubstadt TSV Aubstadt
49 34 13 10 11 49 45 4
07 VfB Eichstatt VfB Eichstatt
48 34 12 12 10 48 37 11
08 Bayern Munchen (Youth) Bayern Munchen (Youth)
48 34 14 6 14 61 52 9
09 Wacker Burghausen Wacker Burghausen
47 34 13 8 13 46 50 -4
10 SpVgg Ansbach SpVgg Ansbach
46 34 13 7 14 54 65 -11
11 TSV Buchbach TSV Buchbach
46 34 13 7 14 54 69 -15
12 FC Memmingen FC Memmingen
42 34 10 12 12 43 47 -4
13 SpVgg Bayreuth SpVgg Bayreuth
38 34 9 11 14 36 53 -17
14 FC Augsburg II FC Augsburg II
34 34 9 7 18 37 48 -11
15 TSV Schwaben Augsburg TSV Schwaben Augsburg
34 34 9 7 18 39 60 -21
16 Greuther Furth (Youth) Greuther Furth (Youth)
28 34 6 10 18 47 60 -13
17 Viktoria Aschaffenburg Viktoria Aschaffenburg
26 34 6 8 20 31 71 -40
18 SpVgg Hankofen-Hailing SpVgg Hankofen-Hailing
23 34 5 8 21 31 74 -43
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SG Sonnenhof Grossaspach SG Sonnenhof Grossaspach
68 34 20 8 6 86 43 43
02 Freiberg Freiberg
62 34 18 8 8 68 38 30
03 FSV Frankfurt FSV Frankfurt
57 34 16 9 9 64 48 16
04 FC 08 Hombrug FC 08 Hombrug
56 34 15 11 8 71 42 29
05 TSV Steinbach Haiger TSV Steinbach Haiger
56 34 16 8 10 78 58 20
06 Hessen Kassel Hessen Kassel
54 34 15 9 10 62 51 11
07 Stuttgarter Kickers Stuttgarter Kickers
54 34 17 3 14 51 44 7
08 SV Sandhausen SV Sandhausen
54 34 16 6 12 53 56 -3
09 FSV Mainz 05 (Youth) FSV Mainz 05 (Youth)
53 34 14 11 9 52 45 7
10 SG Barockstadt SG Barockstadt
49 34 13 10 11 51 44 7
11 SC Freiburg (Youth) SC Freiburg (Youth)
48 34 14 6 14 74 73 1
12 Astoria Walldorf Astoria Walldorf
47 34 13 8 13 64 65 -1
13 Eintracht Trier Eintracht Trier
47 34 13 8 13 48 52 -4
14 Kickers Offenbach Kickers Offenbach
43 34 11 10 13 57 58 -1
15 Bayern Alzenau Bayern Alzenau
27 34 7 6 21 45 74 -29
16 TSV Schott Mainz TSV Schott Mainz
25 34 7 4 23 40 83 -43
17 TSG Balingen TSG Balingen
25 34 6 7 21 38 87 -49
18 Bahlinger Bahlinger
22 34 4 10 20 34 75 -41
West PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Fortuna Koln Fortuna Koln
70 34 20 10 4 71 30 41
02 Rot-Weiss Oberhausen Rot-Weiss Oberhausen
66 34 19 9 6 60 40 20
03 Schalke 04 (Youth) Schalke 04 (Youth)
61 34 18 7 9 77 50 27
04 Gutersloh Gutersloh
59 34 16 11 7 55 40 15
05 Borussia Dortmund (Youth) Borussia Dortmund (Youth)
58 34 16 10 8 66 50 16
06 Monchengladbach AM. Monchengladbach AM.
58 34 17 7 10 61 46 15
07 Siegen Sportfreunde Siegen Sportfreunde
54 34 14 12 8 62 43 19
08 SC Paderborn 07 II SC Paderborn 07 II
46 34 12 10 12 52 38 14
09 Bonner Bonner
46 34 12 10 12 38 42 -4
10 Koln Am Koln Am
45 34 13 6 15 55 63 -8
11 Sportfreunde Lotte Sportfreunde Lotte
45 34 11 12 11 45 55 -10
12 Fortuna Dusseldorf (Youth) Fortuna Dusseldorf (Youth)
40 34 11 7 16 47 58 -11
13 Bocholt FC Bocholt FC
39 34 10 9 15 49 57 -8
14 VfL Bochum (Youth) VfL Bochum (Youth)
39 34 9 12 13 50 62 -12
15 SV Rodinghausen SV Rodinghausen
29 34 7 8 19 46 63 -17
16 Wiedenbruck Wiedenbruck
29 34 7 8 19 39 65 -26
17 Wuppertaler Wuppertaler
26 34 5 11 18 36 70 -34
18 SSVg Velbert SSVg Velbert
25 34 6 7 21 35 72 -37
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SV Meppen SV Meppen
83 34 26 5 3 103 35 68
02 SV Drochtersen/Assel SV Drochtersen/Assel
70 34 22 4 8 83 48 35
03 Oldenburg Oldenburg
69 34 21 6 7 87 45 42
04 SSV Jeddeloh SSV Jeddeloh
64 34 19 7 8 81 50 31
05 Phonix Lubeck Phonix Lubeck
56 34 16 8 10 53 43 10
06 Hannover 96 Am Hannover 96 Am
53 34 16 5 13 63 49 14
07 Bremer SV Bremer SV
52 34 14 10 10 52 41 11
08 Kickers Emden Kickers Emden
51 34 14 9 11 64 54 10
09 ETSV Weiche Flensburg ETSV Weiche Flensburg
49 34 14 7 13 69 63 6
10 Hamburger SV (Youth) Hamburger SV (Youth)
48 34 13 9 12 57 49 8
11 VFB Lubeck VFB Lubeck
45 34 12 9 13 54 61 -7
12 Werder Bremen (Youth) Werder Bremen (Youth)
38 34 9 11 14 56 71 -15
13 HSC Hannover HSC Hannover
37 34 10 7 17 49 84 -35
14 FC Schoningen08 FC Schoningen08
34 34 10 4 20 56 84 -28
15 Eintracht Norderstedt Eintracht Norderstedt
30 34 7 9 18 51 79 -28
16 St Pauli II St Pauli II
25 34 4 13 17 38 72 -34
17 TuS Blau-Weiss Lohne TuS Blau-Weiss Lohne
23 34 5 8 21 38 78 -40
18 Altona 93 Altona 93
23 34 6 5 23 44 92 -48
Northeast PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Lokomotive Leipzig FC Lokomotive Leipzig
72 34 23 3 8 65 30 35
02 Carl Zeiss Jena Carl Zeiss Jena
72 34 22 6 6 65 35 30
03 Zwickau Zwickau
64 34 19 7 8 52 44 8
04 Hallescher FC Hallescher FC
63 34 19 6 9 63 36 27
05 Rot-Weiss Erfurt Rot-Weiss Erfurt
61 34 17 10 7 68 47 21
06 VSG Altglienicke VSG Altglienicke
53 34 14 11 9 50 40 10
07 Chemnitzer Chemnitzer
51 34 14 9 11 56 52 4
08 BFC Preussen BFC Preussen
50 34 14 8 12 50 55 -5
09 Magdeburg Am Magdeburg Am
49 34 15 4 15 61 55 6
10 FSV luckenwalde FSV luckenwalde
43 34 11 10 13 36 45 -9
11 SV Babelsberg 03 SV Babelsberg 03
41 34 11 8 15 67 65 2
12 Berliner FC Dynamo Berliner FC Dynamo
40 34 10 10 14 45 50 -5
13 BSG Chemie Leipzig BSG Chemie Leipzig
40 34 12 4 18 43 49 -6
14 Hertha BSC Berlin Youth Hertha BSC Berlin Youth
40 34 11 7 16 46 60 -14
15 Greifswalder FC Greifswalder FC
38 34 9 11 14 40 45 -5
16 ZFC Meuselwitz ZFC Meuselwitz
33 34 8 9 17 44 61 -17
17 Eilenburg Eilenburg
23 34 4 11 19 35 68 -33
18 Hertha Zehlendorf Hertha Zehlendorf
14 34 2 8 24 30 79 -49
Đối đầu
23/04/2022 08:00
Bonner Bonner
0 - 1
SV Rodinghausen SV Rodinghausen
GER Reg
13/11/2021 09:00
SV Rodinghausen SV Rodinghausen
1 - 0
Bonner Bonner
GER Reg
17/04/2021 08:00
SV Rodinghausen SV Rodinghausen
0 - 0
Bonner Bonner
GER Reg
14/11/2020 09:00
Bonner Bonner
1 - 0
SV Rodinghausen SV Rodinghausen
GER Reg
09/11/2019 09:00
SV Rodinghausen SV Rodinghausen
2 - 1
Bonner Bonner
GER Reg
20/04/2019 08:00
SV Rodinghausen SV Rodinghausen
3 - 0
Bonner Bonner
GER Reg
Bonner
1
17%
Hòa
1
17%
SV Rodinghausen
4
67%
Bonner Bonner 6 trận gần nhất
17/09/2025 13:30
SSVg Velbert 0 - 0 Bonner GER Reg
05/09/2025 13:30
Bonner 0 - 3 Fortuna Koln GER Reg
30/08/2025 08:00
Bonner 1 - 1 Bocholt FC GER Reg
23/08/2025 08:00
Fortuna Dusseldorf (Youth) 2 - 0 Bonner GER Reg
19/08/2025 13:00
Bonner 2 - 3 Gutersloh GER Reg
10/08/2025 08:00
Rot-Weiss Oberhausen 3 - 1 Bonner GER Reg
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất SV Rodinghausen SV Rodinghausen
17/09/2025 13:30
SV Rodinghausen 3 - 0 Fortuna Dusseldorf (Youth) GER Reg
13/09/2025 08:00
Gutersloh 2 - 0 SV Rodinghausen GER Reg
30/08/2025 08:00
SV Rodinghausen 1 - 1 Rot-Weiss Oberhausen GER Reg
23/08/2025 08:00
Monchengladbach AM. 1 - 1 SV Rodinghausen GER Reg
16/08/2025 08:00
SV Rodinghausen 0 - 2 VfL Bochum (Youth) GER Reg
09/08/2025 08:00
Wuppertaler 0 - 5 SV Rodinghausen GER Reg
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.24
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.35
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.85
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
24 (71%)10 (29%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
22 (65%)12 (35%)
Bonner

Bonner

Trận gần đây

SV Rodinghausen

SV Rodinghausen

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)29 5(15%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bonner Bonner
SV Rodinghausen SV Rodinghausen
Cú sút
Bonner
Bonner
Tổng cú sút
— TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
SV Rodinghausen
SV Rodinghausen
Tổng cú sút
— TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Bonner Bonner Đường chuyền SV Rodinghausen SV Rodinghausen
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
Bonner
Bonner
34
Số trận đã đấu
SV Rodinghausen
SV Rodinghausen
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
5
0.15
0.00
0
Phạt góc
0
0.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Bonner
Bonner
THẺ PHẠT
SV Rodinghausen
SV Rodinghausen
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
0
0.00
0.06
2
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00