Bollstanas Sk (W) vs Brommapojkarna (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Bollstanas Sk (W)
Hạng 9 tại Swden Women Division 2
1 - 1
FT
14/11/2020 10:00
Brommapojkarna (W)
Hạng 8 tại Swden Women Division 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Bollstanas Sk (W) vs Brommapojkarna (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Bollstanas Sk (W) đang đứng thứ 9 với 32 điểm sau 26 trận.
  • Brommapojkarna (W) xếp thứ 8 với 39 điểm sau 26 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/11/2020
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AIK Solna (w) AIK Solna (w)
72 26 24 0 2 77 17 60
02 Hammarby (w) Hammarby (w)
66 26 21 3 2 76 25 51
03 Moron BK (w) Moron BK (w)
55 26 18 1 7 61 30 31
04 IFK Kalmar (w) IFK Kalmar (w)
45 26 14 3 9 53 39 14
05 Mallbackens IF (w) Mallbackens IF (w)
42 26 12 6 8 41 37 4
06 Jitex DFF (w) Jitex DFF (w)
40 26 13 1 12 45 49 -4
07 Alingsas (W) Alingsas (W)
39 26 11 6 9 50 38 12
08 Brommapojkarna (w) Brommapojkarna (w)
39 26 11 6 9 57 47 10
09 Bollstanas Sk (w) Bollstanas Sk (w)
32 26 9 5 12 42 52 -10
10 Alvsjo AIK FF (w) Alvsjo AIK FF (w)
22 26 6 4 16 29 62 -33
11 Lidkopings FK (w) Lidkopings FK (w)
21 26 5 6 15 39 63 -24
12 Kvarnsvedens IK (w) Kvarnsvedens IK (w)
20 26 6 2 18 27 54 -27
13 Sandvikens IF (W) Sandvikens IF (W)
19 26 5 4 17 30 65 -35
14 Sunnana SK (w) Sunnana SK (w)
10 26 3 1 22 23 72 -49
Bollstanas Sk (W) Bollstanas Sk (W) 6 trận gần nhất
21/03/2026 20:00
Bollstanas Sk (W) 2 - 2 Smedby AIS (W) Giao hữu CLB Quốc tế
15/11/2025 21:00
Trelleborgs FF (W) 3 - 1 Bollstanas Sk (W) Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
08/11/2025 19:00
Bollstanas Sk (W) 1 - 2 Orebro (W) Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
01/11/2025 20:00
Bollstanas Sk (W) 2 - 1 Gamla Upsala SK (W) Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
19/10/2025 19:00
Sunnana SK (W) 1 - 2 Bollstanas Sk (W) Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
11/10/2025 18:00
Bollstanas Sk (W) 1 - 4 Eskilstuna United (W) Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
04/10/2026 20:00
Hammarby (W) 2 - 0 Brommapojkarna (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
27/09/2026 18:00
Brommapojkarna (W) 3 - 1 Malmo (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
19/09/2026 20:00
IK Uppsala (W) 0 - 1 Brommapojkarna (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
12/09/2026 19:00
Brommapojkarna (W) 2 - 0 IFK Norrkoping DFK (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
05/09/2026 19:00
Kristianstads DFF (W) 0 - 2 Brommapojkarna (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
30/08/2026 19:00
Brommapojkarna (W) 1 - 1 Pitea IF (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
0.67
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
2.67
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
2.33
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Bollstanas Sk (W)

Bollstanas Sk (W)

Trận gần đây

Brommapojkarna (W)

Brommapojkarna (W)

Xỉu /Tài

(67%)4 2(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)6 0(0%)

Xỉu /Tài

(50%)3 3(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)3 3(50%)

Xỉu /Tài

(50%)3 3(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(67%)4 2(33%)

/Có

(50%)3 3(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(83%)5 1(17%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bollstanas Sk (W) Bollstanas Sk (W)
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
Cú sút
Bollstanas Sk (W)
Bollstanas Sk (W)
Tổng cú sút
9.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
Tổng cú sút
10.25 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Bollstanas Sk (W)
Bollstanas Sk (W)
6
Số trận đã đấu
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
1
Giữ sạch lưới
0
0.00
4.00
24
Phạt góc
22
3.67
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Bollstanas Sk (W)
Bollstanas Sk (W)
THẺ PHẠT
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
2
Thẻ vàng
4
0.67
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.33
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00