GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Bolivar đang đứng thứ 1 với 16 điểm sau 8 trận.
- Blooming xếp thứ 7 với 14 điểm sau 8 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Bolivar thắng với xác suất 77%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Bolivar với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Blooming thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-10-27
Bolivar vs Blooming - Prediction & Odds
2024-10-27 00:00
77
14
9
1
3 - 1
3 - 1
3.25
1.15
FT
0-0 0-0
-
15℃~16℃
STANDINGS UP TO
27/10/2024
| Apertura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Bolivar | 16 | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 13 | 6 |
| 02 The Strongest | 16 | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 15 | 2 |
| 03 San Antonio Bulo Bulo | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 7 | 8 |
| 04 Aurora | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 7 | 7 |
| 05 Nacional Potosi | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 11 | 2 |
| 06 Universitario De Vinto | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 |
| 07 Blooming | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 12 | 0 |
| 08 Independiente Petrolero | 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 |
| 09 San Jose de Oruro | 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 14 | -2 |
| 10 Real Tomayapo | 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 |
| 11 Club Guabira | 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 11 | 1 |
| 12 Oriente Petrolero | 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 13 | -4 |
| 13 Royal Pari FC | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | -3 |
| 14 Always Ready | 6 | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 10 | -4 |
| 15 Jorge Wilstermann | 5 | 8 | 1 | 2 | 5 | 12 | 14 | -2 |
| 16 Real Santa Cruz | 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 17 | -9 |
| Autumn | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Bolivar | 67 | 30 | 20 | 7 | 3 | 76 | 25 | 51 |
| 02 The Strongest | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 62 | 34 | 28 |
| 03 San Jose de Oruro | 48 | 30 | 14 | 6 | 10 | 62 | 40 | 22 |
| 04 Aurora | 48 | 30 | 12 | 12 | 6 | 49 | 40 | 9 |
| 05 Always Ready | 46 | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 37 | 11 |
| 06 Nacional Potosi | 46 | 30 | 13 | 7 | 10 | 52 | 47 | 5 |
| 07 Blooming | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 36 | 43 | -7 |
| 08 Jorge Wilstermann | 44 | 30 | 11 | 11 | 8 | 35 | 30 | 5 |
| 09 Real Tomayapo | 43 | 30 | 13 | 4 | 13 | 41 | 41 | 0 |
| 10 Independiente Petrolero | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 48 | 58 | -10 |
| 11 Oriente Petrolero | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 44 | 58 | -14 |
| 12 Universitario De Vinto | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 36 | 47 | -11 |
| 13 San Antonio Bulo Bulo | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 40 | 58 | -18 |
| 14 Club Guabira | 30 | 30 | 8 | 6 | 16 | 36 | 53 | -17 |
| 15 Royal Pari FC | 29 | 30 | 7 | 8 | 15 | 30 | 46 | -16 |
| 16 Real Santa Cruz | 22 | 30 | 6 | 4 | 20 | 30 | 68 | -38 |
Đối đầu
14/07/2024 21:00
Blooming
0 - 5
Bolivar
BOL D1
04/08/2023 23:00
Bolivar
6 - 1
Blooming
BOL D1
05/03/2023 23:30
Blooming
0 - 5
Bolivar
BOL D1
08/09/2022 00:15
Bolivar
3 - 0
Blooming
BOL D1
03/07/2022 23:30
Bolivar
1 - 2
Blooming
BOL D1
09/06/2022 00:00
Bolivar
4 - 0
Blooming
BOL D1
Bolivar
5
83%
Hòa
0
0%
Blooming
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
98
TB mỗi trận
2.39
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
0.98
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.45
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 41 matches
CóKhông
36 (88%)5 (12%)
In last 41 matches
KhôngCó
28 (74%)10 (26%)
Bolivar
Trận gần đây
Blooming
Under /Over
(80%)33 8(20%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(63%)24 14(37%)
Under /Over
(46%)19 22(54%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(42%)16 22(58%)
Under /Over
(61%)25 16(39%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(37%)14 24(63%)
/Yes
(56%)23 18(44%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)19 19(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bolivar
Blooming
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Bolivar
41
Số trận đã đấu
Blooming
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
16
Clean sheets
12
0.32
5.95
244
Corners
131
3.45
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.95
80
Offsides
46
1.21
3.54
145
GK saves
97
2.55
Bolivar
THẺ PHẠT
Blooming
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.93
120
95
2.50
0.12
5
8
0.21
10.93
448
Fouls
352
9.26
10.66
437
Tackles
410
10.79