1
0-1
FT
30/09/2024 19:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- San Antonio Bulo Bulo đang đứng thứ 3 với 14 điểm sau 8 trận.
- Blooming xếp thứ 7 với 14 điểm sau 8 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: San Antonio Bulo Bulo thắng với xác suất 44%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Blooming với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. San Antonio Bulo Bulo chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-09-30
San Antonio Bulo Bulo vs Blooming - Prediction & Odds
2024-09-30 19:00
44
27
29
1
2 - 1
2 - 1
2.50
2.05
FT
0-1 0-0
-
STANDINGS UP TO
30/09/2024
| Apertura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Bolivar | 16 | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 13 | 6 |
| 02 The Strongest | 16 | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 15 | 2 |
| 03 San Antonio Bulo Bulo | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 7 | 8 |
| 04 Aurora | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 7 | 7 |
| 05 Nacional Potosi | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 11 | 2 |
| 06 Universitario De Vinto | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 |
| 07 Blooming | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 12 | 0 |
| 08 Independiente Petrolero | 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 |
| 09 San Jose de Oruro | 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 14 | -2 |
| 10 Real Tomayapo | 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 |
| 11 Club Guabira | 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 11 | 1 |
| 12 Oriente Petrolero | 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 13 | -4 |
| 13 Royal Pari FC | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | -3 |
| 14 Always Ready | 6 | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 10 | -4 |
| 15 Jorge Wilstermann | 5 | 8 | 1 | 2 | 5 | 12 | 14 | -2 |
| 16 Real Santa Cruz | 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 17 | -9 |
| Autumn | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Bolivar | 67 | 30 | 20 | 7 | 3 | 76 | 25 | 51 |
| 02 The Strongest | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 62 | 34 | 28 |
| 03 San Jose de Oruro | 48 | 30 | 14 | 6 | 10 | 62 | 40 | 22 |
| 04 Aurora | 48 | 30 | 12 | 12 | 6 | 49 | 40 | 9 |
| 05 Always Ready | 46 | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 37 | 11 |
| 06 Nacional Potosi | 46 | 30 | 13 | 7 | 10 | 52 | 47 | 5 |
| 07 Blooming | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 36 | 43 | -7 |
| 08 Jorge Wilstermann | 44 | 30 | 11 | 11 | 8 | 35 | 30 | 5 |
| 09 Real Tomayapo | 43 | 30 | 13 | 4 | 13 | 41 | 41 | 0 |
| 10 Independiente Petrolero | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 48 | 58 | -10 |
| 11 Oriente Petrolero | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 44 | 58 | -14 |
| 12 Universitario De Vinto | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 36 | 47 | -11 |
| 13 San Antonio Bulo Bulo | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 40 | 58 | -18 |
| 14 Club Guabira | 30 | 30 | 8 | 6 | 16 | 36 | 53 | -17 |
| 15 Royal Pari FC | 29 | 30 | 7 | 8 | 15 | 30 | 46 | -16 |
| 16 Real Santa Cruz | 22 | 30 | 6 | 4 | 20 | 30 | 68 | -38 |
Đối đầu
18/05/2024 00:00
Blooming
1 - 0
San Antonio Bulo Bulo
BOL D1
San Antonio Bulo Bulo
0
0%
Hòa
0
0%
Blooming
1
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
1.49
Thủng lưới
74
TB mỗi trận
1.64
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.45
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 45 matches
CóKhông
31 (69%)14 (31%)
In last 45 matches
KhôngCó
28 (74%)10 (26%)
San Antonio Bulo Bulo
Trận gần đây
Blooming
Under /Over
(78%)35 10(22%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(63%)24 14(37%)
Under /Over
(42%)19 26(58%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(42%)16 22(58%)
Under /Over
(38%)17 28(62%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(37%)14 24(63%)
/Yes
(56%)25 20(44%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)19 19(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
San Antonio Bulo Bulo
Blooming
Cú sút
Tổng đường chuyền
12573
Avg. 292 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
8885
Avg. 254 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
San Antonio Bulo Bulo
45
Số trận đã đấu
Blooming
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
8
Clean sheets
12
0.32
3.73
168
Corners
131
3.45
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.40
63
Offsides
46
1.21
3.71
167
GK saves
97
2.55
San Antonio Bulo Bulo
THẺ PHẠT
Blooming
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.40
153
95
2.50
0.24
11
8
0.21
13.91
626
Fouls
352
9.26
11.11
500
Tackles
410
10.79