Bodo Glimt (W) vs LSK Kvinner (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Bodo Glimt (W)
Hạng 12 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
0 - 6
FT
15/05/2026 12:00
LSK Kvinner (W)
Hạng 10 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Bodo Glimt (W) vs LSK Kvinner (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Bodo Glimt (W) đang đứng thứ 12 với 6 điểm sau 18 trận.
  • LSK Kvinner (W) xếp thứ 10 với 15 điểm sau 18 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về LSK Kvinner (W) với 3 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Bodo Glimt (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/05/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Brann (W) SK Brann (W)
47 18 15 2 1 54 6 48
02 Fortuna Alesund (W) Fortuna Alesund (W)
44 18 14 2 2 44 17 27
03 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
38 18 11 5 2 33 20 13
04 Valerenga (W) Valerenga (W)
35 18 11 2 5 46 25 21
05 Stabaek (W) Stabaek (W)
27 18 8 3 7 36 20 16
06 Lyn (W) Lyn (W)
26 18 7 5 6 34 26 8
07 Molde (W) Molde (W)
18 18 5 3 10 23 36 -13
08 FK Haugesund (W) FK Haugesund (W)
18 18 5 3 10 25 44 -19
09 Honefoss (W) Honefoss (W)
16 18 4 4 10 16 30 -14
10 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
15 18 4 3 11 24 35 -11
11 Roa (W) Roa (W)
14 18 3 5 10 18 37 -19
12 Bodo Glimt (W) Bodo Glimt (W)
6 18 1 3 14 11 68 -57
Đối đầu
12/10/2025 08:00
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
1 - 0
Bodo Glimt (W) Bodo Glimt (W)
NORW
19/06/2025 12:00
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
4 - 0
Bodo Glimt (W) Bodo Glimt (W)
NORW
16/04/2025 12:00
Bodo Glimt (W) Bodo Glimt (W)
0 - 4
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
NORW
22/02/2025 12:00
Bodo Glimt (W) Bodo Glimt (W)
2 - 1
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
INT CF
Bodo Glimt (W)
1
25%
Hòa
0
0%
LSK Kvinner (W)
3
75%
Bodo Glimt (W) Bodo Glimt (W) 6 trận gần nhất
08/05/2026 12:00
Rosenborg BK (W) 3 - 0 Bodo Glimt (W) NORW
03/05/2026 12:00
Bodo Glimt (W) 0 - 4 Stabaek (W) NORW
25/04/2026 08:00
Lyn (W) 9 - 0 Bodo Glimt (W) NORW
01/04/2026 10:00
Bodo Glimt (W) 1 - 4 SK Brann (W) NORW
28/03/2026 08:00
Roa (W) 1 - 1 Bodo Glimt (W) NORW
20/03/2026 13:00
Bodo Glimt (W) 0 - 0 Honefoss (W) NORW
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
08/05/2026 12:00
LSK Kvinner (W) 2 - 1 FK Haugesund (W) NORW
02/05/2026 10:00
Valerenga (W) 3 - 2 LSK Kvinner (W) NORW
25/04/2026 08:00
LSK Kvinner (W) 1 - 3 Molde (W) NORW
15/04/2026 11:30
LSK Kvinner (W) 1 - 9 Tromso (W) NOR WCUP
01/04/2026 10:00
LSK Kvinner (W) 0 - 3 Stabaek (W) NORW
28/03/2026 08:00
Lyn (W) 1 - 1 LSK Kvinner (W) NORW
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
0.61
Thủng lưới
68
TB mỗi trận
3.78
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.94
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 18 trận gần nhất
CóKhông
10 (56%)8 (44%)
Trong 18 trận gần nhất
KhôngCó
14 (78%)4 (22%)
Bodo Glimt (W)

Bodo Glimt (W)

Trận gần đây

LSK Kvinner (W)

LSK Kvinner (W)

Xỉu /Tài

(94%)17 1(6%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)15 3(17%)

Xỉu /Tài

(61%)11 7(39%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)9 9(50%)

Xỉu /Tài

(67%)12 6(33%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(72%)13 5(28%)

/Có

(56%)10 8(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(67%)12 6(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bodo Glimt (W) Bodo Glimt (W)
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
Cú sút
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)
Tổng cú sút
6.06 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
LSK Kvinner (W)
LSK Kvinner (W)
Tổng cú sút
8.35 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
38%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)
18
Số trận đã đấu
LSK Kvinner (W)
LSK Kvinner (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.06
1
Giữ sạch lưới
3
0.17
2.06
37
Phạt góc
61
3.39
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)
THẺ PHẠT
LSK Kvinner (W)
LSK Kvinner (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
18
Thẻ vàng
18
1.00
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00