3 - 1
FT
19/05/2024 07:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Bobruichanka Bobruisk (W) đang đứng thứ 8 với 30 điểm sau 30 trận.
- Dnepr Mogilev (W) xếp thứ 6 với 47 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Dnepr Mogilev (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Bobruichanka Bobruisk (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
19/05/2024
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 83 | 30 | 27 | 2 | 1 | 205 | 11 | 194 |
| 02 FK Minsk (W) | 83 | 30 | 27 | 2 | 1 | 193 | 6 | 187 |
| 03 Energetik-BGU Minsk (W) | 71 | 30 | 23 | 2 | 5 | 156 | 18 | 138 |
| 04 Lokomotiv Vitebsk (W) | 53 | 30 | 17 | 2 | 11 | 100 | 41 | 59 |
| 05 ABFF U19 (W) | 52 | 28 | 16 | 4 | 8 | 103 | 37 | 66 |
| 06 Dnepr Mogilev (W) | 47 | 30 | 15 | 2 | 13 | 107 | 61 | 46 |
| 07 Dinamo Brest (W) | 37 | 30 | 12 | 1 | 17 | 67 | 58 | 9 |
| 08 Bobruichanka Bobruisk (W) | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 43 | 101 | -58 |
| 09 FC Gomel (W) | 16 | 30 | 5 | 1 | 24 | 16 | 169 | -153 |
| 10 Dyussh Polesgu (W) | 9 | 30 | 3 | 0 | 27 | 16 | 244 | -228 |
| 11 Smorgon (W) | 4 | 30 | 1 | 1 | 28 | 7 | 262 | -255 |
| 12 Belarus (W) U19 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 |
Đối đầu
20/08/2023 07:00
Bobruichanka Bobruisk (W)
0 - 7
Dnepr Mogilev (W)
BWPL
18/06/2023 08:00
Dnepr Mogilev (W)
3 - 1
Bobruichanka Bobruisk (W)
BWPL
30/03/2023 07:00
Bobruichanka Bobruisk (W)
0 - 3
Dnepr Mogilev (W)
BWPL
20/11/2022 04:00
Bobruichanka Bobruisk (W)
0 - 7
Dnepr Mogilev (W)
BWPL
26/08/2022 07:00
Dnepr Mogilev (W)
5 - 0
Bobruichanka Bobruisk (W)
BWPL
29/05/2022 06:00
Bobruichanka Bobruisk (W)
0 - 1
Dnepr Mogilev (W)
BWPL
Bobruichanka Bobruisk (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Dnepr Mogilev (W)
6
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
101
TB mỗi trận
3.37
Ghi bàn
107
TB mỗi trận
3.57
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
2.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
CóKhông
14 (47%)16 (53%)
In last 30 matches
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
Bobruichanka Bobruisk (W)
Trận gần đây
Dnepr Mogilev (W)
Under /Over
(93%)28 2(7%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(87%)26 4(13%)
Under /Over
(73%)22 8(27%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(70%)21 9(30%)
Under /Over
(63%)19 11(37%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(60%)18 12(40%)
/Yes
(30%)9 21(70%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(27%)8 22(73%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bobruichanka Bobruisk (W)
Dnepr Mogilev (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
Bobruichanka Bobruisk (W)
30
Số trận đã đấu
Dnepr Mogilev (W)
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Clean sheets
13
0.43
0.33
10
Corners
98
3.27
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Bobruichanka Bobruisk (W)
THẺ PHẠT
Dnepr Mogilev (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.53
16
27
0.90
0.07
2
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.