8 - 0
FT
28/04/2024 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Dinamo-BGUFK Minsk (W) đang đứng thứ 1 với 83 điểm sau 30 trận.
- Dnepr Mogilev (W) xếp thứ 6 với 47 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Dinamo-BGUFK Minsk (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dnepr Mogilev (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
28/04/2024
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 83 | 30 | 27 | 2 | 1 | 205 | 11 | 194 |
| 02 FK Minsk (W) | 83 | 30 | 27 | 2 | 1 | 193 | 6 | 187 |
| 03 Energetik-BGU Minsk (W) | 71 | 30 | 23 | 2 | 5 | 156 | 18 | 138 |
| 04 Lokomotiv Vitebsk (W) | 53 | 30 | 17 | 2 | 11 | 100 | 41 | 59 |
| 05 ABFF U19 (W) | 52 | 28 | 16 | 4 | 8 | 103 | 37 | 66 |
| 06 Dnepr Mogilev (W) | 47 | 30 | 15 | 2 | 13 | 107 | 61 | 46 |
| 07 Dinamo Brest (W) | 37 | 30 | 12 | 1 | 17 | 67 | 58 | 9 |
| 08 Bobruichanka Bobruisk (W) | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 43 | 101 | -58 |
| 09 FC Gomel (W) | 16 | 30 | 5 | 1 | 24 | 16 | 169 | -153 |
| 10 Dyussh Polesgu (W) | 9 | 30 | 3 | 0 | 27 | 16 | 244 | -228 |
| 11 Smorgon (W) | 4 | 30 | 1 | 1 | 28 | 7 | 262 | -255 |
| 12 Belarus (W) U19 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 |
Đối đầu
10/11/2023 05:00
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
6 - 0
Dnepr Mogilev (W)
BWPL
23/06/2023 07:00
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
12 - 0
Dnepr Mogilev (W)
BWPL
15/04/2023 07:00
Dnepr Mogilev (W)
0 - 5
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
BWPL
16/10/2022 05:00
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
7 - 1
Dnepr Mogilev (W)
BWPL
01/10/2022 05:30
Dnepr Mogilev (W)
0 - 0
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
BWPL
06/05/2022 05:00
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
6 - 0
Dnepr Mogilev (W)
BWPL
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
5
83%
Hòa
1
17%
Dnepr Mogilev (W)
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
207
TB mỗi trận
6.68
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
0.35
Ghi bàn
107
TB mỗi trận
3.57
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
2.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 31 matches
CóKhông
29 (94%)2 (6%)
In last 31 matches
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
Trận gần đây
Dnepr Mogilev (W)
Under /Over
(94%)29 2(6%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(87%)26 4(13%)
Under /Over
(74%)23 8(26%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(70%)21 9(30%)
Under /Over
(81%)25 6(19%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(60%)18 12(40%)
/Yes
(32%)10 21(68%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(27%)8 22(73%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
Dnepr Mogilev (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
31
Số trận đã đấu
Dnepr Mogilev (W)
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.65
20
Clean sheets
13
0.43
4.03
125
Corners
98
3.27
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
THẺ PHẠT
Dnepr Mogilev (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
13
27
0.90
0.00
0
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.