Blois vs Romorantin: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Blois
Hạng 7 tại Group B
2 - 0
FT
27/04/2024 13:00
Romorantin
Hạng 11 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Blois vs Romorantin trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Blois đang đứng thứ 7 với 37 điểm sau 26 trận.
  • Romorantin xếp thứ 11 với 33 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Blois với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Romorantin thắng 1 trận, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/04/2024
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Aubagne Aubagne
52 26 14 10 2 33 17 16
02 Le Puy Foot 43 Auvergne Le Puy Foot 43 Auvergne
46 26 12 10 4 39 24 15
03 GRACES GRACES
42 26 10 12 4 31 21 10
04 Jura Sud Foot Jura Sud Foot
41 26 10 11 5 34 23 11
05 Cannes AS Cannes AS
40 26 9 13 4 41 21 20
06 Hyeres Hyeres
37 26 9 10 7 37 22 15
07 Frejus St-Raphael Frejus St-Raphael
36 26 8 12 6 25 19 6
08 Toulon Toulon
35 26 9 8 9 30 29 1
09 Andrezieux Andrezieux
34 26 9 7 10 26 28 -2
10 Olympique Ales Olympique Ales
29 26 7 8 11 23 39 -16
11 Evian Thonon Gaillard Evian Thonon Gaillard
28 26 7 7 12 27 35 -8
12 CHAMALIERES CHAMALIERES
26 26 5 11 10 26 40 -14
13 Bourgoin Jallieu Bourgoin Jallieu
21 26 4 9 13 24 43 -19
14 Toulouse FC II Toulouse FC II
11 26 1 8 17 24 59 -35
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 La Roche VF La Roche VF
48 26 13 9 4 40 19 21
02 Paris 13 Atletico Paris 13 Atletico
48 26 13 9 4 41 24 17
03 Libourne Saint Seurin Libourne Saint Seurin
40 26 10 10 6 44 35 9
04 FC Bergerac FC Bergerac
40 26 10 10 6 36 29 7
05 St Pryve St Hilaire St Pryve St Hilaire
38 26 10 8 8 32 27 5
06 Les Herbiers Les Herbiers
37 26 9 10 7 34 28 6
07 Blois Blois
37 26 10 7 9 37 35 2
08 Angouleme Angouleme
37 26 10 7 9 33 32 1
09 Bourges Bourges
37 26 11 4 11 30 38 -8
10 Saumur OL Saumur OL
34 26 9 7 10 37 36 1
11 Romorantin Romorantin
33 26 9 6 11 33 38 -5
12 Avoine Avoine
26 26 6 8 12 23 35 -12
13 Trelissac Trelissac
21 26 3 12 11 25 42 -17
14 Angers II Angers II
13 26 2 7 17 19 46 -27
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Boulogne Boulogne
51 26 15 6 5 48 29 19
02 Saint Malo Saint Malo
44 26 12 8 6 38 23 15
03 Chambly FC Chambly FC
43 26 12 7 7 39 25 14
04 Granville Granville
43 26 12 7 7 35 31 4
05 Dinan Lehon FC Dinan Lehon FC
38 26 11 5 10 41 44 -3
06 Beauvais Beauvais
37 26 10 7 9 38 31 7
07 Stade Briochin Stade Briochin
37 26 10 7 9 31 26 5
08 Aubervilliers Aubervilliers
36 26 11 3 12 30 39 -9
09 Voltigeurs Chateaubriant Voltigeurs Chateaubriant
34 26 8 10 8 29 31 -2
10 Racing Club de France Racing Club de France
34 26 10 4 12 30 35 -5
11 Lorient B Lorient B
32 26 8 8 10 36 39 -3
12 Bastia Borgo Bastia Borgo
30 26 9 3 14 37 49 -12
13 AF Virois AF Virois
27 26 8 3 15 35 43 -8
14 Guingamp B Guingamp B
20 26 6 2 18 28 50 -22
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bourg Peronnas Bourg Peronnas
53 26 16 5 5 48 25 23
02 Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S.
46 26 13 7 6 44 21 23
03 AS Furiani Agliani AS Furiani Agliani
43 26 10 13 3 31 18 13
04 Bobigny A.C. Bobigny A.C.
42 26 10 12 4 39 30 9
05 Creteil Creteil
37 26 10 7 9 30 29 1
06 Biesheim Biesheim
35 26 9 8 9 28 33 -5
07 ES Wasquehal ES Wasquehal
34 26 9 7 10 35 39 -4
08 Feignies Feignies
34 27 9 7 11 28 36 -8
09 Haguenau Haguenau
32 26 9 5 12 32 47 -15
10 Macon Macon
31 27 7 10 10 38 37 1
11 Colmar Colmar
31 26 9 4 13 35 41 -6
12 Auxerre B Auxerre B
30 26 8 6 12 32 32 0
13 Besancon Besancon
25 26 6 7 13 25 33 -8
14 Saint Quentin Saint Quentin
24 26 6 6 14 37 61 -24
Đối đầu
16/12/2023 13:00
Romorantin Romorantin
2 - 2
Blois Blois
FRA D4
30/04/2022 11:59
Blois Blois
2 - 2
Romorantin Romorantin
FRA D4
04/12/2021 13:00
Romorantin Romorantin
1 - 1
Blois Blois
FRA D4
05/10/2019 11:59
Blois Blois
1 - 0
Romorantin Romorantin
FRA D4
16/03/2019 13:00
Romorantin Romorantin
2 - 0
Blois Blois
FRA D4
06/10/2018 11:59
Blois Blois
3 - 2
Romorantin Romorantin
FRA D4
Blois
2
33%
Hòa
3
50%
Romorantin
1
17%
Blois Blois 6 trận gần nhất
13/04/2024 11:59
Blois 0 - 1 St Pryve St Hilaire FRA D4
06/04/2024 11:59
Angers II 1 - 2 Blois FRA D4
23/03/2024 13:00
Blois 2 - 0 Bourges FRA D4
16/03/2024 13:00
Trelissac 1 - 2 Blois FRA D4
09/03/2024 13:00
Blois 1 - 2 Angouleme FRA D4
24/02/2024 13:00
Blois 2 - 0 Saumur OL FRA D4
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Romorantin Romorantin
13/04/2024 11:59
Libourne Saint Seurin 2 - 0 Romorantin FRA D4
06/04/2024 11:59
Romorantin 2 - 2 Les Herbiers FRA D4
22/03/2024 14:30
FC Bergerac 4 - 3 Romorantin FRA D4
16/03/2024 13:00
Romorantin 0 - 1 Paris 13 Atletico FRA D4
09/03/2024 13:00
Saumur OL 3 - 0 Romorantin FRA D4
01/03/2024 14:00
La Roche VF 2 - 0 Romorantin FRA D4
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.35
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.46
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
21 (81%)5 (19%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
17 (65%)9 (35%)
Blois

Blois

Trận gần đây

Romorantin

Romorantin

Xỉu /Tài

(85%)22 4(15%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)23 3(12%)

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(31%)8 18(69%)

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(46%)12 14(54%)

/Có

(62%)16 10(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)13 13(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Blois Blois
Romorantin Romorantin
Cú sút
Blois
Blois
Tổng cú sút
11.55 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Romorantin
Romorantin
Tổng cú sút
9.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Blois Blois Đường chuyền Romorantin Romorantin
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Blois
Blois
26
Số trận đã đấu
Romorantin
Romorantin
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
7
Giữ sạch lưới
4
0.15
2.88
75
Phạt góc
35
1.35
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Blois
Blois
THẺ PHẠT
Romorantin
Romorantin
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.65
17
Thẻ vàng
10
0.38
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00